ballade
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A narrative poem, typically consisting of three stanzas of eight or ten lines each, with an identical refrain after each stanza, and a closing envoi.
Vietnamese Meaning
Một bài thơ tự sự, thường bao gồm ba khổ, mỗi khổ tám hoặc mười dòng, với một điệp khúc giống hệt nhau sau mỗi khổ, và một đoạn thơ cuối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Chaucer's "Complaint to his Purse" is written in the form of a ballade."
""Lời than phiền gửi đến chiếc ví của mình" của Chaucer được viết dưới dạng một bài ballade."
-
"Many medieval poets wrote ballades."
"Nhiều nhà thơ thời trung cổ đã viết ballade."
-
"The pianist played a beautiful ballade by Brahms."
"Người nghệ sĩ piano đã chơi một bản ballade tuyệt đẹp của Brahms."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ballade là một thể thơ có nguồn gốc từ Pháp thời Trung Cổ. Nó có cấu trúc phức tạp và đòi hỏi kỹ thuật cao từ người viết. Thể thơ này thường được sử dụng để kể những câu chuyện lãng mạn, bi tráng hoặc mang tính triết lý.
Trong âm nhạc, ballade là một bản nhạc có tính chất kể chuyện, thường là dành cho piano. Các bản ballade thường có cấu trúc phức tạp và thể hiện nhiều cảm xúc khác nhau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
lyrical a lyrical ballade (một bản ballade trữ tình)
-
dramatic a dramatic ballade (một bản ballade mang tính kịch tính/cao trào)
-
classical classical ballade forms (các hình thức ballade cổ điển)
-
write to write a ballade (viết một bài thơ theo thể ballade)
-
compose to compose a ballade (sáng tác một bản ballade (âm nhạc))
-
perform to perform the ballade (biểu diễn bản ballade đó)
-
Chopin's Chopin's ballades (các bản ballade của Chopin (nhạc sĩ))
-
cycle a cycle of ballades (một chuỗi các bản ballade)
Idioms
-
The strict form of the ballade
Hình thức nghiêm ngặt của thể ballade (ám chỉ cấu trúc thơ ca cố định)
"The poet mastered the strict form of the ballade, requiring a specific rhyme scheme and refrain."
(Nhà thơ đã làm chủ hình thức nghiêm ngặt của thể ballade, vốn đòi hỏi một sơ đồ vần và điệp khúc cụ thể.)
-
A musical ballade style
Phong cách ballade âm nhạc (thường mang tính tự sự, lãng mạn và kịch tính)
"Liszt adopted a musical ballade style characterized by dramatic flair and virtuosic passages."
(Liszt đã áp dụng một phong cách ballade âm nhạc được đặc trưng bởi sự tinh tế kịch tính và những đoạn nhạc điêu luyện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ballade
nounMột bài thơ tự sự, thường bao gồm ba khổ, mỗi khổ tám hoặc mười dòng, với một điệp khúc giống hệt nhau sau mỗi khổ, và một đoạn thơ cuối.
"Chaucer's "Complaint to his Purse" is written in the form of a ballade."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The composer's new work is a beautiful ballade. |
Tác phẩm mới của nhà soạn nhạc là một bản ballade tuyệt đẹp. |
| Phủ định | Is that performance not a ballade? |
Không phải buổi biểu diễn đó là một bản ballade sao? |
| Nghi vấn | Is the poem a ballade? |
Bài thơ có phải là một bản ballade không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ballade".
