(Top Banner Ad)
ballade
C1
noun C1 Văn học, Âm nhạc

ballade

UK: /ˈbæləd/ • US: /bəˈlɑːd/

Nghĩa tiếng Việt

thể thơ ballade khúc ballade (âm nhạc)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A narrative poem, typically consisting of three stanzas of eight or ten lines each, with an identical refrain after each stanza, and a closing envoi.

Vietnamese Meaning

Một bài thơ tự sự, thường bao gồm ba khổ, mỗi khổ tám hoặc mười dòng, với một điệp khúc giống hệt nhau sau mỗi khổ, và một đoạn thơ cuối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Chaucer's "Complaint to his Purse" is written in the form of a ballade."

    ""Lời than phiền gửi đến chiếc ví của mình" của Chaucer được viết dưới dạng một bài ballade."

  • "Many medieval poets wrote ballades."

    "Nhiều nhà thơ thời trung cổ đã viết ballade."

  • "The pianist played a beautiful ballade by Brahms."

    "Người nghệ sĩ piano đã chơi một bản ballade tuyệt đẹp của Brahms."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ballad Bài thơ tự sự, bài hát kể chuyện (thường đơn giản hơn thể ballade).
Noun balladist Người sáng tác hoặc hát các bài ballad.
Verb ballade Sáng tác một tác phẩm theo thể ballade (ít dùng).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ballare
Old Provençal
balada
Middle French
ballade
English
ballade

Nguồn Gốc Từ Điệu Nhảy

Từ 'ballade' có nguồn gốc từ từ 'ballare' trong tiếng Latinh, có nghĩa là 'nhảy múa'. Ban đầu, 'ballade' ở miền Provence (Pháp) là một bài hát dùng để nhảy múa. Sau đó, nó được phát triển thành một hình thức thơ ca nghiêm ngặt trong văn học Pháp thời Trung cổ.

Usage Note

Ballade là một thể thơ có nguồn gốc từ Pháp thời Trung Cổ. Nó có cấu trúc phức tạp và đòi hỏi kỹ thuật cao từ người viết. Thể thơ này thường được sử dụng để kể những câu chuyện lãng mạn, bi tráng hoặc mang tính triết lý.
Trong âm nhạc, ballade là một bản nhạc có tính chất kể chuyện, thường là dành cho piano. Các bản ballade thường có cấu trúc phức tạp và thể hiện nhiều cảm xúc khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ballade (Tính từ đi kèm)
  • lyrical a lyrical ballade
    (một bản ballade trữ tình)
  • dramatic a dramatic ballade
    (một bản ballade mang tính kịch tính/cao trào)
  • classical classical ballade forms
    (các hình thức ballade cổ điển)
Verb + ballade (Động từ đi kèm)
  • write to write a ballade
    (viết một bài thơ theo thể ballade)
  • compose to compose a ballade
    (sáng tác một bản ballade (âm nhạc))
  • perform to perform the ballade
    (biểu diễn bản ballade đó)
Noun + ballade (Danh từ đi kèm)
  • Chopin's Chopin's ballades
    (các bản ballade của Chopin (nhạc sĩ))
  • cycle a cycle of ballades
    (một chuỗi các bản ballade)

Idioms

  • The strict form of the ballade

    Hình thức nghiêm ngặt của thể ballade (ám chỉ cấu trúc thơ ca cố định)

    "The poet mastered the strict form of the ballade, requiring a specific rhyme scheme and refrain."

    (Nhà thơ đã làm chủ hình thức nghiêm ngặt của thể ballade, vốn đòi hỏi một sơ đồ vần và điệp khúc cụ thể.)

  • A musical ballade style

    Phong cách ballade âm nhạc (thường mang tính tự sự, lãng mạn và kịch tính)

    "Liszt adopted a musical ballade style characterized by dramatic flair and virtuosic passages."

    (Liszt đã áp dụng một phong cách ballade âm nhạc được đặc trưng bởi sự tinh tế kịch tính và những đoạn nhạc điêu luyện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ballade

noun
Lật mặt

Một bài thơ tự sự, thường bao gồm ba khổ, mỗi khổ tám hoặc mười dòng, với một điệp khúc giống hệt nhau sau mỗi khổ, và một đoạn thơ cuối.

"Chaucer's "Complaint to his Purse" is written in the form of a ballade."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The composer's new work is a beautiful ballade.
Tác phẩm mới của nhà soạn nhạc là một bản ballade tuyệt đẹp.
Phủ định
Is that performance not a ballade?
Không phải buổi biểu diễn đó là một bản ballade sao?
Nghi vấn
Is the poem a ballade?
Bài thơ có phải là một bản ballade không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ballade".

Thể Thơ Pháp Thời Trung Cổ

Trong văn học, ballade là một hình thức thơ ca cổ điển của Pháp thời Trung cổ, bao gồm ba khổ thơ (stanza) và một khổ thơ ngắn hơn gọi là 'envoi', tất cả đều kết thúc bằng một điệp khúc (refrain) cố định.

Tuyệt Tác Âm Nhạc Của Chopin

Ballade còn nổi tiếng nhờ nhà soạn nhạc lãng mạn Frédéric Chopin. Bốn bản Ballade của ông không tuân theo cấu trúc thơ ca, nhưng mang tính tự sự và cảm xúc mạnh mẽ, tạo nên một thể loại độc lập trong âm nhạc piano.