(Top Banner Ad)
nominal interest rate
C1
Danh từ C1 Kinh tế

nominal interest rate

UK: /ˈnɒmɪnl ˈɪntrəst reɪt/ • US: /ˈnɑːmɪnl ˈɪntrəst reɪt/

Nghĩa tiếng Việt

lãi suất danh nghĩa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The interest rate before taking inflation into account. It is the stated interest rate on a loan or investment.

Vietnamese Meaning

Lãi suất danh nghĩa là lãi suất chưa tính đến yếu tố lạm phát. Đây là lãi suất được công bố trên khoản vay hoặc đầu tư.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The nominal interest rate on the car loan was 6%."

    "Lãi suất danh nghĩa của khoản vay mua ô tô là 6%."

  • "Investors should consider both the nominal interest rate and the inflation rate."

    "Nhà đầu tư nên xem xét cả lãi suất danh nghĩa và tỷ lệ lạm phát."

  • "The bank offered a nominal interest rate of 2% on savings accounts."

    "Ngân hàng đưa ra mức lãi suất danh nghĩa 2% cho tài khoản tiết kiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective nominal danh nghĩa, trên danh nghĩa
Adverb nominally một cách danh nghĩa, trên danh nghĩa
Noun interest lãi suất, tiền lãi, sự quan tâm
Verb interest làm quan tâm, thu hút sự chú ý
Noun rate tỷ lệ, mức giá, tốc độ
Verb rate đánh giá, xếp hạng

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nomen (name)
Latin
nominālis (pertaining to a name)
English
nominal (by name, in name only)
Latin
interesse (to be between, concern)
Old French
interest (concern, damage)
English
interest (money paid for use of money)
Old French
rate (fixed amount)
English
rate (proportion, measure)
Modern English
nominal interest rate (the combined financial term)

Nguồn gốc 'Nominal' và ý nghĩa

Từ 'nominal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'nomen' có nghĩa là 'tên'. Ban đầu, nó dùng để chỉ thứ gì đó 'chỉ tồn tại trên danh nghĩa' hoặc 'chỉ là một cái tên'. Khi áp dụng vào 'lãi suất', 'nominal interest rate' nhấn mạnh rằng đây là con số lãi suất được công bố, chưa được điều chỉnh cho các yếu tố khác như lạm phát. Nó là 'lãi suất trên giấy tờ', chưa phải là giá trị thực mà bạn nhận được về sức mua.

Usage Note

Lãi suất danh nghĩa (nominal interest rate) khác với lãi suất thực (real interest rate). Lãi suất thực được tính bằng cách lấy lãi suất danh nghĩa trừ đi tỷ lệ lạm phát dự kiến. Lãi suất danh nghĩa cho biết số tiền lãi phải trả hoặc nhận được, trong khi lãi suất thực phản ánh sự thay đổi trong sức mua của khoản đầu tư hoặc khoản vay.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nominal interest rate
  • high high nominal interest rate
    (lãi suất danh nghĩa cao)
  • low low nominal interest rate
    (lãi suất danh nghĩa thấp)
  • annual annual nominal interest rate
    (lãi suất danh nghĩa hàng năm)
  • current current nominal interest rate
    (lãi suất danh nghĩa hiện hành)
Verb + nominal interest rate
  • set set the nominal interest rate
    (ấn định lãi suất danh nghĩa)
  • raise raise the nominal interest rate
    (tăng lãi suất danh nghĩa)
  • lower lower the nominal interest rate
    (giảm lãi suất danh nghĩa)
  • calculate calculate the nominal interest rate
    (tính toán lãi suất danh nghĩa)
nominal interest rate + Prepositional Phrase
  • on nominal interest rate on savings
    (lãi suất danh nghĩa đối với tiền tiết kiệm)
  • for nominal interest rate for mortgages
    (lãi suất danh nghĩa cho các khoản vay thế chấp)

Idioms

  • nominal vs. real interest rate

    phân biệt lãi suất danh nghĩa và lãi suất thực tế

    "Understanding the difference between the nominal and real interest rate is crucial for investors."

    (Hiểu sự khác biệt giữa lãi suất danh nghĩa và lãi suất thực tế là rất quan trọng đối với các nhà đầu tư.)

  • zero nominal interest rate

    lãi suất danh nghĩa bằng 0

    "Many central banks adopted a zero nominal interest rate policy during economic crises."

    (Nhiều ngân hàng trung ương đã áp dụng chính sách lãi suất danh nghĩa bằng 0 trong các cuộc khủng hoảng kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nominal interest rate

Danh từ
Lật mặt

Lãi suất danh nghĩa là lãi suất chưa tính đến yếu tố lạm phát. Đây là lãi suất được công bố trên khoản vay hoặc đầu tư.

"The nominal interest rate on the car loan was 6%."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering inflation, taxes, and fees, the nominal interest rate, though seemingly high, doesn't accurately reflect the true cost of borrowing.
Xét đến lạm phát, thuế và phí, lãi suất danh nghĩa, mặc dù có vẻ cao, nhưng không phản ánh chính xác chi phí thực sự của việc vay.
Phủ định
Unlike the real interest rate, the nominal interest rate, of course, doesn't account for inflation's impact on purchasing power.
Không giống như lãi suất thực, lãi suất danh nghĩa, tất nhiên, không tính đến tác động của lạm phát đến sức mua.
Nghi vấn
John, is the nominal interest rate the only factor you're considering when deciding on this investment?
John, lãi suất danh nghĩa có phải là yếu tố duy nhất bạn đang xem xét khi quyết định đầu tư này không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the nominal interest rate is high, borrowers pay more in interest.
Nếu lãi suất danh nghĩa cao, người vay phải trả nhiều tiền hơn cho lãi suất.
Phủ định
If the nominal interest rate doesn't change, the real return on investment doesn't adjust for inflation.
Nếu lãi suất danh nghĩa không thay đổi, lợi tức thực tế của khoản đầu tư không điều chỉnh theo lạm phát.
Nghi vấn
If there's a change in inflation, does the nominal interest rate automatically adjust?
Nếu có sự thay đổi về lạm phát, lãi suất danh nghĩa có tự động điều chỉnh không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the year, the bank will have announced the nominal interest rate increase.
Đến cuối năm, ngân hàng sẽ thông báo việc tăng lãi suất danh nghĩa.
Phủ định
By next quarter, they won't have adjusted the nominal interest rate to account for inflation.
Đến quý tới, họ sẽ không điều chỉnh lãi suất danh nghĩa để tính đến lạm phát.
Nghi vấn
Will the government have considered the impact of the new policy on the nominal interest rate?
Liệu chính phủ đã xem xét tác động của chính sách mới đối với lãi suất danh nghĩa chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nominal interest rate".

Lãi suất danh nghĩa và Sức mua

Lãi suất danh nghĩa cho bạn biết bạn sẽ nhận được bao nhiêu tiền lãi trên danh nghĩa. Tuy nhiên, nó không phản ánh sức mua thực tế của số tiền đó sau khi lạm phát. Ở các nền kinh tế phương Tây, việc phân biệt hai loại lãi suất này là rất quan trọng để đưa ra các quyết định tài chính sáng suốt, đặc biệt khi lạm phát cao. Tiền lãi bạn nhận được có thể cao trên danh nghĩa nhưng sức mua lại giảm do giá cả tăng.

Vai trò của Ngân hàng Trung ương

Các ngân hàng trung ương như Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ (Fed) thường công bố 'lãi suất mục tiêu' của họ, đây là một dạng lãi suất danh nghĩa. Việc thay đổi lãi suất này là một công cụ chính sách tiền tệ mạnh mẽ để kiểm soát lạm phát, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và duy trì sự ổn định tài chính. Sự điều chỉnh này ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vay mượn và lãi suất tiết kiệm của người dân và doanh nghiệp.