(Top Banner Ad)
real interest rate
C1
Danh từ C1 Kinh tế

real interest rate

UK: /ˈrɪəl ˈɪntrəst reɪt/ • US: /ˈriːəl ˈɪntrəst reɪt/

Nghĩa tiếng Việt

lãi suất thực tỷ lệ lãi suất thực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The rate of interest an investor, saver or lender receives (or expects to receive) after allowing for inflation.

Vietnamese Meaning

Tỷ lệ lãi suất mà một nhà đầu tư, người tiết kiệm hoặc người cho vay nhận được (hoặc kỳ vọng nhận được) sau khi đã tính đến lạm phát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The real interest rate is calculated by subtracting the inflation rate from the nominal interest rate."

    "Lãi suất thực được tính bằng cách lấy lãi suất danh nghĩa trừ đi tỷ lệ lạm phát."

  • "If the nominal interest rate is 5% and inflation is 2%, the real interest rate is 3%."

    "Nếu lãi suất danh nghĩa là 5% và lạm phát là 2%, thì lãi suất thực là 3%."

  • "Investors often consider the real interest rate when making investment decisions."

    "Các nhà đầu tư thường xem xét lãi suất thực khi đưa ra quyết định đầu tư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj real Thực tế, thực (đã được điều chỉnh theo lạm phát)
N reality Thực tế, hiện thực
Adv really Thực sự, quả thực
V realize Hiện thực hóa, nhận ra
N interest Lãi suất, lợi tức; sự quan tâm
Adj interested Quan tâm, có lợi ích
Adj interesting Thú vị, hấp dẫn
N rate Tỷ lệ, mức, tốc độ
V rate Đánh giá, xếp hạng
N rating Sự đánh giá, xếp hạng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
real interest rate

"Thực" trong kinh tế học

Trong lĩnh vực kinh tế, từ "real" (thực) không chỉ đơn thuần có nghĩa là "thật" hay "hiện có". Thay vào đó, nó ám chỉ một giá trị đã được điều chỉnh để loại bỏ tác động của lạm phát, giúp phản ánh sức mua hoặc giá trị thực tế của tiền theo thời gian.

Lãi suất: Giá của tiền

Khái niệm "interest" (lãi suất) có nguồn gốc từ tiếng Latinh "interesse", mang nghĩa là "làm cho có sự khác biệt" hoặc "liên quan". Qua thời gian, nó phát triển thành ý nghĩa là khoản phí mà người đi vay phải trả cho người cho vay để sử dụng tiền của họ trong một khoảng thời gian nhất định, hay còn gọi là "giá của tiền".

Sự kết hợp: Lãi suất thực

Cụm từ "real interest rate" (lãi suất thực) ra đời để giải quyết vấn đề lạm phát. Nó giúp phân biệt rõ ràng giữa lãi suất danh nghĩa (nominal interest rate) mà chúng ta thấy trên các hợp đồng vay mượn và lãi suất thực tế sau khi đã tính đến sự mất giá của tiền do lạm phát, từ đó cho ta cái nhìn chính xác hơn về lợi nhuận hoặc chi phí thực sự.

Usage Note

Lãi suất thực là lãi suất danh nghĩa trừ đi tỷ lệ lạm phát. Nó thể hiện sức mua thực tế mà một khoản đầu tư tạo ra. Một lãi suất thực âm có nghĩa là sức mua của tiền giảm theo thời gian, trong khi lãi suất thực dương có nghĩa là sức mua tăng lên. So sánh với 'nominal interest rate' (lãi suất danh nghĩa), vốn không tính đến lạm phát.

Prepositions

of on

Ví dụ: 'the real interest rate *of* a bond', 'the real interest rate *on* savings'. 'Of' thường dùng để chỉ đối tượng mà lãi suất thực được tính trên đó (ví dụ: trái phiếu, khoản vay). 'On' thường dùng để chỉ khoản tiền hoặc tài sản sinh ra lãi suất thực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + real interest rate
  • high high real interest rate
    (lãi suất thực cao)
  • low low real interest rate
    (lãi suất thực thấp)
  • negative negative real interest rate
    (lãi suất thực âm)
  • positive positive real interest rate
    (lãi suất thực dương)
  • effective effective real interest rate
    (lãi suất thực hiệu quả)
Verb + real interest rate
  • calculate calculate the real interest rate
    (tính toán lãi suất thực)
  • affect affect the real interest rate
    (ảnh hưởng đến lãi suất thực)
  • set set the real interest rate
    (ấn định lãi suất thực)
  • monitor monitor the real interest rate
    (theo dõi lãi suất thực)
  • track track the real interest rate
    (theo dõi biến động lãi suất thực)
Noun + real interest rate
  • level the level of the real interest rate
    (mức lãi suất thực)
  • impact the impact of the real interest rate
    (tác động của lãi suất thực)
  • movement movement in the real interest rate
    (biến động của lãi suất thực)

Idioms

  • Negative real interest rate

    Lãi suất thực âm (tình trạng lãi suất danh nghĩa thấp hơn tỷ lệ lạm phát, khiến giá trị thực của tiền gửi hoặc khoản đầu tư bị giảm sút theo thời gian)

    "When inflation is higher than the nominal interest rate, savers experience a negative real interest rate."

    (Khi lạm phát cao hơn lãi suất danh nghĩa, người gửi tiền phải chịu lãi suất thực âm.)

  • Zero lower bound on real interest rates

    Giới hạn dưới bằng 0 đối với lãi suất thực (tình huống mà các chính sách tiền tệ truyền thống không thể giảm lãi suất danh nghĩa xuống dưới 0%, từ đó hạn chế khả năng giảm lãi suất thực để kích thích kinh tế khi lạm phát thấp)

    "The zero lower bound on real interest rates became a major concern for central banks during the global financial crisis."

    (Giới hạn dưới bằng 0 đối với lãi suất thực đã trở thành mối lo ngại lớn đối với các ngân hàng trung ương trong cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu.)

  • Natural real interest rate (r*)

    Lãi suất thực tự nhiên (lãi suất thực lý thuyết mà ở đó nền kinh tế đạt được mức toàn dụng lao động và lạm phát ổn định, không làm tăng hay giảm áp lực lạm phát)

    "Policymakers often try to estimate the natural real interest rate to guide their monetary policy decisions."

    (Các nhà hoạch định chính sách thường cố gắng ước tính lãi suất thực tự nhiên để định hướng các quyết định chính sách tiền tệ của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

real interest rate

Danh từ
Lật mặt

Tỷ lệ lãi suất mà một nhà đầu tư, người tiết kiệm hoặc người cho vay nhận được (hoặc kỳ vọng nhận được) sau khi đã tính đến lạm phát.

"The real interest rate is calculated by subtracting the inflation rate from the nominal interest rate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The real interest rate is a key indicator of investment returns.
Lãi suất thực là một chỉ số quan trọng về lợi nhuận đầu tư.
Phủ định
The real interest rate doesn't always reflect the true cost of borrowing due to inflation.
Lãi suất thực không phải lúc nào cũng phản ánh đúng chi phí vay do lạm phát.
Nghi vấn
Is the real interest rate positive or negative after accounting for inflation?
Lãi suất thực là dương hay âm sau khi tính đến lạm phát?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "real interest rate".

Tác động đến người tiết kiệm và người vay

Lãi suất thực có ảnh hưởng lớn đến quyết định tài chính của cá nhân. Lãi suất thực cao khuyến khích người dân tiết kiệm vì tiền của họ sẽ tăng giá trị thực, nhưng lại làm tăng chi phí vay, có thể kìm hãm đầu tư và tiêu dùng. Ngược lại, lãi suất thực thấp hoặc âm làm giảm động lực tiết kiệm, thậm chí khiến tiền tiết kiệm mất giá trị thực, nhưng lại thúc đẩy người dân vay mượn và chi tiêu, kích thích kinh tế.

Công cụ của chính sách tiền tệ

Lãi suất thực là một công cụ then chốt trong chính sách tiền tệ của các ngân hàng trung ương. Bằng cách điều chỉnh lãi suất danh nghĩa (thông qua các công cụ như lãi suất tái cấp vốn) và kiểm soát lạm phát, các ngân hàng trung ương cố gắng ảnh hưởng đến lãi suất thực để đạt được các mục tiêu kinh tế vĩ mô như ổn định giá cả, tăng trưởng kinh tế bền vững và toàn dụng lao động.