non-branching
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not branching; not dividing into branches or subcategories.
Vietnamese Meaning
Không phân nhánh; không chia thành các nhánh hoặc các phân loại con.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The analysis revealed a non-branching structure in the sentence's parse tree."
"Phân tích cho thấy một cấu trúc không phân nhánh trong cây cú pháp của câu."
-
"The morphology of the word is represented by a non-branching structure."
"Hình thái của từ được biểu diễn bằng một cấu trúc không phân nhánh."
-
"A non-branching path in the algorithm leads directly to the output."
"Một đường dẫn không phân nhánh trong thuật toán dẫn trực tiếp đến đầu ra."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | branch | nhánh cây, chi nhánh (của ngân hàng, công ty); ngành (khoa học) |
| Verb | branch | phân nhánh, rẽ nhánh; phát triển nhánh |
| Adjective | branching | có nhánh, phân nhánh |
| Adjective | unbranched | không phân nhánh, không có nhánh (đồng nghĩa với non-branching) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ngôn ngữ học, 'non-branching' thường được dùng để mô tả các cấu trúc cây mà một nút (node) chỉ có một nút con duy nhất. Nó thể hiện một cấu trúc tuyến tính, không có sự rẽ nhánh. Trong khoa học máy tính, nó có thể liên quan đến thuật toán hoặc cấu trúc dữ liệu không có sự rẽ nhánh. Trong sinh học, nó mô tả các cấu trúc không chia thành các nhánh con.
Collocations (Từ đi kèm)
-
non-branching non-branching stem (thân cây không phân nhánh)
-
non-branching non-branching chain (chuỗi không phân nhánh (trong hóa học, máy tính))
-
non-branching non-branching polymer (polyme không phân nhánh)
-
non-branching non-branching algorithm (thuật toán không phân nhánh (thực hiện tuần tự, không rẽ nhánh điều kiện))
-
non-branching non-branching pathway (con đường/lộ trình không phân nhánh)
Idioms
-
non-branching polymer chain
chuỗi polyme không phân nhánh
"Linear low-density polyethylene is characterized by a non-branching polymer chain."
(Polyethylene mật độ thấp tuyến tính được đặc trưng bởi một chuỗi polyme không phân nhánh.)
-
non-branching plant stem
thân cây không phân nhánh
"Many monocotyledonous plants, like corn, have a non-branching plant stem."
(Nhiều cây một lá mầm, như ngô, có thân cây không phân nhánh.)
-
non-branching execution path
đường dẫn thực thi không phân nhánh (trong lập trình)
"Optimizing the code involves ensuring a non-branching execution path for critical sections."
(Việc tối ưu hóa mã liên quan đến việc đảm bảo một đường dẫn thực thi không phân nhánh cho các phần quan trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
non-branching
adjectiveKhông phân nhánh; không chia thành các nhánh hoặc các phân loại con.
"The analysis revealed a non-branching structure in the sentence's parse tree."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-branching".
