(Top Banner Ad)
non-branching
C1
adjective C1 Ngôn ngữ học, Khoa học máy tính, Sinh học

non-branching

UK: /ˌnɒnˈbrɑːntʃɪŋ/ • US: /ˌnɑːnˈbræntʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

không phân nhánh cấu trúc không phân nhánh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not branching; not dividing into branches or subcategories.

Vietnamese Meaning

Không phân nhánh; không chia thành các nhánh hoặc các phân loại con.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The analysis revealed a non-branching structure in the sentence's parse tree."

    "Phân tích cho thấy một cấu trúc không phân nhánh trong cây cú pháp của câu."

  • "The morphology of the word is represented by a non-branching structure."

    "Hình thái của từ được biểu diễn bằng một cấu trúc không phân nhánh."

  • "A non-branching path in the algorithm leads directly to the output."

    "Một đường dẫn không phân nhánh trong thuật toán dẫn trực tiếp đến đầu ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun branch nhánh cây, chi nhánh (của ngân hàng, công ty); ngành (khoa học)
Verb branch phân nhánh, rẽ nhánh; phát triển nhánh
Adjective branching có nhánh, phân nhánh
Adjective unbranched không phân nhánh, không có nhánh (đồng nghĩa với non-branching)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Khoa học máy tính, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Latin
branca
Old French
branche
English
branch
English
branching
English
non-branching

Nguồn gốc của 'non-branching'

'Non-branching' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được tạo thành từ tiền tố 'non-' (có nghĩa là 'không' trong tiếng Latin) và động từ 'branching' (có nghĩa là 'phân nhánh, có nhánh'). Từ 'branch' (nhánh) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'branca' (móng vuốt, bàn chân) qua tiếng Pháp cổ 'branche'. Vì vậy, 'non-branching' đơn giản có nghĩa là 'không có nhánh' hoặc 'không phân nhánh', mô tả sự thẳng thắn, không chia tách.

Usage Note

Trong ngôn ngữ học, 'non-branching' thường được dùng để mô tả các cấu trúc cây mà một nút (node) chỉ có một nút con duy nhất. Nó thể hiện một cấu trúc tuyến tính, không có sự rẽ nhánh. Trong khoa học máy tính, nó có thể liên quan đến thuật toán hoặc cấu trúc dữ liệu không có sự rẽ nhánh. Trong sinh học, nó mô tả các cấu trúc không chia thành các nhánh con.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • non-branching non-branching stem
    (thân cây không phân nhánh)
  • non-branching non-branching chain
    (chuỗi không phân nhánh (trong hóa học, máy tính))
  • non-branching non-branching polymer
    (polyme không phân nhánh)
  • non-branching non-branching algorithm
    (thuật toán không phân nhánh (thực hiện tuần tự, không rẽ nhánh điều kiện))
  • non-branching non-branching pathway
    (con đường/lộ trình không phân nhánh)

Idioms

  • non-branching polymer chain

    chuỗi polyme không phân nhánh

    "Linear low-density polyethylene is characterized by a non-branching polymer chain."

    (Polyethylene mật độ thấp tuyến tính được đặc trưng bởi một chuỗi polyme không phân nhánh.)

  • non-branching plant stem

    thân cây không phân nhánh

    "Many monocotyledonous plants, like corn, have a non-branching plant stem."

    (Nhiều cây một lá mầm, như ngô, có thân cây không phân nhánh.)

  • non-branching execution path

    đường dẫn thực thi không phân nhánh (trong lập trình)

    "Optimizing the code involves ensuring a non-branching execution path for critical sections."

    (Việc tối ưu hóa mã liên quan đến việc đảm bảo một đường dẫn thực thi không phân nhánh cho các phần quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-branching

adjective
Lật mặt

Không phân nhánh; không chia thành các nhánh hoặc các phân loại con.

"The analysis revealed a non-branching structure in the sentence's parse tree."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-branching".

Sự đơn giản và hiệu quả

Trong nhiều lĩnh vực, từ khoa học tự nhiên (như cấu trúc thực vật, polyme) đến công nghệ (như thuật toán máy tính, thiết kế hệ thống), khái niệm 'không phân nhánh' (non-branching) thường được liên kết với sự đơn giản, rõ ràng và hiệu quả. Một cấu trúc hay quy trình không phân nhánh thường dễ hiểu, dễ quản lý và đôi khi đạt được hiệu suất cao hơn do không có các đường rẽ phức tạp. Điều này phản ánh giá trị phương Tây về tính trực tiếp và tối ưu hóa.

Tính liên tục và duy nhất

Ý tưởng về 'không phân nhánh' cũng có thể gợi lên sự liên tục, tính tuyến tính hoặc một con đường duy nhất. Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các câu chuyện hay kịch bản, một 'non-branching narrative' (cốt truyện không phân nhánh) sẽ có một chuỗi sự kiện duy nhất mà không có nhiều lựa chọn hay kết thúc khác nhau, nhấn mạnh tính trực tiếp và tập trung vào một kết quả cụ thể. Điều này khác với các câu chuyện tương tác có nhiều ngã rẽ và kết cục.