(Top Banner Ad)
non-consensual interaction
C1
noun phrase C1 Luật pháp, Xã hội học, Tâm lý học

non-consensual interaction

UK: /nɒn kənˈsenʃuəl ˌɪntərˈækʃən/ • US: /nɑːn kənˈsenʃuəl ˌɪntərˈækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tương tác không có sự đồng thuận tương tác trái ý muốn tương tác không được sự cho phép
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An interaction between individuals where one or more parties have not explicitly and freely agreed to participate.

Vietnamese Meaning

Một tương tác giữa các cá nhân, trong đó một hoặc nhiều bên không đồng ý một cách rõ ràng và tự nguyện tham gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report highlighted the prevalence of non-consensual interactions on campus."

    "Báo cáo nhấn mạnh sự phổ biến của các tương tác không có sự đồng thuận trong khuôn viên trường."

  • "She reported a non-consensual interaction to the authorities."

    "Cô ấy đã báo cáo một tương tác không có sự đồng thuận cho nhà chức trách."

  • "The university has a zero-tolerance policy for non-consensual interactions."

    "Trường đại học có chính sách không khoan nhượng đối với các tương tác không có sự đồng thuận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun consent Sự đồng thuận, sự cho phép
Verb consent Đồng ý, chấp thuận
Adjective consensual Có sự đồng thuận, tự nguyện
Adjective non-consensual Không có sự đồng thuận, cưỡng ép
Noun interaction Sự tương tác, sự ảnh hưởng lẫn nhau
Verb interact Tương tác, ảnh hưởng lẫn nhau
Noun consensus Sự nhất trí, sự đồng lòng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non-
English
non-
Latin
con- (with, together) + sentire (to feel)
Latin
consentire (to agree, consent)
Latin
consensus (agreement)
English
consensual
Latin
inter- (between) + actio (a doing, action)
English
interaction

Nguồn gốc của các thành tố

Cụm từ 'non-consensual interaction' (tương tác không có sự đồng thuận) là một thuật ngữ hiện đại, được ghép từ ba thành tố chính. 'Non-' có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang nghĩa 'không'. 'Consensual' xuất phát từ động từ Latin 'consentire' (có nghĩa là 'đồng ý, cảm nhận cùng nhau'), hình thành nên khái niệm 'có sự đồng thuận'. 'Interaction' (tương tác) cũng từ tiếng Latin 'inter-' (giữa) và 'actio' (hành động). Sự kết hợp của các yếu tố này tạo nên một thuật ngữ mô tả rõ ràng hành vi không được sự cho phép, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự đồng thuận trong mọi mối quan hệ xã hội và pháp lý.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh liên quan đến xâm hại tình dục, bạo lực hoặc các hành vi vi phạm quyền tự do và sự đồng ý của một người. 'Non-consensual' nhấn mạnh sự thiếu vắng đồng thuận, khác với 'unwanted' (không mong muốn) vốn chỉ đơn thuần thể hiện mong muốn chủ quan.

Prepositions

in during

'in a non-consensual interaction' (trong một tương tác không có sự đồng thuận), 'during a non-consensual interaction' (trong quá trình một tương tác không có sự đồng thuận). Các giới từ này dùng để chỉ thời điểm hoặc bối cảnh diễn ra tương tác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-consensual interaction
  • unwanted unwanted non-consensual interaction
    (tương tác không mong muốn và không có sự đồng thuận)
  • harmful harmful non-consensual interaction
    (tương tác không có sự đồng thuận gây hại)
  • abusive abusive non-consensual interaction
    (tương tác không có sự đồng thuận mang tính lạm dụng)
  • sexual sexual non-consensual interaction
    (tương tác tình dục không có sự đồng thuận)
Verb + non-consensual interaction
  • engage in to engage in non-consensual interaction
    (tham gia vào tương tác không có sự đồng thuận)
  • experience to experience non-consensual interaction
    (trải qua tương tác không có sự đồng thuận)
  • prevent to prevent non-consensual interaction
    (ngăn chặn tương tác không có sự đồng thuận)
  • report to report non-consensual interaction
    (báo cáo về tương tác không có sự đồng thuận)
  • address to address non-consensual interaction
    (giải quyết vấn đề tương tác không có sự đồng thuận)
Noun (as part of phrase) + non-consensual interaction
  • an act of an act of non-consensual interaction
    (một hành vi tương tác không có sự đồng thuận)
  • any form of any form of non-consensual interaction
    (bất kỳ hình thức tương tác không có sự đồng thuận nào)

Idioms

  • An act of non-consensual interaction

    Một hành vi tương tác không có sự đồng thuận (đây là một cụm từ thông dụng trong văn phong trang trọng, không phải thành ngữ theo nghĩa đen)

    "The university has a zero-tolerance policy against any act of non-consensual interaction."

    (Trường đại học có chính sách không khoan nhượng đối với bất kỳ hành vi tương tác không có sự đồng thuận nào.)

  • To engage in non-consensual interaction

    Tham gia vào tương tác không có sự đồng thuận (một cụm động từ phổ biến trong các ngữ cảnh pháp lý và xã hội, không phải thành ngữ)

    "It is crucial to understand that consent must be freely given; otherwise, it constitutes engaging in non-consensual interaction."

    (Điều quan trọng là phải hiểu rằng sự đồng thuận phải được đưa ra tự nguyện; nếu không, đó là tham gia vào tương tác không có sự đồng thuận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-consensual interaction

noun phrase
Lật mặt

Một tương tác giữa các cá nhân, trong đó một hoặc nhiều bên không đồng ý một cách rõ ràng và tự nguyện tham gia.

"The report highlighted the prevalence of non-consensual interactions on campus."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Non-consensual interaction is considered a serious violation.
Tương tác không có sự đồng thuận được coi là một vi phạm nghiêm trọng.
Phủ định
Non-consensual interaction was not tolerated in that community.
Tương tác không có sự đồng thuận không được dung thứ trong cộng đồng đó.
Nghi vấn
Should non-consensual interaction be reported to the authorities?
Có nên báo cáo tương tác không có sự đồng thuận cho chính quyền không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-consensual interaction".

Tầm quan trọng của sự đồng thuận

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là sau các phong trào xã hội như #MeToo, khái niệm 'sự đồng thuận' (consent) đã trở thành một nền tảng cơ bản trong các mối quan hệ cá nhân. Mọi hành vi tương tác, dù là thể chất hay lời nói, đều phải dựa trên sự đồng thuận rõ ràng, tự nguyện và liên tục của tất cả các bên. 'Non-consensual interaction' vì thế được nhìn nhận là một hành vi xâm phạm quyền tự chủ của cá nhân và thường bị lên án mạnh mẽ, có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng.

Pháp luật và các chính sách bảo vệ

Nhiều quốc gia phương Tây có luật pháp và chính sách chặt chẽ để chống lại các hành vi 'non-consensual interaction', đặc biệt là trong bối cảnh tình dục hoặc nơi làm việc. Các trường học, đại học và công ty thường có các quy tắc ứng xử rõ ràng, định nghĩa hành vi không đồng thuận và quy định quy trình báo cáo, điều tra và xử lý. Mục tiêu là tạo ra một môi trường an toàn, tôn trọng, nơi mọi người cảm thấy được bảo vệ khỏi sự quấy rối và lạm dụng.