(Top Banner Ad)
sexual assault
C1
Noun C1 Luật pháp, Tội phạm học, Xã hội học

sexual assault

UK: /ˈsekʃuəl əˈsɔːlt/ • US: /ˈsekʃuəl əˈsɔːlt/

Nghĩa tiếng Việt

tấn công tình dục xâm hại tình dục cưỡng dâm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Intentional sexual contact characterized by use of force, threats, intimidation, or abuse of authority, or when the victim does not or cannot consent.

Vietnamese Meaning

Hành vi xâm hại tình dục có chủ ý, được đặc trưng bởi việc sử dụng vũ lực, đe dọa, hăm dọa, lạm dụng quyền hành, hoặc khi nạn nhân không đồng ý hoặc không thể đồng ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report detailed numerous cases of sexual assault on college campuses."

    "Bản báo cáo đã trình bày chi tiết nhiều trường hợp tấn công tình dục trong khuôn viên các trường đại học."

  • "She reported the sexual assault to the police."

    "Cô ấy đã báo cáo vụ tấn công tình dục cho cảnh sát."

  • "The university has implemented new policies to prevent sexual assault."

    "Trường đại học đã thực hiện các chính sách mới để ngăn chặn tấn công tình dục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sex giới tính, tình dục
Adjective sexual thuộc về giới tính, tình dục
Adverb sexually một cách tình dục
Noun sexuality tính dục, bản năng giới tính
Verb assault tấn công, hành hung
Noun assault sự tấn công, cuộc tấn công
Verb assail tấn công, quấy nhiễu (dùng trong văn viết)
Noun assailant kẻ tấn công, kẻ hành hung

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Tội phạm học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sexus
English
sexual
Latin (Vulgar)
*assalire
Old French
assalt
English
assault

Nguồn gốc từ 'Sexual'

Từ 'sexual' xuất phát từ 'sexus' trong tiếng Latin, nghĩa là 'sự phân chia' hoặc 'giới tính'. Ban đầu, nó dùng để chỉ sự khác biệt giữa nam và nữ. Về sau, nó phát triển nghĩa rộng hơn liên quan đến hoạt động tình dục.

Nguồn gốc từ 'Assault'

Từ 'assault' có nguồn gốc từ 'assalt' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'tấn công' hoặc 'lao vào'. Từ này lại bắt nguồn từ '*assalire' trong tiếng Latin thô tục, mang ý nghĩa 'lao vào' hoặc 'tấn công bất ngờ'. Nó mô tả hành vi tấn công thể chất hoặc tinh thần.

Sự kết hợp 'Sexual Assault'

'Sexual assault' là một thuật ngữ tương đối hiện đại, xuất hiện phổ biến trong pháp luật và xã hội phương Tây từ cuối thế kỷ 20. Nó được dùng để bao quát một phạm vi rộng hơn các hành vi tình dục không có sự đồng thuận, thay thế và mở rộng từ các thuật ngữ cũ hơn như 'hiếp dâm' (rape) hoặc 'quấy rối tình dục' (indecent assault) để nhấn mạnh sự thiếu vắng đồng thuận và sự vi phạm thân thể.

Usage Note

Thuật ngữ 'sexual assault' bao hàm nhiều hành vi tấn công tình dục khác nhau, từ việc chạm vào cơ thể người khác mà không được phép đến cưỡng hiếp. Nó nhấn mạnh yếu tố bạo lực, đe dọa hoặc sự thiếu tự nguyện. So với 'sexual harassment' (quấy rối tình dục), 'sexual assault' nghiêm trọng hơn và thường cấu thành tội hình sự.

Prepositions

of on

'Sexual assault of someone' đề cập đến hành động tấn công tình dục nhắm vào ai đó. 'Sexual assault on someone' cũng có nghĩa tương tự, nhấn mạnh hành động xâm phạm trực tiếp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sexual assault
  • serious serious sexual assault
    (tấn công tình dục nghiêm trọng)
  • alleged alleged sexual assault
    (cáo buộc tấn công tình dục)
  • reported reported sexual assault
    (vụ tấn công tình dục được trình báo)
  • unwanted unwanted sexual assault
    (hành vi tấn công tình dục không mong muốn)
Verb + sexual assault
  • commit commit sexual assault
    (thực hiện hành vi tấn công tình dục)
  • experience experience sexual assault
    (trải qua (bị) tấn công tình dục)
  • report report sexual assault
    (trình báo một vụ tấn công tình dục)
  • survive survive sexual assault
    (sống sót sau (vượt qua) tấn công tình dục)
Noun + of sexual assault
  • victim victim of sexual assault
    (nạn nhân của tấn công tình dục)
  • survivor survivor of sexual assault
    (người sống sót sau tấn công tình dục)
  • allegation allegation of sexual assault
    (cáo buộc tấn công tình dục)

Idioms

  • report a sexual assault

    trình báo một vụ tấn công tình dục

    "It's crucial for victims to report a sexual assault to the authorities."

    (Điều quan trọng là các nạn nhân phải trình báo một vụ tấn công tình dục cho nhà chức trách.)

  • survivor of sexual assault

    người sống sót sau tấn công tình dục (thường dùng thay 'nạn nhân' để nhấn mạnh sự mạnh mẽ)

    "Many resources are available to support survivors of sexual assault."

    (Có nhiều nguồn lực hỗ trợ dành cho những người sống sót sau tấn công tình dục.)

  • an allegation of sexual assault

    một cáo buộc tấn công tình dục

    "The newspaper published an allegation of sexual assault against the famous actor."

    (Tờ báo đã đăng một cáo buộc tấn công tình dục chống lại nam diễn viên nổi tiếng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sexual assault

Noun
Lật mặt

Hành vi xâm hại tình dục có chủ ý, được đặc trưng bởi việc sử dụng vũ lực, đe dọa, hăm dọa, lạm dụng quyền hành, hoặc khi nạn nhân không đồng ý hoặc không thể đồng ý.

"The report detailed numerous cases of sexual assault on college campuses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We must report any instance of sexual assault immediately.
Chúng ta phải báo cáo bất kỳ trường hợp tấn công tình dục nào ngay lập tức.
Phủ định
You shouldn't tolerate any form of sexual assault.
Bạn không nên dung thứ cho bất kỳ hình thức tấn công tình dục nào.
Nghi vấn
Could reporting sexual assault help prevent future incidents?
Việc báo cáo tấn công tình dục có thể giúp ngăn chặn các sự cố trong tương lai không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She reported the sexual assault to the authorities.
Cô ấy đã báo cáo vụ tấn công tình dục cho nhà chức trách.
Phủ định
They do not condone sexual assault of any kind.
Họ không dung thứ cho bất kỳ hình thức tấn công tình dục nào.
Nghi vấn
Did anyone witness the sexual assault?
Có ai chứng kiến vụ tấn công tình dục không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the university had implemented stricter policies, there would be fewer cases of sexual assault on campus.
Nếu trường đại học thực hiện các chính sách nghiêm ngặt hơn, sẽ có ít trường hợp tấn công tình dục hơn trong khuôn viên trường.
Phủ định
If she hadn't reported the sexual assault, the perpetrator wouldn't have been brought to justice.
Nếu cô ấy không báo cáo vụ tấn công tình dục, thủ phạm sẽ không bị đưa ra công lý.
Nghi vấn
Would more students feel safe if the university addressed the issue of sexual assault more proactively?
Liệu nhiều sinh viên có cảm thấy an toàn hơn nếu trường đại học giải quyết vấn đề tấn công tình dục một cách chủ động hơn không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Sexual assault is a serious crime, isn't it?
Xâm hại tình dục là một tội ác nghiêm trọng, đúng không?
Phủ định
Sexual assault isn't acceptable, is it?
Xâm hại tình dục là không thể chấp nhận được, phải không?
Nghi vấn
Sexual assault victims should report the crime, shouldn't they?
Các nạn nhân của xâm hại tình dục nên báo cáo tội phạm, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sexual assault".

Phong trào #MeToo

Phong trào #MeToo toàn cầu, bắt đầu vào năm 2017, đã nâng cao nhận thức đáng kể về tấn công và quấy rối tình dục. Nó khuyến khích hàng triệu người, chủ yếu là phụ nữ, chia sẻ câu chuyện của mình, làm thay đổi cách xã hội nhìn nhận về tội phạm tình dục và thúc đẩy những thay đổi pháp lý, xã hội quan trọng về sự đồng thuận và trách nhiệm giải trình.

Sự đồng thuận (Consent)

Trong văn hóa phương Tây và hệ thống pháp luật hiện đại, khái niệm 'sự đồng thuận' (consent) là trung tâm để định nghĩa một hành vi tình dục là hợp pháp hay vi phạm. Đồng thuận phải là tự nguyện, rõ ràng, liên tục và có thể bị rút lại bất cứ lúc nào. Sự thiếu vắng đồng thuận là yếu tố chính biến một hành vi tình dục thành tấn công tình dục.