(Top Banner Ad)
non-cooperator
C1
noun C1 Xã hội học, Tâm lý học, Kinh tế học hành vi

non-cooperator

UK: /ˌnɒn.kəʊˈɒp.ə.reɪ.tər/ • US: /ˌnɒn.koʊˈɒp.ə.reɪ.tər/

Nghĩa tiếng Việt

người không hợp tác người từ chối hợp tác người bất hợp tác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who refuses to cooperate or work with others.

Vietnamese Meaning

Một người từ chối hợp tác hoặc làm việc với người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The manager identified several non-cooperators within the team, hindering project progress."

    "Người quản lý đã xác định một vài người không hợp tác trong nhóm, gây cản trở tiến độ dự án."

  • "His reputation as a non-cooperator preceded him, making it difficult to find partners for his business ventures."

    "Danh tiếng của anh ta như một người không hợp tác đã đi trước, khiến việc tìm kiếm đối tác cho các dự án kinh doanh của anh ta trở nên khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cooperate hợp tác, cộng tác
Noun cooperation sự hợp tác, sự cộng tác
Noun cooperator người hợp tác, cộng tác viên
Adjective cooperative có tính hợp tác, sẵn lòng hợp tác
Adverb cooperatively một cách hợp tác
Adjective uncooperative không hợp tác, không cộng tác
Noun non-cooperation sự không hợp tác, sự bất hợp tác

Synonyms

Antonyms

Related Words

free rider (kẻ ăn không ngồi rồi)holdout (người cố thủ, người không chịu thỏa hiệp)

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Kinh tế học hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
operari
Latin
cooperari
English
cooperate
English
cooperator
English
non-
English
non-cooperator

Nguồn gốc của 'non-cooperator'

Từ 'non-cooperator' là một từ ghép tương đối hiện đại trong tiếng Anh. Nó được hình thành từ tiền tố 'non-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'trái ngược với') và danh từ 'cooperator' (người hợp tác). 'Cooperator' lại có nguồn gốc từ động từ 'cooperate' (hợp tác), bắt nguồn từ 'cooperari' trong tiếng Latin, với 'co-' nghĩa là 'cùng nhau' và 'operari' nghĩa là 'làm việc'. Vì vậy, 'non-cooperator' có nghĩa đen là 'người không làm việc cùng nhau' hoặc 'người không hợp tác'.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thảo luận về hành vi con người, đặc biệt là trong các tình huống mà sự hợp tác được mong đợi hoặc yêu cầu. Nó nhấn mạnh sự chủ động từ chối hợp tác, không chỉ đơn thuần là thiếu khả năng hợp tác. Sắc thái nghĩa này khác với 'uncooperative', có thể mang ý nghĩa thụ động hơn hoặc do những yếu tố khác ngoài ý muốn. 'Non-cooperator' thường được dùng để chỉ những người có ý thức và chủ động chọn không tham gia vào một hoạt động hoặc mục tiêu chung.

Prepositions

with in

'With' được sử dụng khi đề cập đến những người hoặc nhóm mà người đó từ chối hợp tác. Ví dụ: 'He is a non-cooperator with the local authorities.' 'In' thường được sử dụng khi đề cập đến một hoạt động, kế hoạch, hoặc hệ thống cụ thể mà người đó từ chối tham gia. Ví dụ: 'She is a non-cooperator in this project.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-cooperator
  • stubborn a stubborn non-cooperator
    (một người không hợp tác cứng đầu)
  • reluctant a reluctant non-cooperator
    (một người không hợp tác miễn cưỡng)
  • identified an identified non-cooperator
    (một người không hợp tác đã được xác định)
  • deliberate a deliberate non-cooperator
    (một người cố tình không hợp tác)
Verb + non-cooperator
  • label to label someone a non-cooperator
    (gán nhãn ai đó là người không hợp tác)
  • deal with to deal with a non-cooperator
    (giải quyết/xử lý với một người không hợp tác)
  • identify to identify a non-cooperator
    (xác định một người không hợp tác)
Non-cooperator + Verb
  • refuses the non-cooperator refuses to comply
    (người không hợp tác từ chối tuân thủ)
  • obstructs the non-cooperator obstructs progress
    (người không hợp tác cản trở sự tiến bộ)

Idioms

  • to be designated a non-cooperator

    bị chỉ định/xác định là một người không hợp tác

    "Due to his consistent refusal to follow guidelines, he was eventually designated a non-cooperator by the committee."

    (Do anh ta kiên trì từ chối tuân thủ các hướng dẫn, cuối cùng anh ta bị ủy ban coi là một người không hợp tác.)

  • a person of non-cooperator status

    một người có tư cách/tình trạng không hợp tác

    "The report listed several individuals of non-cooperator status who hindered the project's progress."

    (Báo cáo liệt kê một số cá nhân có tình trạng không hợp tác đã cản trở tiến độ dự án.)

  • to fall into the category of non-cooperators

    rơi vào nhóm/thể loại những người không hợp tác

    "Anyone who fails to share critical information will fall into the category of non-cooperators."

    (Bất cứ ai không chia sẻ thông tin quan trọng sẽ bị xếp vào nhóm những người không hợp tác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-cooperator

noun
Lật mặt

Một người từ chối hợp tác hoặc làm việc với người khác.

"The manager identified several non-cooperators within the team, hindering project progress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-cooperator".

Khái niệm 'Bất Tuân Dân Sự' (Civil Disobedience)

Trong một số bối cảnh, việc trở thành 'non-cooperator' (người không hợp tác) có thể liên quan đến khái niệm bất tuân dân sự. Đây là hành động từ chối tuân thủ một số luật, yêu cầu hoặc mệnh lệnh của chính phủ hoặc cơ quan quyền lực khác, nhưng không sử dụng bạo lực, thường là để phản đối một chính sách hoặc luật pháp cụ thể mà người đó cho là bất công. Gandhi và Martin Luther King Jr. là những ví dụ nổi bật về những người đã thực hành bất tuân dân sự vì mục tiêu thay đổi xã hội.

Văn hóa làm việc và tinh thần đồng đội tại phương Tây

Trong môi trường làm việc ở các nước phương Tây, tinh thần hợp tác (cooperation) và làm việc nhóm (teamwork) được đánh giá rất cao. Một 'non-cooperator' thường bị coi là người cản trở tiến độ công việc, gây xích mích hoặc không đóng góp vào mục tiêu chung. Điều này có thể dẫn đến những đánh giá tiêu cực về hiệu suất hoặc thậm chí là các biện pháp kỷ luật, vì nó đi ngược lại giá trị cốt lõi về sự đoàn kết và hiệu quả trong công việc.