(Top Banner Ad)
free rider
C1
Danh từ C1 Kinh tế học, Xã hội học, Khoa học Chính trị

free rider

UK: /ˈfriː ˌraɪdə/ • US: /ˈfriː ˌraɪdər/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ ăn không ngồi rồi người ăn bám người hưởng lợi không đóng góp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who benefits from something without expending effort or paying for it.

Vietnamese Meaning

Một người hưởng lợi từ một điều gì đó mà không cần bỏ công sức hoặc trả tiền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was accused of being a free rider on the government's infrastructure investments."

    "Công ty bị cáo buộc là kẻ ăn không ngồi rồi, hưởng lợi từ các khoản đầu tư vào cơ sở hạ tầng của chính phủ."

  • "If too many people become free riders, the project will fail."

    "Nếu có quá nhiều người trở thành kẻ ăn không ngồi rồi, dự án sẽ thất bại."

  • "The government is trying to find ways to discourage free riders in the social security system."

    "Chính phủ đang cố gắng tìm cách ngăn chặn những người ăn không ngồi rồi trong hệ thống an sinh xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun free rider kẻ ăn bám, người hưởng lợi miễn phí
Adjective free-riding hưởng lợi miễn phí, ăn bám (chỉ hành vi hoặc người)
Noun free-ridership hiện tượng/tình trạng ăn bám, số lượng người ăn bám
Verb to free-ride ăn bám, hưởng lợi miễn phí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Xã hội học, Khoa học Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

English
free
English
rider
English
free rider

Nguồn gốc khái niệm 'free rider'

Thuật ngữ 'free rider' xuất hiện vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20 trong lĩnh vực kinh tế và xã hội học. Nó được dùng để mô tả một người hưởng lợi từ hàng hóa, dịch vụ công cộng hoặc nỗ lực chung của tập thể mà không đóng góp chi phí hay công sức, giống như việc 'đi xe miễn phí' (free ride) mà không mua vé.

Usage Note

Thuật ngữ 'free rider' thường được sử dụng trong các lĩnh vực kinh tế, chính trị và xã hội để mô tả những cá nhân hoặc tổ chức tận dụng lợi ích từ các nguồn lực công cộng, hàng hóa công cộng, hoặc những nỗ lực của người khác mà không đóng góp hoặc chịu trách nhiệm tương xứng. Hành vi này có thể dẫn đến sự suy giảm nguồn lực hoặc làm nản lòng những người đóng góp.

Prepositions

on from

'Free rider on' được sử dụng để chỉ những người hưởng lợi từ một hệ thống, chính sách hoặc nỗ lực cụ thể. Ví dụ: 'He is a free rider on the healthcare system'. 'Free rider from' nhấn mạnh việc hưởng lợi từ một nguồn nào đó. Ví dụ: 'She is a free rider from the project's success'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + free rider
  • classic classic free rider
    (kẻ ăn bám điển hình)
  • potential potential free rider
    (kẻ ăn bám tiềm năng)
  • opportunistic opportunistic free rider
    (kẻ ăn bám cơ hội)
Verb + free rider
  • identify identify free riders
    (xác định kẻ ăn bám)
  • discourage discourage free riders
    (ngăn chặn kẻ ăn bám)
  • eliminate eliminate free riders
    (loại bỏ kẻ ăn bám)
Noun + free rider
  • problem the problem of free riders
    (vấn đề về kẻ ăn bám)
  • impact the impact of free riders
    (tác động của kẻ ăn bám)

Idioms

  • the free rider problem

    vấn đề kẻ ăn bám (trong kinh tế, xã hội học)

    "Governments often struggle with the free rider problem when providing public goods like national defense."

    (Các chính phủ thường gặp khó khăn với vấn đề kẻ ăn bám khi cung cấp các hàng hóa công cộng như quốc phòng.)

  • to be a free rider

    là một kẻ ăn bám, hưởng lợi mà không đóng góp

    "He was accused of being a free rider in the group project."

    (Anh ấy bị buộc tội là một kẻ ăn bám trong dự án nhóm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

free rider

Danh từ
Lật mặt

Một người hưởng lợi từ một điều gì đó mà không cần bỏ công sức hoặc trả tiền.

"The company was accused of being a free rider on the government's infrastructure investments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If everyone contributed fairly, there wouldn't be a free rider problem in our group project.
Nếu mọi người đóng góp công bằng, sẽ không có vấn đề người ăn không ngồi rồi trong dự án nhóm của chúng ta.
Phủ định
If the company didn't have such lax policies, it wouldn't attract free riders who exploit the system.
Nếu công ty không có những chính sách lỏng lẻo như vậy, nó sẽ không thu hút những kẻ ăn không ngồi rồi khai thác hệ thống.
Nghi vấn
Would the project be more successful if we didn't have a free rider among us?
Liệu dự án có thành công hơn nếu chúng ta không có một người ăn không ngồi rồi trong số chúng ta không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is completed, some members will have been acting as free riders, contributing very little.
Vào thời điểm dự án hoàn thành, một số thành viên sẽ đã và đang hành động như những người ăn không ngồi rồi, đóng góp rất ít.
Phủ định
She won't have been tolerating free riders in her group for long before addressing the issue.
Cô ấy sẽ không dung thứ cho những người ăn không ngồi rồi trong nhóm của mình lâu trước khi giải quyết vấn đề.
Nghi vấn
Will they have been identifying and dealing with free riders effectively by the end of the year?
Liệu họ có đã và đang xác định và đối phó hiệu quả với những người ăn không ngồi rồi vào cuối năm nay không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our team used to have a free rider who never contributed to the project.
Đội của chúng tôi từng có một người ăn không ngồi rồi, người không bao giờ đóng góp cho dự án.
Phủ định
The company didn't use to tolerate any free riders; everyone had to pull their weight.
Công ty đã từng không dung thứ cho bất kỳ ai ăn không ngồi rồi; mọi người đều phải đóng góp sức lực của mình.
Nghi vấn
Did the department use to have a reputation for attracting free riders?
Bộ phận đó có từng nổi tiếng vì thu hút những người ăn không ngồi rồi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "free rider".

Vấn đề Kẻ ăn bám (The Free Rider Problem)

Trong kinh tế học và xã hội học, 'vấn đề kẻ ăn bám' là một tình huống mà mọi người được hưởng lợi từ một hàng hóa hoặc dịch vụ công cộng mà không phải trả tiền cho nó hoặc đóng góp vào chi phí sản xuất. Điều này có thể dẫn đến việc hàng hóa hoặc dịch vụ đó bị sản xuất dưới mức tối ưu, hoặc thậm chí không được sản xuất chút nào, vì không ai có động lực để chi trả.

Kẻ ăn bám trong công việc nhóm

Khái niệm 'free rider' không chỉ tồn tại ở cấp độ vĩ mô mà còn rất phổ biến trong các tình huống hàng ngày như dự án nhóm ở trường học hoặc nơi làm việc. Một 'free rider' trong nhóm là người không thực hiện phần việc của mình nhưng vẫn nhận được cùng thành quả hoặc điểm số như những thành viên khác đã làm việc chăm chỉ. Điều này có thể gây ra sự bất mãn và làm giảm tinh thần hợp tác.