(Top Banner Ad)
non-destructive compression
C1
danh từ C1 Công nghệ thông tin

non-destructive compression

UK: /ˌnɒn.dɪˈstrʌk.tɪv kəmˈpreʃ.ən/ • US: /ˌnɑːn.dɪˈstrʌk.tɪv kəmˈpreʃ.ən/

Nghĩa tiếng Việt

nén không mất dữ liệu nén bảo toàn dữ liệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A data compression technique that allows the original data to be perfectly reconstructed from the compressed data. It is also known as lossless compression.

Vietnamese Meaning

Một kỹ thuật nén dữ liệu cho phép dữ liệu gốc được tái tạo hoàn hảo từ dữ liệu đã nén. Nó còn được gọi là nén không mất dữ liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Non-destructive compression is crucial for archiving important documents."

    "Nén không mất dữ liệu rất quan trọng để lưu trữ các tài liệu quan trọng."

  • "ZIP is an example of a non-destructive compression format."

    "ZIP là một ví dụ về định dạng nén không mất dữ liệu."

  • "Non-destructive compression is essential for preserving the integrity of medical images."

    "Nén không mất dữ liệu là điều cần thiết để bảo toàn tính toàn vẹn của hình ảnh y tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb compress nén, ép
Noun compression sự nén, sự ép
Adjective destructive phá hủy, gây hại
Noun destruction sự phá hủy
Adjective non-destructive không phá hủy, không làm mất dữ liệu
Adjective lossless không mất mát dữ liệu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non-
Latin
destruere
Latin
comprimere
English
non-destructive compression

Nguồn gốc của 'nén không phá hủy'

Cụm từ 'non-destructive compression' (nén không phá hủy) là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại, ghép từ các thành tố có nguồn gốc Latin. 'Non-' (không) kết hợp với 'destructive' (phá hủy) tạo thành 'non-destructive' (không phá hủy), chỉ việc không làm mất mát thông tin. 'Compression' (nén) cũng từ Latin 'comprimere', có nghĩa là ép chặt lại. Khi kết hợp, chúng mô tả một phương pháp giảm kích thước dữ liệu mà vẫn giữ nguyên vẹn chất lượng ban đầu, không làm mất bất kỳ bit thông tin nào. Đây là một khái niệm cốt lõi trong công nghệ thông tin, đặc biệt quan trọng trong việc lưu trữ và xử lý dữ liệu.

Usage Note

Nén không mất dữ liệu bảo toàn toàn bộ thông tin ban đầu. Khác với nén mất dữ liệu (lossy compression) vốn loại bỏ một số thông tin ít quan trọng để đạt được kích thước nhỏ hơn, nhưng làm giảm chất lượng của dữ liệu gốc. Ví dụ: JPEG là nén mất dữ liệu, ZIP là nén không mất dữ liệu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + non-destructive compression
  • apply apply non-destructive compression
    (áp dụng nén không phá hủy)
  • use use non-destructive compression
    (sử dụng nén không phá hủy)
  • implement implement non-destructive compression
    (triển khai nén không phá hủy)
  • achieve achieve non-destructive compression
    (đạt được sự nén không phá hủy)
Adjective + non-destructive compression
  • effective effective non-destructive compression
    (nén không phá hủy hiệu quả)
  • efficient efficient non-destructive compression
    (nén không phá hủy hiệu quả (tối ưu tài nguyên))
  • optimal optimal non-destructive compression
    (nén không phá hủy tối ưu)
Noun + of non-destructive compression
  • method method of non-destructive compression
    (phương pháp nén không phá hủy)
  • principle principle of non-destructive compression
    (nguyên lý của nén không phá hủy)
  • benefits benefits of non-destructive compression
    (lợi ích của nén không phá hủy)

Idioms

  • lossless non-destructive compression

    nén không phá hủy không mất dữ liệu (thường dùng để nhấn mạnh, mặc dù 'non-destructive' đã bao hàm 'lossless')

    "JPEG 2000 supports both lossy and lossless non-destructive compression."

    (JPEG 2000 hỗ trợ cả nén mất dữ liệu và nén không phá hủy không mất dữ liệu.)

  • non-destructive compression algorithm

    thuật toán nén không phá hủy

    "The software uses an advanced non-destructive compression algorithm to save file space."

    (Phần mềm sử dụng thuật toán nén không phá hủy tiên tiến để tiết kiệm không gian tệp.)

  • non-destructive compression format

    định dạng nén không phá hủy

    "PNG is a popular non-destructive compression format for web graphics."

    (PNG là một định dạng nén không phá hủy phổ biến cho đồ họa web.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-destructive compression

danh từ
Lật mặt

Một kỹ thuật nén dữ liệu cho phép dữ liệu gốc được tái tạo hoàn hảo từ dữ liệu đã nén. Nó còn được gọi là nén không mất dữ liệu.

"Non-destructive compression is crucial for archiving important documents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-destructive compression".

Bảo toàn chất lượng dữ liệu số

Nén không phá hủy là một công nghệ then chốt trong thời đại số, đặc biệt quan trọng trong các lĩnh vực yêu cầu độ chính xác và chất lượng dữ liệu tuyệt đối như nhiếp ảnh chuyên nghiệp, kỹ thuật âm thanh, y tế (hình ảnh y khoa), và lưu trữ khoa học. Khác với nén có phá hủy (lossy compression) làm mất một phần thông tin để giảm kích thước, nén không phá hủy đảm bảo rằng dữ liệu gốc được bảo toàn hoàn toàn, cho phép phục hồi nguyên bản mọi lúc. Điều này cực kỳ quan trọng cho việc chỉnh sửa không giới hạn và lưu trữ lâu dài mà không sợ suy giảm chất lượng.

Nền tảng cho sáng tạo và chỉnh sửa không giới hạn

Đối với các nghệ sĩ, nhà thiết kế đồ họa, biên tập viên video và các nhà sáng tạo nội dung kỹ thuật số, nén không phá hủy là một công cụ không thể thiếu. Nó cho phép họ làm việc với các tệp tin lớn (như ảnh RAW, video chất lượng cao) mà không phải lo lắng về việc mỗi lần lưu hay chỉnh sửa sẽ làm giảm chất lượng tác phẩm. Khả năng quay lại các bước trước đó hoặc thay đổi ý tưởng mà vẫn giữ được sự toàn vẹn của dữ liệu gốc thúc đẩy quá trình sáng tạo, khuyến khích thử nghiệm mà không sợ rủi ro mất mát chất lượng.