(Top Banner Ad)
lossless compression
C1
noun C1 Công nghệ thông tin

lossless compression

UK: /ˈlɒsləs kəmˈpreʃən/ • US: /ˈlɔːsləs kəmˈpreʃən/

Nghĩa tiếng Việt

nén không mất dữ liệu nén bảo toàn dữ liệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A data compression technique that reduces file size without losing any of the original information.

Vietnamese Meaning

Một kỹ thuật nén dữ liệu làm giảm kích thước tệp mà không làm mất bất kỳ thông tin gốc nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Lossless compression is essential for archiving important documents."

    "Nén không mất dữ liệu là điều cần thiết để lưu trữ các tài liệu quan trọng."

  • "ZIP is a popular lossless compression format."

    "ZIP là một định dạng nén không mất dữ liệu phổ biến."

  • "Lossless compression is preferred for images where quality is paramount."

    "Nén không mất dữ liệu được ưu tiên cho những hình ảnh mà chất lượng là tối quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lose mất, đánh mất
Noun loss sự mất mát, tổn thất
Adjective lossless không mất mát (dữ liệu)
Verb compress nén, ép
Noun compression sự nén, ép
Noun compressor máy nén
Noun Phrase lossy compression nén có mất mát (dữ liệu)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*lewH- (to cut off, detach)
Proto-Germanic
*lusą (loss)
Old English
los (loss, destruction)
Proto-Indo-European (PIE)
*lewH- (to loose, untie)
Proto-Germanic
*-lausaz (loose, free)
Old English
-lēas (without, free from)
Latin
premere (to press)
Latin
com- (together) + premere (to press) → comprimere (to press together)
English (14th century)
compress (to press into a smaller space)
Modern English (20th century)
lossless compression (technical compound)

Sự kết hợp hoàn hảo không mất mát

Cụm từ 'lossless compression' là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại, xuất hiện khi công nghệ xử lý dữ liệu phát triển. 'Lossless' (không mất mát) ghép từ 'loss' (sự mất mát) và hậu tố '-less' (không có). 'Compression' (sự nén) bắt nguồn từ tiếng Latin 'comprimere' (ép lại, nén lại). Khi kết hợp, 'lossless compression' mô tả một phương pháp nén dữ liệu mà không làm mất đi bất kỳ thông tin gốc nào, đảm bảo rằng dữ liệu sau khi giải nén hoàn toàn giống với bản gốc. Điều này cực kỳ quan trọng trong các lĩnh vực yêu cầu độ chính xác tuyệt đối như lưu trữ tài liệu, hình ảnh y tế hay dữ liệu khoa học.

Usage Note

Lossless compression đảm bảo rằng dữ liệu ban đầu có thể được khôi phục hoàn toàn từ dữ liệu đã nén. Nó trái ngược với lossy compression, trong đó một số dữ liệu bị mất trong quá trình nén. Lossless compression được sử dụng khi việc bảo toàn toàn bộ dữ liệu là rất quan trọng, ví dụ như với văn bản, phần mềm hoặc hình ảnh y tế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lossless compression
  • efficient efficient lossless compression
    (nén không mất mát hiệu quả)
  • effective effective lossless compression
    (nén không mất mát có hiệu lực)
  • high-quality high-quality lossless compression
    (nén không mất mát chất lượng cao)
  • common common lossless compression
    (phương pháp nén không mất mát phổ biến)
Verb + lossless compression
  • achieve achieve lossless compression
    (đạt được sự nén không mất mát)
  • apply apply lossless compression
    (áp dụng nén không mất mát)
  • implement implement lossless compression
    (thực hiện nén không mất mát)
  • use use lossless compression
    (sử dụng nén không mất mát)
lossless compression + Noun
  • algorithm lossless compression algorithm
    (thuật toán nén không mất mát)
  • method lossless compression method
    (phương pháp nén không mất mát)
  • technique lossless compression technique
    (kỹ thuật nén không mất mát)
  • format lossless compression format
    (định dạng nén không mất mát)

Idioms

  • the principle of lossless compression

    nguyên lý của nén không mất mát

    "The principle of lossless compression dictates that all original data must be perfectly reconstructible."

    (Nguyên lý của nén không mất mát quy định rằng tất cả dữ liệu gốc phải được tái tạo hoàn hảo.)

  • to achieve lossless compression

    để đạt được sự nén không mất mát

    "For archival purposes, it's crucial to achieve lossless compression of digital documents."

    (Vì mục đích lưu trữ, điều quan trọng là phải đạt được sự nén không mất mát cho các tài liệu số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lossless compression

noun
Lật mặt

Một kỹ thuật nén dữ liệu làm giảm kích thước tệp mà không làm mất bất kỳ thông tin gốc nào.

"Lossless compression is essential for archiving important documents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we used lossless compression for all our images, we would save a lot of disk space without losing any quality.
Nếu chúng ta sử dụng nén không mất dữ liệu cho tất cả các hình ảnh của mình, chúng ta sẽ tiết kiệm được rất nhiều dung lượng ổ đĩa mà không làm mất bất kỳ chất lượng nào.
Phủ định
If the algorithm weren't lossless, we wouldn't be able to restore the file to its original state.
Nếu thuật toán không phải là không mất dữ liệu, chúng ta sẽ không thể khôi phục tệp về trạng thái ban đầu của nó.
Nghi vấn
Would you use lossless compression if you needed to archive important documents?
Bạn có sử dụng nén không mất dữ liệu nếu bạn cần lưu trữ các tài liệu quan trọng không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you use lossless compression, the original data is perfectly reconstructed.
Nếu bạn sử dụng nén không mất dữ liệu, dữ liệu gốc sẽ được phục hồi hoàn toàn.
Phủ định
When you don't compress files losslessly, you don't guarantee the original quality after decompression.
Khi bạn không nén tệp tin không mất dữ liệu, bạn không đảm bảo chất lượng gốc sau khi giải nén.
Nghi vấn
If a file undergoes lossless compression, is there any data degradation?
Nếu một tệp tin trải qua quá trình nén không mất dữ liệu, có bất kỳ sự suy giảm dữ liệu nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lossless compression".

Giá trị của dữ liệu nguyên vẹn trong kỷ nguyên số

Trong thế giới kỹ thuật số hiện đại, nơi dữ liệu là tài sản quý giá, 'lossless compression' thể hiện một cam kết về tính toàn vẹn và độ chính xác. Nó phản ánh nhu cầu của con người trong việc bảo tồn thông tin gốc mà không bị thay đổi hay suy giảm chất lượng, từ các bản ghi âm lịch sử, hình ảnh y tế chẩn đoán đến các tài liệu pháp lý quan trọng. Kỹ thuật này giúp chúng ta lưu trữ nhiều dữ liệu hơn mà vẫn đảm bảo rằng 'bản gốc' luôn được giữ gìn cho thế hệ mai sau, đối lập với 'nén có mất mát' (lossy compression) nơi một số thông tin bị loại bỏ để tiết kiệm không gian, như trong các tệp nhạc MP3 hay hình ảnh JPEG thông thường.

Phép ẩn dụ về sự bảo tồn hoàn hảo

Khái niệm 'nén không mất mát' có thể được nhìn nhận như một phép ẩn dụ cho mong muốn của con người về sự bảo tồn hoàn hảo. Giống như việc chúng ta cố gắng giữ gìn nguyên vẹn các di tích lịch sử, tác phẩm nghệ thuật, hay kiến thức khoa học mà không làm mất đi bất kỳ chi tiết nào, lossless compression là nỗ lực công nghệ để làm điều tương tự với dữ liệu số. Nó là biểu tượng cho sự tin cậy và sự chính xác tối đa trong thế giới thông tin.