(Top Banner Ad)
non-fiction literature
C1
danh từ C1 Văn học

non-fiction literature

UK: /ˌnɒn ˈfɪkʃən ˈlɪtərətʃə(r)/ • US: /ˌnɑːn ˈfɪkʃən ˈlɪtərətʃər/

Nghĩa tiếng Việt

văn học phi hư cấu văn học hiện thực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Literature based on facts, real events, and information.

Vietnamese Meaning

Văn học phi hư cấu, dựa trên sự thật, các sự kiện có thật và thông tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She enjoys reading non-fiction literature, especially biographies."

    "Cô ấy thích đọc văn học phi hư cấu, đặc biệt là tiểu sử."

  • "Non-fiction literature provides valuable insights into the world around us."

    "Văn học phi hư cấu cung cấp những hiểu biết giá trị về thế giới xung quanh chúng ta."

  • "The library has a large section dedicated to non-fiction literature."

    "Thư viện có một khu vực lớn dành riêng cho văn học phi hư cấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun non-fiction sách/tác phẩm phi hư cấu
Noun fiction tiểu thuyết, truyện hư cấu
Adjective fictional có tính hư cấu, không có thật
Noun literature văn học, tài liệu viết
Adjective literary thuộc về văn học, có tính văn học
Adjective literate biết đọc, biết viết; có học thức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non-
Latin
fictio
Latin
litteratura
Old French
fiction
Old French
littérature
English
fiction
English
literature
English (Modern)
non-fiction
English (Modern)
non-fiction literature

Nguồn gốc của 'non-fiction literature'

Cụm từ 'non-fiction literature' (văn học phi hư cấu) được ghép từ ba yếu tố. 'Non-' có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang nghĩa phủ định 'không'. 'Fiction' (hư cấu) cũng bắt nguồn từ tiếng Latin 'fictio', có nghĩa là sự tạo ra, bịa đặt, và vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Đến thế kỷ 18, 'fiction' được dùng để chỉ loại hình văn học kể chuyện không có thật. 'Literature' (văn học) đến từ tiếng Latin 'litteratura', có nghĩa là chữ viết, học vấn, cũng đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Khi 'literature' mở rộng nghĩa để bao gồm cả những tác phẩm có giá trị nghệ thuật, trí tuệ ngoài thơ ca và kịch, thì cần một thuật ngữ để phân loại rõ ràng các tác phẩm dựa trên sự thật. Vì vậy, 'non-fiction' xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 để chỉ những tác phẩm viết về sự thật, và sau đó kết hợp với 'literature' để tạo thành 'non-fiction literature', chỉ một thể loại rộng lớn các tác phẩm văn học dựa trên sự kiện và thông tin có thật.

Usage Note

Chỉ các tác phẩm văn học viết về các sự kiện, nhân vật và thông tin có thật. Khác với 'fiction literature' là văn học hư cấu, sáng tác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-fiction literature
  • engaging engaging non-fiction literature
    (văn học phi hư cấu lôi cuốn)
  • compelling compelling non-fiction literature
    (văn học phi hư cấu hấp dẫn, thuyết phục)
  • classic classic non-fiction literature
    (văn học phi hư cấu kinh điển)
  • contemporary contemporary non-fiction literature
    (văn học phi hư cấu đương đại)
  • educational educational non-fiction literature
    (văn học phi hư cấu mang tính giáo dục)
Verb + non-fiction literature
  • read read non-fiction literature
    (đọc văn học phi hư cấu)
  • write write non-fiction literature
    (viết văn học phi hư cấu)
  • explore explore non-fiction literature
    (khám phá văn học phi hư cấu)
  • publish publish non-fiction literature
    (xuất bản văn học phi hư cấu)
  • appreciate appreciate non-fiction literature
    (đánh giá cao/thưởng thức văn học phi hư cấu)
non-fiction literature + Noun
  • genre non-fiction literature genre
    (thể loại văn học phi hư cấu)
  • section non-fiction literature section
    (khu vực sách/văn học phi hư cấu (trong thư viện/hiệu sách))
  • collection a collection of non-fiction literature
    (một bộ sưu tập văn học phi hư cấu)

Idioms

  • delve into non-fiction literature

    nghiên cứu sâu vào/đọc kỹ văn học phi hư cấu

    "Many students delve into non-fiction literature to enhance their knowledge."

    (Nhiều sinh viên nghiên cứu sâu vào văn học phi hư cấu để nâng cao kiến thức của họ.)

  • the vast world of non-fiction literature

    thế giới rộng lớn của văn học phi hư cấu

    "From history to science, it's a joy to explore the vast world of non-fiction literature."

    (Từ lịch sử đến khoa học, thật thú vị khi khám phá thế giới rộng lớn của văn học phi hư cấu.)

  • a staple of non-fiction literature

    một tác phẩm trụ cột/kinh điển của văn học phi hư cấu

    "His biography has become a staple of non-fiction literature for aspiring leaders."

    (Cuốn tiểu sử của ông đã trở thành một tác phẩm trụ cột của văn học phi hư cấu dành cho các nhà lãnh đạo đầy tham vọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-fiction literature

danh từ
Lật mặt

Văn học phi hư cấu, dựa trên sự thật, các sự kiện có thật và thông tin.

"She enjoys reading non-fiction literature, especially biographies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Reading non-fiction literature broadens my understanding of the world.
Việc đọc văn học phi hư cấu mở rộng sự hiểu biết của tôi về thế giới.
Phủ định
He avoids reading non-fiction literature because he finds it boring.
Anh ấy tránh đọc văn học phi hư cấu vì anh ấy thấy nó nhàm chán.
Nghi vấn
Do you enjoy studying non-fiction literature in your free time?
Bạn có thích nghiên cứu văn học phi hư cấu vào thời gian rảnh không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She reads non-fiction literature every day to broaden her knowledge.
Cô ấy đọc văn học phi hư cấu mỗi ngày để mở rộng kiến thức của mình.
Phủ định
He does not enjoy non-fiction literature; he prefers novels.
Anh ấy không thích văn học phi hư cấu; anh ấy thích tiểu thuyết hơn.
Nghi vấn
Do they study non-fiction literature in their English class?
Họ có học văn học phi hư cấu trong lớp tiếng Anh của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-fiction literature".

Giá trị của Văn học Phi Hư cấu trong Xã hội Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, văn học phi hư cấu được đánh giá cao không chỉ là nguồn giải trí mà còn là công cụ thiết yếu để giáo dục, phát triển tư duy phản biện và truyền đạt kiến thức. Nó bao gồm nhiều thể loại từ lịch sử, khoa học, tiểu sử, tự truyện, triết học đến báo chí điều tra, giúp độc giả hiểu sâu hơn về thế giới, xã hội và bản thân. Sự phân biệt rõ ràng giữa 'fiction' (hư cấu) và 'non-fiction' (phi hư cấu) phản ánh một giá trị văn hóa coi trọng sự thật, tính xác thực và việc học hỏi từ thực tế.

Sự Đa Dạng và Phát Triển của Thể loại Phi Hư cấu

Trong những thập kỷ gần đây, văn học phi hư cấu đã chứng kiến sự bùng nổ về sự đa dạng và mức độ phổ biến. Các thể loại như hồi ký (memoir), sách tự lực (self-help), tiểu thuyết tội phạm có thật (true crime) và sách khoa học phổ biến (popular science) đã thu hút một lượng lớn độc giả. Điều này phản ánh sự thay đổi trong sở thích của công chúng, với mong muốn tìm kiếm những câu chuyện và thông tin có thể áp dụng vào cuộc sống, cung cấp cái nhìn sâu sắc về tâm lý con người, hoặc đơn giản là thỏa mãn trí tò mò về thế giới thực theo một cách hấp dẫn và dễ tiếp cận.