(Top Banner Ad)
factual literature
C1
noun phrase C1 Văn học, Nghiên cứu

factual literature

UK: /ˈfæktʃuəl ˈlɪtərətʃə/ • US: /ˈfæktʃuəl ˈlɪtərəˌtʃʊr/

Nghĩa tiếng Việt

văn học phi hư cấu tài liệu văn học dựa trên sự kiện văn học hiện thực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Literature that is based on facts and presents information in an objective and truthful manner.

Vietnamese Meaning

Văn học dựa trên các sự kiện và trình bày thông tin một cách khách quan và trung thực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His bibliography primarily consists of factual literature about the American Civil War."

    "Danh mục tài liệu tham khảo của anh ấy chủ yếu bao gồm văn học dựa trên sự kiện về cuộc Nội chiến Hoa Kỳ."

  • "The library's collection includes a large selection of factual literature on various subjects."

    "Bộ sưu tập của thư viện bao gồm một lượng lớn văn học dựa trên sự kiện về nhiều chủ đề khác nhau."

  • "Students were asked to research and present a report based on factual literature."

    "Học sinh được yêu cầu nghiên cứu và trình bày một báo cáo dựa trên văn học dựa trên sự kiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fact sự thật, dữ kiện
Adjective factual dựa trên sự thật, thực tế
Adverb factually một cách thực tế, dựa trên sự thật
Noun literature văn học, tài liệu, ấn phẩm
Adjective literary thuộc về văn học
Noun literacy khả năng đọc viết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
litteratura
Old French
littérature
English
literature

Nguồn gốc của 'literature'

Từ 'literature' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'litteratura', có nghĩa là 'chữ viết, học vấn' và liên quan đến 'littera' (chữ cái). Điều này nhấn mạnh bản chất của văn học là các tác phẩm được viết bằng chữ.

Nguồn gốc của 'factual'

Từ 'fact' (sự thật) bắt nguồn từ tiếng Latin 'factum', nghĩa là 'một điều đã được làm' hoặc 'một sự việc đã xảy ra'. Khi thêm hậu tố '-ual', 'factual' (thực tế) được tạo ra, dùng để chỉ những gì dựa trên sự thật và dữ kiện có thật. 'Factual literature' do đó là các tác phẩm văn học dựa trên sự thật.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ các tác phẩm văn học phi hư cấu, khác với các tác phẩm hư cấu (fiction) vốn dựa trên trí tưởng tượng. Factual literature nhấn mạnh tính chính xác và có thể kiểm chứng của thông tin. Nó bao gồm nhiều thể loại như tiểu sử, tự truyện, sách lịch sử, báo cáo khoa học, và các bài tiểu luận.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + factual literature
  • accurate accurate factual literature
    (tài liệu thực tế chính xác)
  • reliable reliable factual literature
    (tài liệu thực tế đáng tin cậy)
  • scholarly scholarly factual literature
    (tài liệu thực tế mang tính học thuật)
  • historical historical factual literature
    (tài liệu thực tế lịch sử)
Verb + factual literature
  • consult consult factual literature
    (tham khảo tài liệu thực tế)
  • review review the factual literature
    (xem xét/đánh giá các tài liệu thực tế)
  • publish publish factual literature
    (xuất bản tài liệu thực tế)
  • base research on base research on factual literature
    (dựa nghiên cứu vào tài liệu thực tế)
Noun + of + factual literature
  • body a body of factual literature
    (một kho tàng/tập hợp các tài liệu thực tế)

Idioms

  • a vast body of factual literature

    một kho tàng lớn các tài liệu thực tế

    "Researchers often need to delve into a vast body of factual literature to support their claims."

    (Các nhà nghiên cứu thường cần đi sâu vào một kho tàng tài liệu thực tế khổng lồ để hỗ trợ cho luận điểm của họ.)

  • review the factual literature

    xem xét/đánh giá các tài liệu thực tế

    "Before starting the experiment, it's crucial to review the factual literature on the topic."

    (Trước khi bắt đầu thí nghiệm, điều quan trọng là phải xem xét các tài liệu thực tế về chủ đề này.)

  • rely on factual literature

    dựa vào/tin cậy vào tài liệu thực tế

    "Journalists must rely on factual literature and verifiable sources for accurate reporting."

    (Các nhà báo phải dựa vào tài liệu thực tế và các nguồn có thể kiểm chứng để đưa tin chính xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

factual literature

noun phrase
Lật mặt

Văn học dựa trên các sự kiện và trình bày thông tin một cách khách quan và trung thực.

"His bibliography primarily consists of factual literature about the American Civil War."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "factual literature".

Giá trị của sự thật và bằng chứng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong học thuật và khoa học, việc phân biệt giữa sự thật (fact) và hư cấu (fiction) là vô cùng quan trọng. 'Factual literature' đại diện cho những tác phẩm dựa trên bằng chứng và dữ liệu có thể kiểm chứng, là nền tảng cho kiến thức đáng tin cậy và sự phát triển trí tuệ.

Tư duy phản biện và Nguồn đáng tin cậy

Khái niệm 'factual literature' liên quan chặt chẽ đến tư duy phản biện – khả năng đánh giá thông tin một cách khách quan, không chấp nhận những điều chưa được kiểm chứng. Nó thúc đẩy tầm quan trọng của việc chỉ sử dụng các nguồn đáng tin cậy và có cơ sở thực tế, điều này rất phổ biến trong giáo dục và nghiên cứu phương Tây, từ báo chí đến khoa học.