(Top Banner Ad)
non-inflammatory
C1
adjective C1 Y học

non-inflammatory

UK: /ˌnɒn ɪnˈflæməˌtɔːri/ • US: /ˌnɒn ɪnˈflæməˌtɔːri/

Nghĩa tiếng Việt

không gây viêm không viêm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not causing or relating to inflammation.

Vietnamese Meaning

Không gây ra hoặc liên quan đến viêm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor prescribed a non-inflammatory painkiller."

    "Bác sĩ kê một loại thuốc giảm đau không gây viêm."

  • "A non-inflammatory skin condition."

    "Một tình trạng da không gây viêm."

  • "This cream is non-inflammatory and suitable for sensitive skin."

    "Loại kem này không gây viêm và phù hợp với da nhạy cảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun inflammation sự viêm nhiễm, sự sưng tấy; sự kích động
Verb inflame làm viêm, làm sưng tấy; kích động, thổi bùng
Adjective inflammatory gây viêm, gây sưng tấy; mang tính kích động, khêu gợi
Adjective inflamed bị viêm, bị sưng; bị kích động mạnh
Noun non-inflammation tình trạng không viêm, không sưng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Latin
inflammare
English
inflame
English
inflammatory
English
non-inflammatory

Nguồn Gốc Của 'Non-inflammatory'

Từ 'non-inflammatory' được ghép từ tiền tố 'non-' (nghĩa là 'không' trong tiếng Latin) và tính từ 'inflammatory'. 'Inflammatory' có nguồn gốc từ động từ 'inflame' (làm bốc cháy, làm viêm nhiễm), mà 'inflame' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'inflammare' mang ý nghĩa 'đốt cháy, thắp lên'. Vì vậy, 'non-inflammatory' có nghĩa đen là 'không gây cháy' hoặc 'không gây viêm nhiễm', mở rộng ra là không gây kích động hay xung đột.

Usage Note

Từ 'non-inflammatory' được sử dụng để mô tả các tình trạng, quá trình hoặc chất không gây ra phản ứng viêm trong cơ thể. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh y học để phân biệt giữa các bệnh hoặc tình trạng có viêm và không viêm. Ví dụ, một loại thuốc 'non-inflammatory' sẽ không gây ra hoặc làm trầm trọng thêm tình trạng viêm hiện có.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (non-inflammatory + Noun)
  • non-inflammatory a non-inflammatory response
    (một phản ứng không gây viêm)
  • non-inflammatory non-inflammatory conditions
    (các tình trạng không viêm nhiễm)
  • non-inflammatory a non-inflammatory diet
    (một chế độ ăn không gây viêm)
  • non-inflammatory non-inflammatory properties
    (các đặc tính không gây viêm)
  • non-inflammatory non-inflammatory medications
    (các loại thuốc không kháng viêm)
Verb + Adjective (Verb + non-inflammatory)
  • remain remain non-inflammatory
    (giữ trạng thái không viêm)
  • promote promote a non-inflammatory environment
    (thúc đẩy một môi trường không viêm)
  • ensure ensure non-inflammatory effects
    (đảm bảo các tác dụng không gây viêm)

Idioms

  • non-inflammatory approach

    cách tiếp cận không gây căng thẳng/xung đột

    "The diplomat adopted a non-inflammatory approach to resolve the dispute."

    (Nhà ngoại giao đã áp dụng một cách tiếp cận không gây căng thẳng để giải quyết tranh chấp.)

  • non-inflammatory language

    ngôn ngữ không kích động/hạ nhiệt

    "It's important to use non-inflammatory language when discussing sensitive topics."

    (Điều quan trọng là phải sử dụng ngôn ngữ không kích động khi thảo luận về các chủ đề nhạy cảm.)

  • non-inflammatory conditions (in medicine)

    các tình trạng không viêm (trong y học)

    "Certain skin rashes are characterized by non-inflammatory conditions."

    (Một số loại phát ban da được đặc trưng bởi các tình trạng không viêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-inflammatory

adjective
Lật mặt

Không gây ra hoặc liên quan đến viêm.

"The doctor prescribed a non-inflammatory painkiller."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This non-inflammatory cream, recommended by dermatologists, soothes the skin effectively.
Loại kem không gây viêm này, được các bác sĩ da liễu khuyên dùng, làm dịu da một cách hiệu quả.
Phủ định
Unlike some medications, this treatment, thankfully, is non-inflammatory.
Không giống như một số loại thuốc, phương pháp điều trị này, rất may, không gây viêm.
Nghi vấn
Considering its ingredients, is this product truly non-inflammatory, or does it contain hidden irritants?
Xét về thành phần của nó, sản phẩm này có thực sự không gây viêm hay nó chứa các chất gây kích ứng ẩn?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This cream has a non-inflammatory effect on the skin.
Loại kem này có tác dụng không gây viêm trên da.
Phủ định
Not only does this ointment have a non-inflammatory effect, but also it soothes the skin.
Không những thuốc mỡ này có tác dụng không gây viêm mà còn làm dịu da.
Nghi vấn
Should this treatment prove non-inflammatory, it will become a standard for skin conditions.
Nếu phương pháp điều trị này chứng tỏ là không gây viêm, nó sẽ trở thành tiêu chuẩn cho các bệnh về da.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-inflammatory".

Chế Độ Ăn Uống Lành Mạnh

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là trong lĩnh vực sức khỏe và lối sống, khái niệm 'non-inflammatory' được liên kết chặt chẽ với 'chế độ ăn không gây viêm' (non-inflammatory diet). Đây là xu hướng ăn uống nhằm giảm viêm mạn tính trong cơ thể thông qua việc tiêu thụ các thực phẩm như rau xanh, trái cây, cá béo và hạn chế đường, thực phẩm chế biến sẵn. Nó phản ánh mối quan tâm ngày càng tăng của xã hội về phòng ngừa bệnh tật và duy trì sức khỏe tổng thể.

Giao Tiếp Hòa Bình

Ngoài y học, 'non-inflammatory' còn được sử dụng trong các cuộc thảo luận xã hội và chính trị. Khi nói về 'ngôn ngữ không gây kích động' (non-inflammatory language) hoặc 'cách tiếp cận không gây căng thẳng' (non-inflammatory approach), người ta muốn nhấn mạnh việc giao tiếp một cách bình tĩnh, khách quan để tránh làm leo thang mâu thuẫn hoặc gây chia rẽ. Điều này thể hiện giá trị của sự hòa giải và đối thoại xây dựng trong nhiều nền văn hóa.