(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ non-issue
B2

non-issue

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề không đáng kể chuyện nhỏ không thành vấn đề
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Non-issue'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một điều gì đó không phải là một vấn đề quan trọng và do đó không cần phải thảo luận hoặc lo lắng về.

Definition (English Meaning)

Something that is not an important problem and so does not need to be discussed or worried about.

Ví dụ Thực tế với 'Non-issue'

  • "Whether or not to have sugar in your coffee is a complete non-issue for me."

    "Việc có hay không đường trong cà phê là một điều hoàn toàn không quan trọng đối với tôi."

  • "For the vast majority of people, the question of immigration is a non-issue."

    "Đối với phần lớn mọi người, vấn đề nhập cư không phải là vấn đề lớn."

  • "The candidate dismissed the allegations as a non-issue."

    "Ứng cử viên bác bỏ những cáo buộc này như một vấn đề không đáng kể."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Non-issue'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: non-issue
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

issue(vấn đề)
problem(vấn đề, rắc rối)
concern(mối quan tâm)

Từ liên quan (Related Words)

Chưa có từ liên quan.

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung

Ghi chú Cách dùng 'Non-issue'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thuật ngữ 'non-issue' thường được sử dụng để bác bỏ hoặc hạ thấp tầm quan trọng của một vấn đề hoặc lo ngại nào đó. Nó ngụ ý rằng vấn đề đó không đáng để bận tâm hoặc thảo luận thêm. Sắc thái của từ mang tính chủ quan, vì điều được coi là 'non-issue' đối với một người có thể là một vấn đề quan trọng đối với người khác.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Non-issue'

Rule: sentence-subject-verb-agreement

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The disagreement about who should present the report was a total non-issue; everyone was happy to do it.
Sự bất đồng về việc ai nên trình bày báo cáo hoàn toàn không phải là vấn đề; mọi người đều sẵn lòng làm điều đó.
Phủ định
That the project was behind schedule was not a non-issue; it required immediate attention.
Việc dự án bị chậm tiến độ không phải là một vấn đề nhỏ; nó đòi hỏi sự chú ý ngay lập tức.
Nghi vấn
Is the cost of new equipment really a non-issue for the company?
Chi phí của thiết bị mới có thực sự không phải là vấn đề đối với công ty không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)