(Top Banner Ad)
non-issue
B2
Danh từ B2 Chung

non-issue

UK: /ˌnɒnˈɪʃuː/ • US: /ˌnɑːnˈɪʃuː/

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề không đáng kể chuyện nhỏ không thành vấn đề
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that is not an important problem and so does not need to be discussed or worried about.

Vietnamese Meaning

Một điều gì đó không phải là một vấn đề quan trọng và do đó không cần phải thảo luận hoặc lo lắng về.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Whether or not to have sugar in your coffee is a complete non-issue for me."

    "Việc có hay không đường trong cà phê là một điều hoàn toàn không quan trọng đối với tôi."

  • "For the vast majority of people, the question of immigration is a non-issue."

    "Đối với phần lớn mọi người, vấn đề nhập cư không phải là vấn đề lớn."

  • "The candidate dismissed the allegations as a non-issue."

    "Ứng cử viên bác bỏ những cáo buộc này như một vấn đề không đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun issue Vấn đề, điểm tranh cãi; số báo (tạp chí)
Verb issue Phát hành, đưa ra, ban hành (ví dụ: phát hành thẻ, ban hành lệnh)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Latin
exire
Old French
issue
English
non-issue

Nguồn gốc của 'non-issue'

'Non-issue' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ tiền tố 'non-' (nghĩa là 'không' trong tiếng Latin) và danh từ 'issue' (nghĩa là 'vấn đề' hoặc 'chủ đề thảo luận', có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'issue' - lối thoát). Khi kết hợp lại, 'non-issue' mang nghĩa đen là 'không phải vấn đề', dùng để chỉ một điều gì đó không quan trọng hoặc không đáng để bận tâm.

Usage Note

Thuật ngữ 'non-issue' thường được sử dụng để bác bỏ hoặc hạ thấp tầm quan trọng của một vấn đề hoặc lo ngại nào đó. Nó ngụ ý rằng vấn đề đó không đáng để bận tâm hoặc thảo luận thêm. Sắc thái của từ mang tính chủ quan, vì điều được coi là 'non-issue' đối với một người có thể là một vấn đề quan trọng đối với người khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-issue
  • complete a complete non-issue
    (hoàn toàn không phải là vấn đề)
  • total a total non-issue
    (một vấn đề hoàn toàn không đáng bận tâm)
  • minor a minor non-issue
    (một vấn đề nhỏ không đáng kể)
Verb + non-issue
  • treat treat something as a non-issue
    (coi thứ gì đó là chuyện không đáng bận tâm)
  • become become a non-issue
    (trở thành chuyện không còn quan trọng nữa)
  • dismiss dismiss something as a non-issue
    (gạt bỏ thứ gì đó vì cho rằng không phải là vấn đề)

Idioms

  • It's a non-issue.

    Chuyện đó không phải là vấn đề gì cả./Không đáng bận tâm đâu.

    "Don't worry about the small scratch on the car, it's a non-issue."

    (Đừng lo lắng về vết xước nhỏ trên xe, chuyện đó không phải là vấn đề gì cả.)

  • To treat something as a non-issue.

    Coi thứ gì đó là chuyện không quan trọng/không đáng để bận tâm.

    "The manager decided to treat the disagreement as a non-issue and moved on."

    (Người quản lý quyết định coi sự bất đồng đó là chuyện không đáng để bận tâm và tiếp tục công việc.)

  • To make something a non-issue.

    Biến thứ gì đó thành chuyện không còn quan trọng.

    "By apologizing sincerely, he made the argument a non-issue."

    (Bằng cách xin lỗi chân thành, anh ấy đã biến cuộc tranh cãi thành chuyện không còn quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-issue

Danh từ
Lật mặt

Một điều gì đó không phải là một vấn đề quan trọng và do đó không cần phải thảo luận hoặc lo lắng về.

"Whether or not to have sugar in your coffee is a complete non-issue for me."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The argument about who used the last of the milk is a complete non-issue now.
Cuộc tranh cãi về việc ai đã dùng hết sữa cuối cùng giờ là một vấn đề hoàn toàn không đáng bàn.
Phủ định
Whether or not he chooses to attend the meeting is a non-issue for the team.
Việc anh ấy có chọn tham dự cuộc họp hay không là một vấn đề không đáng bàn đối với nhóm.
Nghi vấn
Is the delay really a problem, or is it more of a non-issue?
Sự chậm trễ có thực sự là một vấn đề hay nó chỉ là một vấn đề không đáng bàn?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The disagreement about who should present the report was a total non-issue; everyone was happy to do it.
Sự bất đồng về việc ai nên trình bày báo cáo hoàn toàn không phải là vấn đề; mọi người đều sẵn lòng làm điều đó.
Phủ định
That the project was behind schedule was not a non-issue; it required immediate attention.
Việc dự án bị chậm tiến độ không phải là một vấn đề nhỏ; nó đòi hỏi sự chú ý ngay lập tức.
Nghi vấn
Is the cost of new equipment really a non-issue for the company?
Chi phí của thiết bị mới có thực sự không phải là vấn đề đối với công ty không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-issue".

Sự Tối Giản Hóa Vấn Đề

Trong văn hóa phương Tây, việc gán nhãn 'non-issue' cho một vấn đề có thể là cách để tối giản hóa hoặc gạt bỏ mối lo ngại, cho dù đó là trong cuộc trò chuyện cá nhân hay tranh luận công khai. Điều này có thể giúp giảm bớt căng thẳng hoặc tránh đối đầu, nhưng đôi khi cũng bị coi là thiếu nhạy cảm hoặc không công nhận cảm xúc/quan điểm của người khác.

Công Cụ Trong Tranh Luận

Trong các cuộc tranh luận hoặc thảo luận, cụm từ 'non-issue' thường được dùng để chỉ ra rằng một điểm cụ thể không liên quan, đã được giải quyết, hoặc không đủ quan trọng để tiếp tục thảo luận. Nó là một cách hiệu quả để chuyển hướng sự chú ý sang các vấn đề cốt lõi hơn, nhưng cũng có thể được dùng để bỏ qua một cách chiến lược những điểm yếu trong lập luận của mình.