(Top Banner Ad)
inconsequential matter
C1
Tính từ + Danh từ C1 Tổng quát/Giao tiếp hàng ngày

inconsequential matter

UK: /ˌɪnkɒn.sɪˈkwen.ʃəl ˈmæt.ər/ • US: /ɪnˌkɑːn.sɪˈkwen.ʃəl ˈmæt̬.ɚ/

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề không quan trọng chuyện nhỏ nhặt điều không đáng kể
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Inconsequential" means not important or worth considering. "Matter" refers to a subject or situation.

Vietnamese Meaning

"Inconsequential" nghĩa là không quan trọng hoặc không đáng xem xét. "Matter" dùng để chỉ một vấn đề hoặc tình huống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The details he was quibbling over were completely inconsequential matters."

    "Những chi tiết mà anh ấy đang tranh cãi hoàn toàn là những vấn đề không quan trọng."

  • "Don't worry about such inconsequential matters."

    "Đừng lo lắng về những vấn đề không quan trọng như vậy."

  • "The cost was inconsequential compared to the potential benefits."

    "Chi phí không đáng kể so với những lợi ích tiềm năng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective inconsequential Không đáng kể, không quan trọng
Noun inconsequence Sự không đáng kể, sự không quan trọng
Adjective consequential Có hậu quả, quan trọng, hệ quả
Noun consequence Hậu quả, kết quả, tầm quan trọng
Noun matter Vấn đề, sự việc, vật chất
Verb matter Quan trọng, có ý nghĩa
Adjective material Vật chất, quan trọng, thiết yếu
Noun material Vật liệu, tài liệu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
consequentia
English
consequential
English
inconsequential
Latin
materia
Old French
matiere
English
matter

Nguồn gốc của 'inconsequential matter'

'Inconsequential' ghép từ tiền tố La-tinh 'in-' (nghĩa là 'không') và 'consequential' (xuất phát từ 'consequence', nghĩa là 'hậu quả', 'kết quả'). Từ 'consequence' lại từ La-tinh 'consequentia' (đi theo, hệ quả). Vậy 'inconsequential' có nghĩa là 'không tạo ra kết quả đáng kể', 'không quan trọng'. Từ 'matter' (vấn đề, vật chất) có nguồn gốc từ 'materia' trong tiếng La-tinh (nghĩa là 'chất liệu, bản chất') qua tiếng Pháp cổ 'matiere'. Khi kết hợp, 'inconsequential matter' mô tả một vấn đề, một sự việc không có ý nghĩa hay tầm quan trọng.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh rằng một vấn đề nào đó không đáng để lo lắng hay bận tâm. Nó thường mang sắc thái giảm nhẹ hoặc thậm chí là xem thường vấn đề đó. So với các từ đồng nghĩa, 'trivial' cũng có nghĩa là tầm thường, nhưng 'inconsequential' có thể ngụ ý rằng vấn đề đó có thể đã từng quan trọng nhưng hiện tại không còn nữa.

Prepositions

about for to

"Inconsequential about" nhấn mạnh sự không quan trọng của một điều gì đó *về* một khía cạnh cụ thể. "Inconsequential for" chỉ ra rằng điều gì đó không quan trọng *đối với* một mục tiêu hoặc kết quả nào đó. "Inconsequential to" nhấn mạnh sự không quan trọng *đối với* ai đó hoặc điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inconsequential matter
  • minor minor inconsequential matter
    (vấn đề nhỏ nhặt không đáng kể)
  • trivial trivial inconsequential matter
    (vấn đề tầm thường không đáng kể)
  • small small inconsequential matter
    (vấn đề nhỏ không đáng kể)
Verb + inconsequential matter
  • dismiss as an dismiss as an inconsequential matter
    (gạt bỏ như một vấn đề không đáng kể)
  • treat as an treat as an inconsequential matter
    (xem như một vấn đề không đáng kể)
  • consider an consider an inconsequential matter
    (coi là một vấn đề không đáng kể)
Inconsequential matter + Verb
  • arises an inconsequential matter arises
    (một vấn đề không đáng kể nảy sinh/phát sinh)
  • comes up an inconsequential matter comes up
    (một vấn đề không đáng kể xuất hiện)

Idioms

  • a mere inconsequential matter

    chỉ là một vấn đề nhỏ nhặt, không đáng kể

    "Don't worry about it; it's a mere inconsequential matter."

    (Đừng lo lắng về nó; đó chỉ là một vấn đề nhỏ nhặt mà thôi.)

  • to be dismissed as an inconsequential matter

    bị gạt bỏ, bị coi nhẹ như một chuyện không quan trọng

    "His concerns were dismissed as an inconsequential matter by the committee."

    (Những lo ngại của anh ấy đã bị ủy ban gạt bỏ như một chuyện không quan trọng.)

  • of no inconsequential matter

    không phải là một vấn đề nhỏ nhặt (ý nói là rất quan trọng)

    "The safety of our employees is of no inconsequential matter."

    (Sự an toàn của nhân viên chúng tôi không phải là một vấn đề nhỏ nhặt (mà là rất quan trọng).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inconsequential matter

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Inconsequential" nghĩa là không quan trọng hoặc không đáng xem xét. "Matter" dùng để chỉ một vấn đề hoặc tình huống.

"The details he was quibbling over were completely inconsequential matters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should not worry about such an inconsequential matter.
Chúng ta không nên lo lắng về một vấn đề không quan trọng như vậy.
Phủ định
You must not treat his concerns as an inconsequential matter.
Bạn không được coi những lo lắng của anh ấy là một vấn đề không quan trọng.
Nghi vấn
Could this be an inconsequential matter after all?
Rốt cuộc thì đây có thể là một vấn đề không quan trọng hay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inconsequential matter".

Không 'Đổ mồ hôi' vì những chuyện nhỏ nhặt

Trong văn hóa phương Tây, có một triết lý phổ biến là không nên 'sweat the small stuff' (đổ mồ hôi vì những chuyện nhỏ nhặt). Điều này có nghĩa là chúng ta nên tập trung năng lượng vào những vấn đề thực sự quan trọng và bỏ qua những 'inconsequential matter' để tránh lãng phí thời gian và sức lực. Đây là một phần của tư duy quản lý thời gian và giảm căng thẳng.

Tầm quan trọng của việc ưu tiên

Nhiều phương pháp làm việc và phát triển cá nhân ở phương Tây, như Ma trận Eisenhower, khuyến khích mọi người phân loại công việc thành quan trọng/khẩn cấp để biết việc nào cần ưu tiên. 'Inconsequential matters' thường rơi vào nhóm có thể loại bỏ hoặc trì hoãn, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tập trung vào những gì mang lại giá trị lớn nhất, thay vì bị sa lầy vào những chi tiết không đáng kể.