issue
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An important topic or problem for debate or discussion.
Vietnamese Meaning
Một chủ đề hoặc vấn đề quan trọng để tranh luận hoặc thảo luận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Environmental issues are becoming increasingly important."
"Các vấn đề môi trường ngày càng trở nên quan trọng."
-
"The main issue is funding."
"Vấn đề chính là vấn đề tài chính."
-
"They issued a statement denying the allegations."
"Họ đã đưa ra một tuyên bố phủ nhận các cáo buộc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong vai trò danh từ, 'issue' thường ám chỉ một vấn đề đang được xem xét hoặc tranh cãi. Nó có thể là một vấn đề chính trị, xã hội, kinh tế, hoặc thậm chí là một vấn đề cá nhân. 'Issue' thường mang tính chất khách quan hơn so với 'problem', có thể mang hàm ý tiêu cực và cần giải quyết ngay lập tức. Ví dụ, 'climate change' là một 'issue', trong khi 'a broken pipe' là một 'problem'.
Prepositions
'On' thường được dùng để chỉ chủ đề của một cuộc tranh luận hoặc bài viết (e.g., 'a book on the issue of poverty'). 'About' có nghĩa tương tự 'on' nhưng có thể sử dụng trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn (e.g., 'They talked about the issue for hours.'). 'Of' thường dùng để chỉ một loại vấn đề (e.g., 'issues of national security'). 'With' thường dùng để chỉ mối liên hệ hoặc sự liên quan của vấn đề với một đối tượng khác (e.g., 'the issues with the new software').
Collocations (Từ đi kèm)
-
serious a serious issue (một vấn đề nghiêm trọng)
-
major a major issue (một vấn đề lớn, chính yếu)
-
pressing a pressing issue (một vấn đề cấp bách)
-
complex a complex issue (một vấn đề phức tạp)
-
environmental an environmental issue (một vấn đề môi trường)
-
political a political issue (một vấn đề chính trị)
-
raise raise an issue (nêu lên một vấn đề)
-
address address an issue (giải quyết/xử lý một vấn đề)
-
resolve resolve an issue (giải quyết triệt để một vấn đề)
-
discuss discuss an issue (thảo luận một vấn đề)
-
avoid avoid an issue (tránh né một vấn đề)
-
take take issue with someone/something (phản đối ai đó/điều gì đó, không đồng ý)
-
point the point at issue (vấn đề đang được tranh cãi/thảo luận)
-
arises an issue arises (một vấn đề phát sinh)
-
remains the issue remains (vấn đề vẫn còn tồn tại)
Idioms
-
at issue
đang được tranh cãi, đang được thảo luận
"The main point at issue is funding for the new project."
(Điểm chính đang được tranh cãi là vấn đề tài trợ cho dự án mới.)
-
take issue with someone/something
không đồng ý với ai/điều gì, phản đối
"I take issue with your assessment of the situation; I think it's more serious."
(Tôi không đồng ý với đánh giá của bạn về tình hình; tôi nghĩ nó nghiêm trọng hơn.)
-
make an issue of something
biến điều gì đó thành vấn đề lớn, quan trọng hóa vấn đề
"Don't make an issue of every little mistake; it's not that important."
(Đừng quan trọng hóa mọi lỗi nhỏ; nó không quan trọng đến thế đâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
issue
danh từMột chủ đề hoặc vấn đề quan trọng để tranh luận hoặc thảo luận.
"Environmental issues are becoming increasingly important."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "issue".
