(Top Banner Ad)
issue
B2
danh từ B2

issue

UK: /ˈɪʃuː/ • US: /ˈɪʃuː/

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề chuyện sự việc phát hành cung cấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An important topic or problem for debate or discussion.

Vietnamese Meaning

Một chủ đề hoặc vấn đề quan trọng để tranh luận hoặc thảo luận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Environmental issues are becoming increasingly important."

    "Các vấn đề môi trường ngày càng trở nên quan trọng."

  • "The main issue is funding."

    "Vấn đề chính là vấn đề tài chính."

  • "They issued a statement denying the allegations."

    "Họ đã đưa ra một tuyên bố phủ nhận các cáo buộc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun issuer Người phát hành (ví dụ: công ty phát hành cổ phiếu, trái phiếu)
Noun issuance Sự phát hành, sự ban hành (ví dụ: phát hành giấy phép, cổ phiếu)
Adjective issued Đã được phát hành, đã được ban hành (ví dụ: tài liệu đã phát hành)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exire
Late Latin
exitus
Old French
issue
Middle English
issue
Modern English
issue

Từ Nguồn Gốc Latin

Từ 'issue' bắt nguồn từ tiếng Latin 'exire' (nghĩa là 'đi ra', 'thoát ra'), qua tiếng Latin muộn 'exitus' (sự đi ra, kết quả), rồi đến tiếng Pháp cổ 'issue' (lối ra, kết quả). Ban đầu, nó có nghĩa đen là 'lối thoát' hoặc 'sự chảy ra'. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'kết quả' của một sự việc, rồi là 'chủ đề' cần được bàn bạc hoặc giải quyết.

Usage Note

Trong vai trò danh từ, 'issue' thường ám chỉ một vấn đề đang được xem xét hoặc tranh cãi. Nó có thể là một vấn đề chính trị, xã hội, kinh tế, hoặc thậm chí là một vấn đề cá nhân. 'Issue' thường mang tính chất khách quan hơn so với 'problem', có thể mang hàm ý tiêu cực và cần giải quyết ngay lập tức. Ví dụ, 'climate change' là một 'issue', trong khi 'a broken pipe' là một 'problem'.

Prepositions

on about of with

'On' thường được dùng để chỉ chủ đề của một cuộc tranh luận hoặc bài viết (e.g., 'a book on the issue of poverty'). 'About' có nghĩa tương tự 'on' nhưng có thể sử dụng trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn (e.g., 'They talked about the issue for hours.'). 'Of' thường dùng để chỉ một loại vấn đề (e.g., 'issues of national security'). 'With' thường dùng để chỉ mối liên hệ hoặc sự liên quan của vấn đề với một đối tượng khác (e.g., 'the issues with the new software').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + issue
  • serious a serious issue
    (một vấn đề nghiêm trọng)
  • major a major issue
    (một vấn đề lớn, chính yếu)
  • pressing a pressing issue
    (một vấn đề cấp bách)
  • complex a complex issue
    (một vấn đề phức tạp)
  • environmental an environmental issue
    (một vấn đề môi trường)
  • political a political issue
    (một vấn đề chính trị)
Verb + issue
  • raise raise an issue
    (nêu lên một vấn đề)
  • address address an issue
    (giải quyết/xử lý một vấn đề)
  • resolve resolve an issue
    (giải quyết triệt để một vấn đề)
  • discuss discuss an issue
    (thảo luận một vấn đề)
  • avoid avoid an issue
    (tránh né một vấn đề)
  • take take issue with someone/something
    (phản đối ai đó/điều gì đó, không đồng ý)
Noun + of + issue
  • point the point at issue
    (vấn đề đang được tranh cãi/thảo luận)
Issue + Verb
  • arises an issue arises
    (một vấn đề phát sinh)
  • remains the issue remains
    (vấn đề vẫn còn tồn tại)

Idioms

  • at issue

    đang được tranh cãi, đang được thảo luận

    "The main point at issue is funding for the new project."

    (Điểm chính đang được tranh cãi là vấn đề tài trợ cho dự án mới.)

  • take issue with someone/something

    không đồng ý với ai/điều gì, phản đối

    "I take issue with your assessment of the situation; I think it's more serious."

    (Tôi không đồng ý với đánh giá của bạn về tình hình; tôi nghĩ nó nghiêm trọng hơn.)

  • make an issue of something

    biến điều gì đó thành vấn đề lớn, quan trọng hóa vấn đề

    "Don't make an issue of every little mistake; it's not that important."

    (Đừng quan trọng hóa mọi lỗi nhỏ; nó không quan trọng đến thế đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

issue

danh từ
Lật mặt

Một chủ đề hoặc vấn đề quan trọng để tranh luận hoặc thảo luận.

"Environmental issues are becoming increasingly important."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "issue".

Báo chí và Công luận

Trong văn hóa phương Tây, 'issue' thường được dùng để chỉ các chủ đề quan trọng được tranh luận rộng rãi trên báo chí, truyền hình và trong các cuộc tranh luận công khai. Ví dụ, 'social issues' (các vấn đề xã hội) hay 'current issues' (các vấn đề thời sự) là những chủ đề mà người dân thường xuyên thảo luận và bày tỏ quan điểm, ảnh hưởng đến chính sách công và bầu cử.

Đứa con và Quyền Thừa kế

Trong một ngữ cảnh cổ hơn, đặc biệt trong luật pháp Anh, 'issue' còn có thể dùng để chỉ 'con cái' hoặc 'dòng dõi thừa kế'. Nếu một người qua đời 'without issue', có nghĩa là họ không có con cái để thừa kế tài sản. Dù nghĩa này ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày hiện đại, nó vẫn là một phần thú vị của lịch sử ngôn ngữ và pháp luật, phản ánh tầm quan trọng của dòng dõi trong quá khứ.