(Top Banner Ad)
intrinsic value
C1
noun C1 Triết học, Kinh tế, Đạo đức học

intrinsic value

UK: /ɪnˈtrɪnzɪk ˈvæljuː/ • US: /ɪnˈtrɪnzɪk ˈvæljuː/

Nghĩa tiếng Việt

giá trị nội tại giá trị bản chất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The inherent worth of something, independent of its usefulness or desirability.

Vietnamese Meaning

Giá trị nội tại của một vật, độc lập với tính hữu dụng hoặc khả năng được mong muốn của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many philosophers believe that human life has intrinsic value."

    "Nhiều nhà triết học tin rằng cuộc sống con người có giá trị nội tại."

  • "She believes that kindness has intrinsic value."

    "Cô ấy tin rằng lòng tốt có giá trị nội tại."

  • "The painting's beauty gives it intrinsic value, regardless of its price."

    "Vẻ đẹp của bức tranh mang lại cho nó giá trị nội tại, bất kể giá của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb intrinsically một cách nội tại, vốn có
Adjective valuable có giá trị, quý giá
Adjective invaluable vô giá, cực kỳ quý báu
Verb evaluate đánh giá, định giá
Noun evaluation sự đánh giá, định giá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Kinh tế, Đạo đức học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intrinsècus
English
intrinsic
Latin
valēre
Old French
value
English
value

Giá trị từ bên trong

Cụm từ 'intrinsic value' (giá trị nội tại) được tạo thành từ hai từ có nguồn gốc tiếng Latin. 'Intrinsic' bắt nguồn từ 'intrinsècus' trong tiếng Latin cổ, nghĩa là 'từ bên trong, nội tại'. 'Value' xuất phát từ 'valēre', có nghĩa 'có sức mạnh, có giá trị'. Khi kết hợp, cụm từ này dùng để chỉ một giá trị vốn có, chân thật của sự vật, không bị ảnh hưởng bởi những yếu tố bên ngoài hay nhận định cá nhân.

Usage Note

Giá trị nội tại là giá trị mà một vật có 'bởi chính nó', hoặc 'cho chính nó'. Nó không phụ thuộc vào việc vật đó hữu ích hay có giá trị đối với người khác. Thường được sử dụng để đối lập với 'extrinsic value' (giá trị ngoại lai), giá trị có được từ việc vật đó dẫn đến một kết quả khác, hoặc được sử dụng cho một mục đích nào đó. Ví dụ, một tác phẩm nghệ thuật có thể có giá trị nội tại (vẻ đẹp vốn có) và giá trị ngoại lai (khả năng mang lại lợi nhuận).

Prepositions

of in

'Intrinsic value of something': giá trị nội tại của cái gì đó. 'Intrinsic value in something': giá trị nội tại trong cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + intrinsic value
  • true true intrinsic value
    (giá trị nội tại đích thực)
  • inherent inherent intrinsic value
    (giá trị nội tại vốn có)
  • fundamental fundamental intrinsic value
    (giá trị nội tại cơ bản)
Verb + intrinsic value
  • have have intrinsic value
    (có giá trị nội tại)
  • recognize recognize the intrinsic value
    (công nhận giá trị nội tại)
  • assess assess the intrinsic value
    (đánh giá giá trị nội tại)
  • appreciate appreciate the intrinsic value
    (đánh giá cao giá trị nội tại)
Noun + intrinsic value
  • concept of the concept of intrinsic value
    (khái niệm về giá trị nội tại)
  • lack of lack of intrinsic value
    (sự thiếu giá trị nội tại)

Idioms

  • To have intrinsic value

    Có giá trị nội tại, giá trị vốn có

    "Many philosophers argue that all human life has intrinsic value, regardless of its utility."

    (Nhiều nhà triết học cho rằng tất cả sự sống của con người đều có giá trị nội tại, bất kể tính hữu dụng của nó.)

  • Beyond its intrinsic value

    Vượt xa giá trị nội tại của nó

    "For collectors, an antique coin's worth often goes beyond its intrinsic value, influenced by rarity."

    (Đối với các nhà sưu tầm, giá trị của một đồng xu cổ thường vượt xa giá trị nội tại của nó, bị ảnh hưởng bởi độ quý hiếm.)

  • Recognize the intrinsic value of something

    Công nhận giá trị nội tại của một điều gì đó

    "Environmentalists urge us to recognize the intrinsic value of nature, not just its resources."

    (Các nhà môi trường học kêu gọi chúng ta công nhận giá trị nội tại của thiên nhiên, không chỉ các tài nguyên của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intrinsic value

noun
Lật mặt

Giá trị nội tại của một vật, độc lập với tính hữu dụng hoặc khả năng được mong muốn của nó.

"Many philosophers believe that human life has intrinsic value."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intrinsic value".

Trong Triết học và Đạo đức học

Trong triết học và đạo đức học, khái niệm 'intrinsic value' (giá trị nội tại) rất quan trọng khi bàn về quyền của các loài động vật hoặc bảo tồn thiên nhiên. Nhiều nhà tư tưởng cho rằng động vật, cây cối, hoặc hệ sinh thái có giá trị nội tại riêng, tức là chúng có giá trị chỉ vì sự tồn tại của chúng, chứ không phải vì chúng hữu ích cho con người (giá trị công cụ).

Trong Tài chính và Đầu tư

Trong lĩnh vực tài chính, các nhà đầu tư thường cố gắng xác định 'intrinsic value' (giá trị nội tại) của một cổ phiếu hoặc công ty. Đây là giá trị thực sự của tài sản dựa trên phân tích cơ bản (fundamental analysis), chứ không phải giá thị trường hiện tại vốn có thể bị ảnh hưởng bởi tâm lý đám đông hoặc đầu cơ. Việc tìm kiếm cổ phiếu có giá thị trường thấp hơn giá trị nội tại là một chiến lược đầu tư phổ biến.