intrinsic value
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The inherent worth of something, independent of its usefulness or desirability.
Vietnamese Meaning
Giá trị nội tại của một vật, độc lập với tính hữu dụng hoặc khả năng được mong muốn của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many philosophers believe that human life has intrinsic value."
"Nhiều nhà triết học tin rằng cuộc sống con người có giá trị nội tại."
-
"She believes that kindness has intrinsic value."
"Cô ấy tin rằng lòng tốt có giá trị nội tại."
-
"The painting's beauty gives it intrinsic value, regardless of its price."
"Vẻ đẹp của bức tranh mang lại cho nó giá trị nội tại, bất kể giá của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | intrinsically | một cách nội tại, vốn có |
| Adjective | valuable | có giá trị, quý giá |
| Adjective | invaluable | vô giá, cực kỳ quý báu |
| Verb | evaluate | đánh giá, định giá |
| Noun | evaluation | sự đánh giá, định giá |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Giá trị nội tại là giá trị mà một vật có 'bởi chính nó', hoặc 'cho chính nó'. Nó không phụ thuộc vào việc vật đó hữu ích hay có giá trị đối với người khác. Thường được sử dụng để đối lập với 'extrinsic value' (giá trị ngoại lai), giá trị có được từ việc vật đó dẫn đến một kết quả khác, hoặc được sử dụng cho một mục đích nào đó. Ví dụ, một tác phẩm nghệ thuật có thể có giá trị nội tại (vẻ đẹp vốn có) và giá trị ngoại lai (khả năng mang lại lợi nhuận).
Prepositions
'Intrinsic value of something': giá trị nội tại của cái gì đó. 'Intrinsic value in something': giá trị nội tại trong cái gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
true true intrinsic value (giá trị nội tại đích thực)
-
inherent inherent intrinsic value (giá trị nội tại vốn có)
-
fundamental fundamental intrinsic value (giá trị nội tại cơ bản)
-
have have intrinsic value (có giá trị nội tại)
-
recognize recognize the intrinsic value (công nhận giá trị nội tại)
-
assess assess the intrinsic value (đánh giá giá trị nội tại)
-
appreciate appreciate the intrinsic value (đánh giá cao giá trị nội tại)
-
concept of the concept of intrinsic value (khái niệm về giá trị nội tại)
-
lack of lack of intrinsic value (sự thiếu giá trị nội tại)
Idioms
-
To have intrinsic value
Có giá trị nội tại, giá trị vốn có
"Many philosophers argue that all human life has intrinsic value, regardless of its utility."
(Nhiều nhà triết học cho rằng tất cả sự sống của con người đều có giá trị nội tại, bất kể tính hữu dụng của nó.)
-
Beyond its intrinsic value
Vượt xa giá trị nội tại của nó
"For collectors, an antique coin's worth often goes beyond its intrinsic value, influenced by rarity."
(Đối với các nhà sưu tầm, giá trị của một đồng xu cổ thường vượt xa giá trị nội tại của nó, bị ảnh hưởng bởi độ quý hiếm.)
-
Recognize the intrinsic value of something
Công nhận giá trị nội tại của một điều gì đó
"Environmentalists urge us to recognize the intrinsic value of nature, not just its resources."
(Các nhà môi trường học kêu gọi chúng ta công nhận giá trị nội tại của thiên nhiên, không chỉ các tài nguyên của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
intrinsic value
nounGiá trị nội tại của một vật, độc lập với tính hữu dụng hoặc khả năng được mong muốn của nó.
"Many philosophers believe that human life has intrinsic value."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intrinsic value".
