non-pecuniary
adjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Non-pecuniary'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Không liên quan đến hoặc không bao gồm tiền bạc.
Definition (English Meaning)
Not relating to or involving money.
Ví dụ Thực tế với 'Non-pecuniary'
-
"The value of this work is non-pecuniary."
"Giá trị của công việc này không liên quan đến tiền bạc."
-
"He received non-pecuniary damages for pain and suffering."
"Anh ấy nhận được bồi thường phi tiền tệ cho những đau đớn về thể xác và tinh thần."
-
"Many employees value non-pecuniary benefits such as flexible working hours."
"Nhiều nhân viên đánh giá cao những lợi ích phi tiền tệ như giờ làm việc linh hoạt."
Từ loại & Từ liên quan của 'Non-pecuniary'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: non-pecuniary
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Non-pecuniary'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'non-pecuniary' thường được sử dụng để mô tả những lợi ích, thiệt hại, hoặc phần thưởng không thể định giá bằng tiền tệ. Nó nhấn mạnh những khía cạnh phi vật chất, ví dụ như sự hài lòng trong công việc, danh tiếng, hoặc sức khỏe tinh thần. Khác với 'financial' hoặc 'monetary' vốn trực tiếp liên quan đến tiền, 'non-pecuniary' tập trung vào những giá trị vô hình.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Non-pecuniary'
Rule: tenses-present-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The company has implemented non-pecuniary rewards to boost employee morale.
|
Công ty đã thực hiện các phần thưởng phi tiền tệ để nâng cao tinh thần của nhân viên. |
| Phủ định |
The government hasn't focused on non-pecuniary measures to improve public health.
|
Chính phủ đã không tập trung vào các biện pháp phi tiền tệ để cải thiện sức khỏe cộng đồng. |
| Nghi vấn |
Has the organization considered non-pecuniary benefits to attract new talent?
|
Tổ chức đã xem xét các lợi ích phi tiền tệ để thu hút nhân tài mới chưa? |