(Top Banner Ad)
non-motorized
B2
adjective B2 Kỹ thuật, Giao thông vận tải, Giải trí

non-motorized

UK: /ˌnɒnˈməʊtəraɪzd/ • US: /ˌnɑːnˈmoʊtəraɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

không động cơ phi cơ giới không được cơ giới hóa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not equipped with or powered by a motor.

Vietnamese Meaning

Không được trang bị hoặc vận hành bằng động cơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The park has a special lane for non-motorized vehicles."

    "Công viên có một làn đường đặc biệt dành cho các phương tiện không có động cơ."

  • "We rented non-motorized boats for the afternoon."

    "Chúng tôi thuê thuyền không có động cơ cho buổi chiều."

  • "The city is promoting non-motorized transportation options to reduce pollution."

    "Thành phố đang khuyến khích các lựa chọn giao thông không có động cơ để giảm ô nhiễm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun motor động cơ
Verb motorize cơ giới hóa, lắp động cơ
Noun motorization sự cơ giới hóa, sự lắp động cơ
Adjective motorized có động cơ, được cơ giới hóa
Adjective non-motorized không có động cơ, phi cơ giới

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Giao thông vận tải, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Old French
non-
Latin
movere
Latin
motor
English
motor
English
motorize
English
motorized
English
non-motorized

Nguồn gốc từ 'non-motorized'

Từ 'non-motorized' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp tiền tố phủ định 'non-' và tính từ 'motorized'. Tiền tố 'non-' có nghĩa là 'không', xuất phát từ tiếng Latin 'non' và tiếng Pháp cổ 'non-'. Phần 'motorized' có nguồn gốc từ 'motor' (động cơ), mà bản thân từ 'motor' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'movere' (di chuyển) và 'motor' (người/vật di chuyển). Khi kết hợp lại, 'non-motorized' dùng để chỉ bất cứ thứ gì không sử dụng động cơ để vận hành, mà thường dựa vào sức người, sức gió hoặc các yếu tố tự nhiên khác.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để mô tả các phương tiện di chuyển, thiết bị, hoặc hoạt động không sử dụng động cơ. Nó nhấn mạnh sự khác biệt với các phiên bản có động cơ. Ví dụ, một chiếc xe đạp là phương tiện không có động cơ, trong khi một chiếc xe máy thì có.

Collocations (Từ đi kèm)

Non-motorized + Noun
  • vehicle non-motorized vehicle
    (phương tiện giao thông không có động cơ (ví dụ: xe đạp, xe đẩy))
  • transport non-motorized transport
    (vận tải phi cơ giới (dùng sức người hoặc tự nhiên))
  • recreation non-motorized recreation
    (hoạt động giải trí không động cơ (ví dụ: đi bộ, chèo thuyền, đạp xe))
  • sports non-motorized sports
    (các môn thể thao không động cơ)
  • boat non-motorized boat
    (thuyền không động cơ (ví dụ: thuyền buồm, thuyền chèo))
  • equipment non-motorized equipment
    (thiết bị không động cơ)

Idioms

  • non-motorized transport

    giao thông phi cơ giới (sử dụng các phương tiện không có động cơ như đi bộ, xe đạp)

    "Many cities are promoting non-motorized transport like cycling and walking to improve air quality."

    (Nhiều thành phố đang thúc đẩy giao thông phi cơ giới như đi xe đạp và đi bộ để cải thiện chất lượng không khí.)

  • non-motorized recreation

    hoạt động giải trí không động cơ (các hoạt động ngoài trời không dùng động cơ như đi bộ đường dài, chèo thuyền kayak)

    "Kayaking and hiking are popular forms of non-motorized recreation that allow people to enjoy nature."

    (Chèo thuyền kayak và đi bộ đường dài là những hình thức giải trí không động cơ phổ biến giúp mọi người tận hưởng thiên nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-motorized

adjective
Lật mặt

Không được trang bị hoặc vận hành bằng động cơ.

"The park has a special lane for non-motorized vehicles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-motorized".

Xu hướng Giao thông Bền vững

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và ngày càng phổ biến trên toàn cầu, việc sử dụng các phương tiện giao thông không động cơ như xe đạp, ván trượt, và đi bộ đang được khuyến khích mạnh mẽ. Đây không chỉ là một phong trào vì sức khỏe cá nhân mà còn là giải pháp cho các vấn đề môi trường như ô nhiễm không khí và tắc nghẽn giao thông đô thị. Nhiều thành phố đã đầu tư vào cơ sở hạ tầng thân thiện với người đi bộ và đi xe đạp để thúc đẩy lối sống này.

Tái Kết nối với Thiên nhiên qua Giải trí

Hoạt động giải trí không động cơ như đi bộ đường dài (hiking), chèo thuyền kayak/canoeing, leo núi, hay cắm trại bằng xe đạp là những cách phổ biến để người dân ở các nước phương Tây tái kết nối với thiên nhiên. Những hoạt động này không chỉ mang lại lợi ích về thể chất và tinh thần mà còn thúc đẩy ý thức bảo vệ môi trường, hạn chế tối đa tác động tiêu cực đến hệ sinh thái.