unmotorized
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not equipped with or powered by a motor.
Vietnamese Meaning
Không được trang bị hoặc vận hành bằng động cơ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Unmotorized vehicles are allowed on this path."
"Các phương tiện không có động cơ được phép đi trên con đường này."
-
"The park is reserved for unmotorized recreation."
"Công viên được dành riêng cho các hoạt động giải trí không có động cơ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | motor | động cơ, mô-tơ |
| Verb | motor | chạy xe, di chuyển bằng xe |
| Verb | motorize | cơ giới hóa, lắp động cơ |
| Adjective | motorized | có động cơ, cơ giới |
| Noun | motorization | sự cơ giới hóa |
| Adjective | unmotorized | không có động cơ, phi cơ giới |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả các phương tiện, thiết bị hoặc hoạt động không sử dụng động cơ để di chuyển hoặc vận hành. Thường được dùng để nhấn mạnh tính chất thủ công, dùng sức người, hoặc sự thân thiện với môi trường. Ví dụ, thuyền buồm (sailboat) là một phương tiện *unmotorized*, trong khi thuyền máy (motorboat) thì không.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely unmotorized (hoàn toàn không có động cơ)
-
mostly mostly unmotorized (chủ yếu là không có động cơ)
-
vehicle unmotorized vehicle (phương tiện phi cơ giới (không động cơ))
-
transport unmotorized transport (giao thông phi cơ giới)
-
travel unmotorized travel (du lịch không dùng động cơ)
-
boat unmotorized boat (thuyền không động cơ)
-
scooter unmotorized scooter (xe trượt scooter không động cơ)
-
equipment unmotorized equipment (thiết bị không động cơ)
-
mobility unmotorized mobility (khả năng di chuyển phi cơ giới)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unmotorized
adjectiveKhông được trang bị hoặc vận hành bằng động cơ.
"Unmotorized vehicles are allowed on this path."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the park only allows unmotorized vehicles is a key feature. |
Việc công viên chỉ cho phép các phương tiện không có động cơ là một đặc điểm chính. |
| Phủ định | Whether the path remains unmotorized isn't clear from the map. |
Việc con đường có duy trì tình trạng không có động cơ hay không không rõ ràng từ bản đồ. |
| Nghi vấn | Whether the use of unmotorized transportation is required is not certain. |
Liệu việc sử dụng phương tiện giao thông không có động cơ có bắt buộc hay không là điều không chắc chắn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unmotorized".
