(Top Banner Ad)
non-nullable
C1
Tính từ C1 Công nghệ thông tin, Khoa học máy tính

non-nullable

UK: /ˌnɒnˈnʌləbəl/ • US: /ˌnɒnˈnʌləbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể nhận giá trị null không chấp nhận giá trị null bắt buộc có giá trị kiểu không null
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Describes a variable, field, or parameter in a programming language that is guaranteed to always have a value (i.e., cannot be null or undefined).

Vietnamese Meaning

Mô tả một biến, trường hoặc tham số trong một ngôn ngữ lập trình được đảm bảo luôn có một giá trị (tức là không thể là null hoặc không xác định).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The `name` field is declared as non-nullable, so it must always contain a string value."

    "Trường `name` được khai báo là non-nullable, vì vậy nó phải luôn chứa một giá trị chuỗi."

  • "Using non-nullable types can significantly improve the robustness of your code."

    "Sử dụng các kiểu non-nullable có thể cải thiện đáng kể tính mạnh mẽ của mã của bạn."

  • "The compiler will warn you if you try to assign a null value to a non-nullable variable."

    "Trình biên dịch sẽ cảnh báo bạn nếu bạn cố gắng gán một giá trị null cho một biến non-nullable."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective/Noun null Rỗng, không có giá trị; số không
Adjective nullable Có thể rỗng, có thể không có giá trị
Verb nullify Vô hiệu hóa, hủy bỏ
Noun nullification Sự vô hiệu hóa, sự hủy bỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nullus
English
null
English
nullable
English
non-nullable

Nguồn gốc của 'non-nullable'

Từ 'non-nullable' là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại, kết hợp từ tiền tố 'non-' (nghĩa là 'không') và tính từ 'nullable'. Bản thân 'nullable' lại được tạo thành từ danh từ 'null' (có nghĩa là 'không có gì, trống rỗng') và hậu tố '-able' (có thể). Gốc của 'null' bắt nguồn từ tiếng Latin 'nullus', nghĩa là 'không ai, không cái gì'. Vì vậy, 'non-nullable' có nghĩa đen là 'không thể rỗng' hoặc 'không thể không có giá trị', nhấn mạnh yêu cầu phải có dữ liệu.

Usage Note

Trong lập trình, `non-nullable` là một thuộc tính quan trọng để đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu và tránh các lỗi `NullPointerException` hoặc các lỗi tương tự. Nó thường được sử dụng trong các ngôn ngữ có kiểu tĩnh như Java (với sự hỗ trợ của các annotation như `@NonNull`), Kotlin, TypeScript (với các kiểu non-nullable mặc định), và các ngôn ngữ khác. Sự khác biệt chính so với các kiểu nullable là trình biên dịch có thể thực thi việc kiểm tra kiểu và cảnh báo nếu có khả năng một biến `non-nullable` có thể nhận giá trị `null`.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-nullable
  • required a required non-nullable field
    (một trường bắt buộc không được phép rỗng)
  • strict strict non-nullable checks
    (các kiểm tra nghiêm ngặt về việc không rỗng)
Noun + non-nullable (as attribute)
  • column a non-nullable column
    (một cột không được phép rỗng (trong cơ sở dữ liệu))
  • field a non-nullable field
    (một trường không được phép rỗng (trong biểu mẫu, dữ liệu))
  • property a non-nullable property
    (một thuộc tính không được phép rỗng (trong lập trình))
  • type a non-nullable type
    (một kiểu dữ liệu không được phép rỗng)
Verb + non-nullable
  • make make a field non-nullable
    (đặt một trường là không được phép rỗng)
  • define define a non-nullable constraint
    (định nghĩa một ràng buộc không rỗng)
  • ensure ensure non-nullable data
    (đảm bảo dữ liệu không rỗng)

Idioms

  • non-nullable constraint

    Ràng buộc không rỗng (trong cơ sở dữ liệu, đảm bảo cột luôn có giá trị)

    "You must apply a non-nullable constraint to this column to ensure data integrity."

    (Bạn phải áp dụng ràng buộc không rỗng cho cột này để đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu.)

  • non-nullable type system

    Hệ thống kiểu dữ liệu không rỗng (trong lập trình, giúp tránh lỗi null)

    "Modern programming languages often feature a non-nullable type system to prevent common errors."

    (Các ngôn ngữ lập trình hiện đại thường có hệ thống kiểu dữ liệu không rỗng để ngăn ngừa các lỗi phổ biến.)

  • non-nullable reference

    Tham chiếu không rỗng (trong lập trình, một tham chiếu luôn trỏ tới một đối tượng hợp lệ)

    "A non-nullable reference guarantees that you won't encounter null pointer exceptions."

    (Một tham chiếu không rỗng đảm bảo bạn sẽ không gặp phải lỗi ngoại lệ con trỏ null.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-nullable

Tính từ
Lật mặt

Mô tả một biến, trường hoặc tham số trong một ngôn ngữ lập trình được đảm bảo luôn có một giá trị (tức là không thể là null hoặc không xác định).

"The `name` field is declared as non-nullable, so it must always contain a string value."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-nullable".

Tầm quan trọng trong Phát triển Phần mềm

Trong thế giới lập trình và cơ sở dữ liệu, 'non-nullable' là một khái niệm cực kỳ quan trọng. Nó đại diện cho nguyên tắc 'tính toàn vẹn dữ liệu' (data integrity) và 'an toàn kiểu' (type safety). Khi một trường hoặc biến được khai báo là 'non-nullable', nó đảm bảo rằng dữ liệu sẽ luôn có mặt, tránh được các lỗi phổ biến như 'null pointer exception' (lỗi con trỏ rỗng) hoặc việc lưu trữ dữ liệu không đầy đủ, không nhất quán. Việc sử dụng 'non-nullable' giúp xây dựng các hệ thống phần mềm mạnh mẽ, đáng tin cậy và dễ bảo trì hơn, vốn là một 'tiêu chuẩn vàng' trong ngành công nghệ hiện đại.