not nullable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Describing a field or variable that is required to have a value; it cannot be left empty or undefined.
Vietnamese Meaning
Mô tả một trường hoặc biến bắt buộc phải có giá trị; nó không thể bị bỏ trống hoặc không xác định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The 'email' field in the user table is defined as 'not nullable', ensuring that every user record has a valid email address."
"Trường 'email' trong bảng người dùng được định nghĩa là 'không thể null', đảm bảo rằng mọi bản ghi người dùng đều có một địa chỉ email hợp lệ."
-
"The database schema specifies that the 'order_date' column is 'not nullable'."
"Lược đồ cơ sở dữ liệu chỉ định rằng cột 'order_date' là 'không thể null'."
-
"In this programming language, declaring a variable as 'not nullable' prevents runtime errors when accessing it."
"Trong ngôn ngữ lập trình này, việc khai báo một biến là 'không thể null' ngăn chặn các lỗi thời gian chạy khi truy cập nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | null | không có giá trị; rỗng (thường dùng trong lập trình, cơ sở dữ liệu) |
| Noun | null | giá trị rỗng, số không (trong lập trình, cơ sở dữ liệu) |
| Adjective | nullable | có thể để trống, có thể chứa giá trị null |
| Verb | nullify | làm cho vô hiệu lực, hủy bỏ |
| Noun | nullification | sự hủy bỏ, sự làm vô hiệu lực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lập trình và thiết kế cơ sở dữ liệu để chỉ định rằng một cột hoặc thuộc tính phải chứa một giá trị hợp lệ, và không được phép có giá trị NULL. Việc sử dụng 'not nullable' đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu và ngăn ngừa các lỗi có thể xảy ra do thiếu thông tin.
Collocations (Từ đi kèm)
-
column column is not nullable (cột không được phép để trống (trong cơ sở dữ liệu))
-
field field is not nullable (trường dữ liệu không được phép để trống)
-
constraint not nullable constraint (ràng buộc không được phép để trống)
-
attribute attribute is not nullable (thuộc tính không được phép để trống)
-
make make a column not nullable (đặt một cột không được phép để trống)
-
set set a field as not nullable (thiết lập một trường dữ liệu không được phép để trống)
-
declare declare a variable not nullable (khai báo một biến không được phép để trống)
Idioms
-
a not-nullable field/column
một trường/cột bắt buộc phải có giá trị, không được để trống
"Ensure the 'username' field is a not-nullable field."
(Đảm bảo trường 'tên người dùng' là một trường bắt buộc không được để trống.)
-
enforce not-nullable constraints
thực thi các ràng buộc không được để trống
"The database system will enforce not-nullable constraints to maintain data integrity."
(Hệ thống cơ sở dữ liệu sẽ thực thi các ràng buộc không được để trống để duy trì tính toàn vẹn dữ liệu.)
-
mark as not-nullable
đánh dấu là không được để trống
"You need to mark this column as not-nullable during table creation."
(Bạn cần đánh dấu cột này là không được để trống khi tạo bảng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
not nullable
Tính từ (adjective phrase)Mô tả một trường hoặc biến bắt buộc phải có giá trị; nó không thể bị bỏ trống hoặc không xác định.
"The 'email' field in the user table is defined as 'not nullable', ensuring that every user record has a valid email address."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not nullable".
