null-safe
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Designed to handle null values or references without causing errors or exceptions.
Vietnamese Meaning
Được thiết kế để xử lý các giá trị hoặc tham chiếu null mà không gây ra lỗi hoặc ngoại lệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Kotlin is designed to be null-safe, minimizing the risk of NullPointerExceptions."
"Kotlin được thiết kế để null-safe, giảm thiểu rủi ro của lỗi NullPointerException."
-
"This function is null-safe because it checks for null input before proceeding."
"Hàm này null-safe vì nó kiểm tra đầu vào null trước khi tiếp tục."
-
"Using null-safe operators can make your code more robust."
"Sử dụng các toán tử null-safe có thể làm cho mã của bạn mạnh mẽ hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | null | Giá trị rỗng, không có giá trị |
| Adjective | safe | An toàn, không gặp nguy hiểm |
| Noun | safety | Sự an toàn, tính an toàn |
| Noun | nullity | Trạng thái rỗng, sự vô hiệu |
| Verb | nullify | Hủy bỏ, làm cho vô hiệu, làm cho rỗng |
| Noun | null-safety | Tính an toàn khi xử lý giá trị rỗng, khả năng tránh lỗi liên quan đến null |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'null-safe' được sử dụng rộng rãi trong lập trình để mô tả các phương pháp, hàm, hoặc thư viện có thể hoạt động một cách đáng tin cậy ngay cả khi đối mặt với các giá trị null. Điều này đặc biệt quan trọng trong các ngôn ngữ lập trình cho phép các biến tham chiếu đến 'null' (tức là không trỏ đến bất kỳ đối tượng nào). Việc xử lý giá trị null không đúng cách có thể dẫn đến lỗi 'NullPointerException' (trong Java) hoặc các lỗi tương tự, gây sập chương trình. 'Null-safe' thường đạt được thông qua việc kiểm tra rõ ràng giá trị null trước khi thực hiện bất kỳ thao tác nào trên biến đó. Ví dụ, một hàm 'null-safe' có thể trả về một giá trị mặc định nếu đầu vào là null, thay vì cố gắng truy cập thuộc tính của một đối tượng null. 'Null-safe' khác với việc chỉ đơn thuần 'xử lý ngoại lệ' vì nó cố gắng ngăn chặn lỗi ngay từ đầu, thay vì chỉ phản ứng khi lỗi đã xảy ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully fully null-safe (hoàn toàn an toàn khi xử lý giá trị rỗng (không để xảy ra lỗi do null))
-
operator null-safe operator (toán tử an toàn với giá trị rỗng (một ký hiệu giúp xử lý null mà không gây lỗi))
-
language null-safe language (ngôn ngữ lập trình an toàn với giá trị rỗng (ngôn ngữ có các tính năng tích hợp để tránh lỗi null))
-
feature null-safe feature (tính năng an toàn với giá trị rỗng (một đặc điểm trong phần mềm hoặc ngôn ngữ giúp quản lý null))
-
make make it null-safe (làm cho nó (hệ thống/mã) an toàn khi xử lý giá trị rỗng)
Idioms
-
null-safe access
truy cập an toàn giá trị rỗng (cách thức truy cập dữ liệu đảm bảo không gây lỗi nếu giá trị là null)
"Use the null-safe access operator (?. in C#) to prevent NullReferenceExceptions."
(Sử dụng toán tử truy cập an toàn giá trị rỗng (?. trong C#) để ngăn chặn lỗi NullReferenceException.)
-
null-safe checking
kiểm tra an toàn giá trị rỗng (quá trình kiểm tra và xử lý để đảm bảo không có lỗi khi gặp null)
"Implementing null-safe checking is crucial for robust application development."
(Việc triển khai kiểm tra an toàn giá trị rỗng là rất quan trọng để phát triển ứng dụng mạnh mẽ.)
-
null-safe operator
toán tử an toàn với giá trị rỗng (một ký hiệu đặc biệt để đơn giản hóa việc xử lý các giá trị rỗng)
"Many modern languages include a null-safe operator to simplify code and prevent errors."
(Nhiều ngôn ngữ hiện đại có toán tử an toàn với giá trị rỗng để đơn giản hóa mã và ngăn ngừa lỗi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
null-safe
Tính từĐược thiết kế để xử lý các giá trị hoặc tham chiếu null mà không gây ra lỗi hoặc ngoại lệ.
"Kotlin is designed to be null-safe, minimizing the risk of NullPointerExceptions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "null-safe".
