(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ non-caloric
C1

non-caloric

adjective

Nghĩa tiếng Việt

không calo ít calo (nhưng nhấn mạnh mức không đáng kể)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Non-caloric'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Không chứa hoặc cung cấp calo.

Definition (English Meaning)

Not containing or providing calories.

Ví dụ Thực tế với 'Non-caloric'

  • "Many people choose non-caloric sweeteners to reduce their sugar intake."

    "Nhiều người chọn chất làm ngọt không calo để giảm lượng đường tiêu thụ."

  • "The company produces a range of non-caloric beverages."

    "Công ty sản xuất một loạt các loại đồ uống không chứa calo."

  • "Non-caloric sweeteners can be helpful for people with diabetes."

    "Chất làm ngọt không calo có thể hữu ích cho những người mắc bệnh tiểu đường."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Non-caloric'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: non-caloric
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

calorie-free(không calo)
zero-calorie(không calo)

Trái nghĩa (Antonyms)

caloric(chứa calo)
high-calorie(nhiều calo)

Từ liên quan (Related Words)

sweetener(chất làm ngọt)
diet(chế độ ăn kiêng)

Lĩnh vực (Subject Area)

Dinh dưỡng Y học

Ghi chú Cách dùng 'Non-caloric'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'non-caloric' thường được sử dụng để mô tả các chất làm ngọt nhân tạo, thực phẩm hoặc đồ uống đã được chế biến để giảm hoặc loại bỏ calo. Nó nhấn mạnh sự vắng mặt của giá trị năng lượng (calo) trong một chất hoặc sản phẩm cụ thể. Khác với 'low-calorie' (ít calo), 'non-caloric' ngụ ý không có calo hoặc lượng calo không đáng kể.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Non-caloric'

Rule: sentence-yes-no-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This sweetener is non-caloric.
Chất tạo ngọt này không chứa calo.
Phủ định
Is this sweetener non-caloric?
Chất tạo ngọt này có không chứa calo không?
Nghi vấn
This sweetener is not non-caloric.
Chất tạo ngọt này không phải là không chứa calo.
(Vị trí vocab_tab4_inline)