(Top Banner Ad)
non-caloric
C1
adjective C1 Dinh dưỡng, Y học

non-caloric

UK: /ˌnɒn.kæˈlɒr.ɪk/ • US: /ˌnɑːn.kəˈlɔːr.ɪk/

Nghĩa tiếng Việt

không calo ít calo (nhưng nhấn mạnh mức không đáng kể)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not containing or providing calories.

Vietnamese Meaning

Không chứa hoặc cung cấp calo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people choose non-caloric sweeteners to reduce their sugar intake."

    "Nhiều người chọn chất làm ngọt không calo để giảm lượng đường tiêu thụ."

  • "The company produces a range of non-caloric beverages."

    "Công ty sản xuất một loạt các loại đồ uống không chứa calo."

  • "Non-caloric sweeteners can be helpful for people with diabetes."

    "Chất làm ngọt không calo có thể hữu ích cho những người mắc bệnh tiểu đường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun calorie Đơn vị đo năng lượng (calo)
Adjective caloric Thuộc về nhiệt lượng; chứa calo
Adjective calorific Tạo nhiệt; sinh nhiệt lượng
Prefix non- Không, không phải (tiền tố phủ định)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Latin
calor
French
calorique
English
caloric
English
non-caloric

Nguồn gốc của 'non-caloric'

Từ 'non-caloric' là sự kết hợp của tiền tố 'non-' (có nghĩa là 'không' trong tiếng Latin) và tính từ 'caloric' (có nghĩa là 'thuộc về calo' hoặc 'có chứa calo', xuất phát từ 'calor' - nhiệt trong tiếng Latin qua tiếng Pháp 'calorique'). Do đó, 'non-caloric' mang ý nghĩa 'không chứa calo'.

Usage Note

Từ 'non-caloric' thường được sử dụng để mô tả các chất làm ngọt nhân tạo, thực phẩm hoặc đồ uống đã được chế biến để giảm hoặc loại bỏ calo. Nó nhấn mạnh sự vắng mặt của giá trị năng lượng (calo) trong một chất hoặc sản phẩm cụ thể. Khác với 'low-calorie' (ít calo), 'non-caloric' ngụ ý không có calo hoặc lượng calo không đáng kể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • sweetener non-caloric sweetener
    (chất tạo ngọt không calo)
  • beverage non-caloric beverage
    (đồ uống không calo)
  • food non-caloric food
    (thực phẩm không calo)
  • options non-caloric options
    (các lựa chọn không calo)
  • alternative non-caloric alternative
    (lựa chọn thay thế không calo)

Idioms

  • non-caloric sweetener

    Chất làm ngọt không calo (thường dùng trong thực phẩm và đồ uống ăn kiêng)

    "Many diet drinks use non-caloric sweeteners like aspartame or sucralose."

    (Nhiều đồ uống ăn kiêng sử dụng các chất làm ngọt không calo như aspartame hoặc sucralose.)

  • non-caloric beverage

    Đồ uống không calo (ví dụ: nước lọc, trà không đường)

    "Water is considered the best non-caloric beverage for daily hydration."

    (Nước được coi là đồ uống không calo tốt nhất để bổ sung nước hàng ngày.)

  • non-caloric food choices

    Các lựa chọn thực phẩm không calo (thường là rau xanh, nước lọc... giúp no mà không tăng cân)

    "Making non-caloric food choices can be beneficial for weight management."

    (Việc lựa chọn thực phẩm không calo có thể có lợi cho việc quản lý cân nặng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-caloric

adjective
Lật mặt

Không chứa hoặc cung cấp calo.

"Many people choose non-caloric sweeteners to reduce their sugar intake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the drink is non-caloric makes it a popular choice for dieters.
Việc thức uống đó không chứa calo khiến nó trở thành một lựa chọn phổ biến cho người ăn kiêng.
Phủ định
Whether the sweetener is truly non-caloric is something the scientists are still debating.
Liệu chất làm ngọt đó có thực sự không chứa calo hay không là điều mà các nhà khoa học vẫn đang tranh luận.
Nghi vấn
Whether the dessert is non-caloric is a question many customers ask.
Liệu món tráng miệng đó có không chứa calo hay không là một câu hỏi mà nhiều khách hàng đặt ra.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This sweetener is non-caloric.
Chất tạo ngọt này không chứa calo.
Phủ định
Is this sweetener non-caloric?
Chất tạo ngọt này có không chứa calo không?
Nghi vấn
This sweetener is not non-caloric.
Chất tạo ngọt này không phải là không chứa calo.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-caloric".

Văn hóa ăn kiêng và quản lý cân nặng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, khái niệm 'non-caloric' gắn liền mật thiết với văn hóa ăn kiêng và lối sống chú trọng sức khỏe. Sự ra đời và phổ biến của các sản phẩm không calo (như đồ uống, chất tạo ngọt) phản ánh mong muốn của người tiêu dùng trong việc giảm lượng calo nạp vào cơ thể để kiểm soát cân nặng hoặc duy trì vóc dáng mà không phải từ bỏ hoàn toàn hương vị ngọt.

Tranh cãi về chất làm ngọt nhân tạo

Mặc dù các sản phẩm không calo mang lại lợi ích cho người ăn kiêng, nhưng sự an toàn và tác động lâu dài của các chất làm ngọt nhân tạo (như aspartame, saccharin) được sử dụng trong chúng đã trở thành chủ đề của nhiều cuộc tranh cãi. Một số nghiên cứu đặt ra câu hỏi về ảnh hưởng của chúng đến sức khỏe ruột và nguy cơ mắc các bệnh chuyển hóa, trong khi các cơ quan quản lý thực phẩm vẫn khẳng định chúng an toàn ở mức độ cho phép.