(Top Banner Ad)
intrinsic reward
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Giáo dục học, Quản trị kinh doanh

intrinsic reward

UK: /ɪnˈtrɪnzɪk rɪˈwɔːd/ • US: /ɪnˈtrɪnzɪk rɪˈwɔːrd/

Nghĩa tiếng Việt

phần thưởng nội tại động lực bên trong sự thỏa mãn bên trong
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The inherent satisfaction and enjoyment derived from an activity or task itself, rather than from external factors.

Vietnamese Meaning

Sự hài lòng và thích thú vốn có xuất phát từ chính hoạt động hoặc nhiệm vụ đó, chứ không phải từ các yếu tố bên ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Helping others can provide an intrinsic reward."

    "Giúp đỡ người khác có thể mang lại một phần thưởng nội tại."

  • "The intrinsic reward of teaching is seeing students succeed."

    "Phần thưởng nội tại của việc giảng dạy là nhìn thấy học sinh thành công."

  • "Many volunteers are motivated by the intrinsic reward of helping their community."

    "Nhiều tình nguyện viên được thúc đẩy bởi phần thưởng nội tại của việc giúp đỡ cộng đồng của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb intrinsically một cách nội tại, vốn có
Verb reward thưởng, đền đáp
Noun rewarder người ban thưởng
Adjective rewarding đáng công, mang lại sự thỏa mãn

Synonyms

internal reward (phần thưởng bên trong)inherent satisfaction (sự hài lòng vốn có)

Antonyms

extrinsic reward (phần thưởng ngoại tại)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giáo dục học, Quản trị kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intrinsecus
English
intrinsic
Old French
rewarder
English
reward

Nguồn gốc của 'intrinsic'

Từ 'intrinsic' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'intrinsecus', là sự kết hợp của 'intra' (bên trong) và 'secus' (kèm theo, đi theo). Nó mô tả hoàn hảo một thứ gì đó vốn có, thiết yếu, đến từ chính bản chất của sự vật, không phụ thuộc vào yếu tố bên ngoài.

Nguồn gốc của 'reward'

Từ 'reward' có gốc từ tiếng Pháp cổ 'rewarder'. Ban đầu, từ này có nghĩa là 'quan sát, chú ý', sau đó phát triển ý nghĩa là 'ban thưởng, đền đáp' cho một nỗ lực, công lao hoặc sự phục vụ. Nó ngụ ý sự công nhận hoặc một phần thưởng cho sự cố gắng.

Usage Note

Phần thưởng nội tại đề cập đến cảm giác thỏa mãn, vui vẻ, hoặc thành tựu mà một người cảm nhận được khi thực hiện một hoạt động nào đó. Nó khác với phần thưởng ngoại tại (extrinsic reward), là những lợi ích vật chất hoặc xã hội như tiền bạc, giải thưởng, lời khen. Ví dụ, một người có thể chơi một nhạc cụ vì họ thích âm nhạc và cảm thấy vui vẻ khi chơi, đó là phần thưởng nội tại. Trong khi đó, nếu họ chơi để giành giải thưởng, đó là phần thưởng ngoại tại. Phần thưởng nội tại thường dẫn đến động lực lâu dài và sự gắn bó sâu sắc hơn với hoạt động.

Prepositions

of for

'reward of' thường được sử dụng để chỉ kết quả, cảm giác, hoặc lợi ích nhận được từ một hành động cụ thể. 'reward for' được dùng để chỉ việc khen thưởng cho một hành động, nỗ lực nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + intrinsic reward
  • seek seek intrinsic reward
    (tìm kiếm phần thưởng nội tại)
  • gain gain intrinsic reward
    (đạt được phần thưởng nội tại)
  • experience experience intrinsic reward
    (trải nghiệm phần thưởng nội tại)
  • derive derive intrinsic reward from
    (có được phần thưởng nội tại từ)
Adjective + intrinsic reward
  • strong strong intrinsic reward
    (phần thưởng nội tại mạnh mẽ)
  • greater greater intrinsic reward
    (phần thưởng nội tại lớn hơn)
  • personal personal intrinsic reward
    (phần thưởng nội tại cá nhân)
Prepositional Phrase
  • focus on focus on intrinsic reward
    (tập trung vào phần thưởng nội tại)
  • driven by driven by intrinsic reward
    (được thúc đẩy bởi phần thưởng nội tại)

Idioms

  • driven by intrinsic reward

    được thúc đẩy bởi phần thưởng nội tại (hơn là các yếu tố bên ngoài)

    "Many artists are driven by intrinsic reward, finding satisfaction in the creative process itself."

    (Nhiều nghệ sĩ được thúc đẩy bởi phần thưởng nội tại, tìm thấy sự thỏa mãn trong chính quá trình sáng tạo.)

  • the pursuit of intrinsic reward

    sự theo đuổi phần thưởng nội tại

    "The pursuit of intrinsic reward often leads to greater job satisfaction and personal well-being."

    (Việc theo đuổi phần thưởng nội tại thường dẫn đến sự hài lòng trong công việc và hạnh phúc cá nhân lớn hơn.)

  • value intrinsic reward

    coi trọng phần thưởng nội tại

    "Companies that value intrinsic reward tend to have more engaged employees."

    (Các công ty coi trọng phần thưởng nội tại thường có nhân viên gắn bó hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intrinsic reward

Danh từ
Lật mặt

Sự hài lòng và thích thú vốn có xuất phát từ chính hoạt động hoặc nhiệm vụ đó, chứ không phải từ các yếu tố bên ngoài.

"Helping others can provide an intrinsic reward."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had pursued her passion for painting, she would have experienced the intrinsic reward of creative expression.
Nếu cô ấy theo đuổi đam mê hội họa, cô ấy đã trải nghiệm phần thưởng nội tại của sự thể hiện sáng tạo.
Phủ định
If the company had not recognized and valued employees' contributions, they would not have fostered a culture driven by intrinsic motivation.
Nếu công ty không công nhận và đánh giá cao những đóng góp của nhân viên, họ đã không nuôi dưỡng một nền văn hóa được thúc đẩy bởi động lực bên trong.
Nghi vấn
Would he have felt a greater sense of accomplishment if he had focused on the intrinsic value of the work rather than external recognition?
Liệu anh ấy có cảm thấy thành tựu lớn hơn nếu anh ấy tập trung vào giá trị nội tại của công việc hơn là sự công nhận bên ngoài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intrinsic reward".

Thuyết Tự Quyết và Động Lực Nội Tại

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là tâm lý học, khái niệm 'phần thưởng nội tại' gắn liền với Thuyết Tự Quyết (Self-Determination Theory) của Deci và Ryan. Thuyết này nhấn mạnh rằng con người có các nhu cầu tâm lý bẩm sinh về năng lực (competence), quyền tự chủ (autonomy) và sự gắn kết (relatedness). Việc thỏa mãn những nhu cầu này mang lại phần thưởng nội tại, thúc đẩy động lực và hạnh phúc bền vững, vượt trội hơn so với các phần thưởng bên ngoài như tiền bạc.

Cân Bằng Công Việc – Cuộc Sống và Sự Thỏa Mãn Cá Nhân

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là ở các nước phương Tây, ngày càng có nhiều người ưu tiên tìm kiếm 'phần thưởng nội tại' từ công việc và cuộc sống, thay vì chỉ tập trung vào tiền bạc hay địa vị. Điều này thể hiện qua xu hướng tìm kiếm sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống (work-life balance), theo đuổi các sở thích và mục tiêu cá nhân mang lại ý nghĩa sâu sắc, giúp họ cảm thấy được fulfilled (thỏa mãn và trọn vẹn) hơn.