(Top Banner Ad)
non-performance
C1
Danh từ C1 Kinh doanh, Pháp luật, Quản lý

non-performance

UK: /ˌnɒn pəˈfɔːməns/ • US: /ˌnɑːn pərˈfɔːrməns/

Nghĩa tiếng Việt

sự không thực hiện việc không thực hiện không thực hiện nghĩa vụ sự trễ nải
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Failure or refusal to perform an agreed or promised action.

Vietnamese Meaning

Sự không thực hiện hoặc từ chối thực hiện một hành động đã được thỏa thuận hoặc hứa hẹn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company cited non-performance of the contract as the reason for termination."

    "Công ty viện dẫn việc không thực hiện hợp đồng là lý do chấm dứt."

  • "His non-performance led to the project's failure."

    "Việc anh ta không thực hiện nhiệm vụ đã dẫn đến sự thất bại của dự án."

  • "The investor sued the company for non-performance on the agreed terms."

    "Nhà đầu tư đã kiện công ty vì không thực hiện các điều khoản đã thỏa thuận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb perform Thực hiện, tiến hành; biểu diễn (kỹ năng, nghệ thuật)
Noun performance Sự thực hiện, sự hoàn thành; buổi biểu diễn; hiệu suất, năng suất
Noun performer Người biểu diễn; người thực hiện, người hoàn thành (nhiệm vụ)
Adjective performing Đang thực hiện, đang hoạt động; có thể thực hiện
Adjective non-performing Không thực hiện, không hoạt động; không sinh lời (thường dùng cho tài sản, khoản vay)
Noun non-performance Sự không thực hiện, sự không hoàn thành (nghĩa vụ, hợp đồng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Pháp luật, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Old French
parformance
English
performance
English
non-performance

Nguồn gốc của 'non-performance'

'Non-performance' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại. Tiền tố 'non-' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'non' (nghĩa là 'không' hoặc 'không phải'). Phần 'performance' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'parformance', mang nghĩa 'việc thực hiện' hoặc 'hoàn thành'. Khi ghép lại, 'non-performance' diễn tả ý nghĩa 'việc không thực hiện', 'sự không hoàn thành' một nghĩa vụ, hợp đồng hoặc công việc đã cam kết.

Usage Note

Thuật ngữ 'non-performance' thường được sử dụng trong bối cảnh hợp đồng, nghĩa vụ pháp lý hoặc kỳ vọng công việc. Nó nhấn mạnh sự thiếu sót trong việc hoàn thành những gì đã cam kết. Khác với 'underperformance' (hiệu suất kém), 'non-performance' chỉ sự không thực hiện hoàn toàn, chứ không phải thực hiện ở mức độ thấp.

Prepositions

of in under

'Non-performance of' ám chỉ sự không thực hiện *của* một nghĩa vụ cụ thể (ví dụ: non-performance of a contract). 'Non-performance in' ám chỉ sự không thực hiện *trong* một lĩnh vực nào đó (ví dụ: non-performance in a job role). 'Non-performance under' thường dùng để chỉ sự không thực hiện theo một điều khoản cụ thể (ví dụ: non-performance under a clause).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-performance
  • complete complete non-performance
    (sự không thực hiện hoàn toàn)
  • partial partial non-performance
    (sự không thực hiện một phần)
  • material material non-performance
    (sự không thực hiện trọng yếu (ảnh hưởng đáng kể đến hợp đồng))
  • contractual contractual non-performance
    (sự không thực hiện theo hợp đồng)
  • persistent persistent non-performance
    (sự không thực hiện kéo dài, dai dẳng)
Verb + non-performance
  • result in result in non-performance
    (dẫn đến sự không thực hiện)
  • constitute constitute non-performance
    (cấu thành sự không thực hiện)
  • excuse excuse non-performance
    (miễn trách nhiệm cho việc không thực hiện)
  • remedy remedy non-performance
    (khắc phục sự không thực hiện)
Non-performance + Noun
  • clause non-performance clause
    (điều khoản về việc không thực hiện (trong hợp đồng))
  • risk non-performance risk
    (rủi ro không thực hiện)
  • claim non-performance claim
    (yêu cầu bồi thường do không thực hiện hợp đồng)

Idioms

  • breach of contract due to non-performance

    Vi phạm hợp đồng do không thực hiện (nghĩa vụ)

    "The company filed a lawsuit alleging breach of contract due to non-performance of agreed services."

    (Công ty đã đệ đơn kiện cáo buộc vi phạm hợp đồng do không thực hiện các dịch vụ đã thỏa thuận.)

  • consequences of non-performance

    Hậu quả của việc không thực hiện

    "The contract clearly outlines the consequences of non-performance for either party."

    (Hợp đồng nêu rõ hậu quả của việc không thực hiện đối với bất kỳ bên nào.)

  • excuse for non-performance

    Lý do biện minh cho việc không thực hiện

    "Poor weather was not accepted as an excuse for non-performance of the outdoor event."

    (Thời tiết xấu không được chấp nhận là lý do biện minh cho việc không tổ chức sự kiện ngoài trời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-performance

Danh từ
Lật mặt

Sự không thực hiện hoặc từ chối thực hiện một hành động đã được thỏa thuận hoặc hứa hẹn.

"The company cited non-performance of the contract as the reason for termination."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The contract clearly defined non-performance: failure to deliver the agreed-upon goods by the specified date.
Hợp đồng định nghĩa rõ ràng về việc không thực hiện nghĩa vụ: không giao hàng hóa đã thỏa thuận trước ngày quy định.
Phủ định
There was no question of non-performance: the band played all night, exceeding everyone's expectations.
Không có chuyện không thực hiện nghĩa vụ: ban nhạc đã chơi cả đêm, vượt quá mong đợi của mọi người.
Nghi vấn
Was the project's failure due to non-performance: a lack of effort, resources, or planning?
Liệu sự thất bại của dự án có phải do không thực hiện nghĩa vụ: thiếu nỗ lực, nguồn lực hoặc lập kế hoạch?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's non-performance was unacceptable, wasn't it?
Sự không hoàn thành công việc của công ty là không thể chấp nhận được, phải không?
Phủ định
There wasn't any excuse for their non-performance, was there?
Không có lý do gì cho việc họ không hoàn thành công việc, phải không?
Nghi vấn
The non-performance didn't lead to serious consequences, did it?
Việc không hoàn thành công việc không dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-performance".

Tầm quan trọng của việc thực hiện nghĩa vụ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh và luật pháp, khái niệm 'non-performance' nhấn mạnh tầm quan trọng cốt lõi của việc thực hiện các nghĩa vụ và cam kết theo hợp đồng. Việc không thực hiện những điều này thường dẫn đến các hậu quả pháp lý hoặc tài chính nghiêm trọng, củng cố một nền văn hóa đề cao trách nhiệm và nghĩa vụ.

Trách nhiệm giải trình và Hậu quả pháp lý

Khái niệm 'non-performance' gắn liền với trách nhiệm giải trình (accountability) cá nhân và tổ chức. Khi một bên không thực hiện nghĩa vụ đã cam kết, họ có thể phải đối mặt với các yêu cầu bồi thường thiệt hại, phạt hợp đồng hoặc các biện pháp pháp lý khác, tùy thuộc vào điều khoản của hợp đồng và luật pháp hiện hành. Điều này phản ánh niềm tin sâu sắc vào giá trị của lời hứa và cam kết trong xã hội phương Tây.