(Top Banner Ad)
malfeasance
C1
noun C1 Pháp luật, Chính trị

malfeasance

UK: /ˌmælˈfiːzəns/ • US: /ˌmælˈfiːzəns/

Nghĩa tiếng Việt

lạm quyền hành vi sai trái (của quan chức) vi phạm công vụ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Wrongdoing or misconduct, especially by a public official.

Vietnamese Meaning

Hành vi sai trái hoặc lạm quyền, đặc biệt là của một quan chức nhà nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The governor was impeached for malfeasance."

    "Thống đốc đã bị luận tội vì tội lạm quyền."

  • "Several officials were accused of malfeasance in the handling of the funds."

    "Một vài quan chức đã bị buộc tội lạm quyền trong việc quản lý quỹ."

  • "The investigation revealed a pattern of malfeasance and abuse of power."

    "Cuộc điều tra đã tiết lộ một loạt các hành vi lạm quyền và lạm dụng quyền lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun feasance Hành vi, sự thực hiện (một nghĩa vụ hoặc hành động)
Adjective malfeasant Người phạm pháp, người làm điều sai trái
Noun nonfeasance Sự không thực hiện một hành động hoặc nhiệm vụ theo yêu cầu
Noun misfeasance Sự thực hiện một hành động hợp pháp một cách sai trái hoặc bất hợp pháp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
malefacere
Old French
malfaisance
English
malfeasance

Nguồn Gốc Của 'Malfeasance'

Từ 'malfeasance' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'malefacere', có nghĩa là 'làm điều xấu'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'malfaisance'. Ban đầu, nó mang nghĩa rộng là làm việc xấu, nhưng dần dần thu hẹp lại để chỉ hành vi sai trái hoặc bất hợp pháp của một quan chức.

Usage Note

Từ 'malfeasance' thường được dùng để chỉ những hành vi vi phạm pháp luật, lạm dụng chức quyền một cách nghiêm trọng, gây ảnh hưởng tiêu cực đến xã hội. Nó thường liên quan đến những người có trách nhiệm công như quan chức chính phủ, nhân viên nhà nước, những người mà hành vi của họ được kỳ vọng là phải tuân thủ các tiêu chuẩn đạo đức và pháp lý cao. Khác với 'misconduct' (hành vi sai trái) mang nghĩa rộng hơn, 'malfeasance' nhấn mạnh yếu tố vi phạm pháp luật và lạm dụng quyền lực. So với 'negligence' (sơ suất), 'malfeasance' mang tính cố ý và chủ động hơn trong việc thực hiện hành vi sai trái.

Prepositions

in of

'Malfeasance in office' chỉ hành vi sai trái xảy ra trong khi thực thi chức vụ. 'Malfeasance of duty' chỉ sự vi phạm nghĩa vụ công.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + malfeasance
  • official official malfeasance
    (hành vi sai trái của quan chức)
  • financial financial malfeasance
    (hành vi sai trái về tài chính)
  • corporate corporate malfeasance
    (hành vi sai trái của công ty)
Verb + malfeasance
  • investigate investigate malfeasance
    (điều tra hành vi sai trái)
  • prosecute prosecute malfeasance
    (truy tố hành vi sai trái)
  • uncover uncover malfeasance
    (phát hiện hành vi sai trái)

Idioms

  • guilty of malfeasance

    phạm tội sai trái (thường là trong công việc)

    "The auditor found the treasurer guilty of malfeasance."

    (Kiểm toán viên phát hiện thủ quỹ phạm tội sai trái.)

  • an act of malfeasance

    một hành động sai trái

    "Taking bribes is considered an act of malfeasance."

    (Nhận hối lộ được xem là một hành động sai trái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

malfeasance

noun
Lật mặt

Hành vi sai trái hoặc lạm quyền, đặc biệt là của một quan chức nhà nước.

"The governor was impeached for malfeasance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a government official engages in malfeasance, they face public scrutiny.
Nếu một quan chức chính phủ tham gia vào hành vi sai trái, họ phải đối mặt với sự giám sát của công chúng.
Phủ định
When companies implement strong ethics policies, malfeasance does not go unnoticed.
Khi các công ty thực hiện các chính sách đạo đức mạnh mẽ, hành vi sai trái sẽ không bị bỏ qua.
Nghi vấn
If evidence of malfeasance surfaces, does the board of directors immediately launch an investigation?
Nếu bằng chứng về hành vi sai trái xuất hiện, hội đồng quản trị có lập tức mở cuộc điều tra không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The investigation revealed widespread malfeasance within the company.
Cuộc điều tra tiết lộ hành vi sai trái lan rộng trong công ty.
Phủ định
Isn't it true that the auditor didn't find any evidence of malfeasance during the financial review?
Không phải sự thật là kiểm toán viên đã không tìm thấy bất kỳ bằng chứng nào về hành vi sai trái trong quá trình xem xét tài chính sao?
Nghi vấn
Could the board of directors have been aware of the malfeasance and failed to act?
Liệu hội đồng quản trị có thể đã biết về hành vi sai trái và không hành động không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "malfeasance".

Trách nhiệm công vụ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các quốc gia theo hệ thống pháp luật Common Law, trách nhiệm công vụ là một khái niệm rất quan trọng. Các quan chức nhà nước và nhân viên công ty được kỳ vọng phải hành xử một cách trung thực và tuân thủ pháp luật. 'Malfeasance' là sự vi phạm nghiêm trọng trách nhiệm này.