non-radioactive
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not emitting or relating to the emission of ionizing radiation or particles.
Vietnamese Meaning
Không phát ra hoặc liên quan đến việc phát ra bức xạ ion hóa hoặc các hạt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The waste was tested and confirmed to be non-radioactive."
"Chất thải đã được kiểm tra và xác nhận là không phóng xạ."
-
"We use non-radioactive tracers in this experiment."
"Chúng tôi sử dụng các chất đánh dấu không phóng xạ trong thí nghiệm này."
-
"The government requires the disposal of non-radioactive materials in designated landfills."
"Chính phủ yêu cầu việc xử lý các vật liệu không phóng xạ tại các bãi chôn lấp được chỉ định."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | radioactive | có tính phóng xạ |
| Noun | radioactivity | tính phóng xạ, sự phóng xạ |
| Noun | radiation | bức xạ, sự phát xạ |
| Verb | radiate | phát ra, tỏa ra (năng lượng, nhiệt, ánh sáng) |
| Adverb | radioactively | một cách phóng xạ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, y học và công nghiệp để mô tả các chất liệu hoặc vật thể không chứa hoặc không phát ra bức xạ nguy hiểm. Sự khác biệt với 'radioactive' nằm ở việc 'non-radioactive' ám chỉ sự an toàn và không gây hại từ bức xạ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
material non-radioactive material (vật liệu không phóng xạ)
-
waste non-radioactive waste (chất thải không phóng xạ)
-
substance non-radioactive substance (chất không phóng xạ)
-
isotope non-radioactive isotope (đồng vị không phóng xạ)
-
source non-radioactive source (nguồn không phóng xạ)
-
area non-radioactive area (khu vực không phóng xạ)
Idioms
-
non-radioactive material
vật liệu không phóng xạ (an toàn, không phát ra bức xạ)
"This container is designed for storing non-radioactive material."
(Thùng chứa này được thiết kế để lưu trữ vật liệu không phóng xạ.)
-
non-radioactive waste
chất thải không phóng xạ (không cần xử lý đặc biệt như chất thải phóng xạ)
"Hospitals generate a lot of non-radioactive waste every day."
(Bệnh viện tạo ra rất nhiều chất thải không phóng xạ mỗi ngày.)
-
non-radioactive tracer
chất đánh dấu không phóng xạ (dùng trong y học hoặc khoa học mà không gây nguy hiểm)
"Scientists use non-radioactive tracers to study biological processes."
(Các nhà khoa học sử dụng chất đánh dấu không phóng xạ để nghiên cứu các quá trình sinh học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
non-radioactive
adjectiveKhông phát ra hoặc liên quan đến việc phát ra bức xạ ion hóa hoặc các hạt.
"The waste was tested and confirmed to be non-radioactive."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The lab confirmed the sample is non-radioactive. |
Phòng thí nghiệm xác nhận mẫu vật không có tính phóng xạ. |
| Phủ định | The scientists did not expect the material to be non-radioactive. |
Các nhà khoa học đã không mong đợi vật liệu này không có tính phóng xạ. |
| Nghi vấn | Is the waste being stored non-radioactive? |
Chất thải đang được lưu trữ có không phóng xạ không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientists' non-radioactive materials are stored safely in the lab. |
Vật liệu không phóng xạ của các nhà khoa học được lưu trữ an toàn trong phòng thí nghiệm. |
| Phủ định | The company's non-radioactive waste disposal isn't environmentally friendly. |
Việc xử lý chất thải không phóng xạ của công ty không thân thiện với môi trường. |
| Nghi vấn | Is the hospital's non-radioactive iodine supply sufficient for all patients? |
Nguồn cung cấp i-ốt không phóng xạ của bệnh viện có đủ cho tất cả bệnh nhân không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-radioactive".
