(Top Banner Ad)
non-radioactive
C1
adjective C1 Khoa học, Hóa học, Vật lý

non-radioactive

UK: /ˌnɒnˌreɪdiəʊˈæktɪv/ • US: /ˌnɑːnˌreɪdioʊˈæktɪv/

Nghĩa tiếng Việt

không phóng xạ không có tính phóng xạ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not emitting or relating to the emission of ionizing radiation or particles.

Vietnamese Meaning

Không phát ra hoặc liên quan đến việc phát ra bức xạ ion hóa hoặc các hạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The waste was tested and confirmed to be non-radioactive."

    "Chất thải đã được kiểm tra và xác nhận là không phóng xạ."

  • "We use non-radioactive tracers in this experiment."

    "Chúng tôi sử dụng các chất đánh dấu không phóng xạ trong thí nghiệm này."

  • "The government requires the disposal of non-radioactive materials in designated landfills."

    "Chính phủ yêu cầu việc xử lý các vật liệu không phóng xạ tại các bãi chôn lấp được chỉ định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective radioactive có tính phóng xạ
Noun radioactivity tính phóng xạ, sự phóng xạ
Noun radiation bức xạ, sự phát xạ
Verb radiate phát ra, tỏa ra (năng lượng, nhiệt, ánh sáng)
Adverb radioactively một cách phóng xạ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Hóa học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Latin
radius
English
radioactive
English
non-radioactive

Nguồn gốc 'không phóng xạ'

Từ 'non-radioactive' là sự kết hợp của tiền tố 'non-' (có nghĩa là 'không' trong tiếng Latin) và từ 'radioactive' (phóng xạ). Từ 'radioactive' xuất hiện vào cuối thế kỷ 19, khi các nhà khoa học phát hiện ra các nguyên tố phát ra bức xạ. Do đó, 'non-radioactive' mô tả những vật liệu hoặc chất không phát ra bức xạ, an toàn cho con người và môi trường.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, y học và công nghiệp để mô tả các chất liệu hoặc vật thể không chứa hoặc không phát ra bức xạ nguy hiểm. Sự khác biệt với 'radioactive' nằm ở việc 'non-radioactive' ám chỉ sự an toàn và không gây hại từ bức xạ.

Collocations (Từ đi kèm)

non-radioactive + Noun
  • material non-radioactive material
    (vật liệu không phóng xạ)
  • waste non-radioactive waste
    (chất thải không phóng xạ)
  • substance non-radioactive substance
    (chất không phóng xạ)
  • isotope non-radioactive isotope
    (đồng vị không phóng xạ)
  • source non-radioactive source
    (nguồn không phóng xạ)
  • area non-radioactive area
    (khu vực không phóng xạ)

Idioms

  • non-radioactive material

    vật liệu không phóng xạ (an toàn, không phát ra bức xạ)

    "This container is designed for storing non-radioactive material."

    (Thùng chứa này được thiết kế để lưu trữ vật liệu không phóng xạ.)

  • non-radioactive waste

    chất thải không phóng xạ (không cần xử lý đặc biệt như chất thải phóng xạ)

    "Hospitals generate a lot of non-radioactive waste every day."

    (Bệnh viện tạo ra rất nhiều chất thải không phóng xạ mỗi ngày.)

  • non-radioactive tracer

    chất đánh dấu không phóng xạ (dùng trong y học hoặc khoa học mà không gây nguy hiểm)

    "Scientists use non-radioactive tracers to study biological processes."

    (Các nhà khoa học sử dụng chất đánh dấu không phóng xạ để nghiên cứu các quá trình sinh học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-radioactive

adjective
Lật mặt

Không phát ra hoặc liên quan đến việc phát ra bức xạ ion hóa hoặc các hạt.

"The waste was tested and confirmed to be non-radioactive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lab confirmed the sample is non-radioactive.
Phòng thí nghiệm xác nhận mẫu vật không có tính phóng xạ.
Phủ định
The scientists did not expect the material to be non-radioactive.
Các nhà khoa học đã không mong đợi vật liệu này không có tính phóng xạ.
Nghi vấn
Is the waste being stored non-radioactive?
Chất thải đang được lưu trữ có không phóng xạ không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientists' non-radioactive materials are stored safely in the lab.
Vật liệu không phóng xạ của các nhà khoa học được lưu trữ an toàn trong phòng thí nghiệm.
Phủ định
The company's non-radioactive waste disposal isn't environmentally friendly.
Việc xử lý chất thải không phóng xạ của công ty không thân thiện với môi trường.
Nghi vấn
Is the hospital's non-radioactive iodine supply sufficient for all patients?
Nguồn cung cấp i-ốt không phóng xạ của bệnh viện có đủ cho tất cả bệnh nhân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-radioactive".

Sự an toàn trong y tế và đời sống

Khái niệm 'non-radioactive' rất quan trọng trong y học và cuộc sống hàng ngày. Nhiều phương pháp chẩn đoán hình ảnh (như MRI) và các chất dùng trong nghiên cứu sinh học thường là không phóng xạ để đảm bảo an toàn tối đa cho bệnh nhân và người nghiên cứu, tránh các rủi ro sức khỏe từ bức xạ ion hóa.

Phân loại và xử lý chất thải

Việc phân loại chất thải thành 'phóng xạ' và 'không phóng xạ' là cực kỳ quan trọng trong quản lý môi trường. Chất thải không phóng xạ có thể được xử lý theo các quy trình thông thường, trong khi chất thải phóng xạ đòi hỏi các biện pháp lưu trữ và xử lý đặc biệt nghiêm ngặt để ngăn chặn tác động độc hại đến môi trường và sức khỏe cộng đồng.