non-refractive
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not refracting; not causing or undergoing refraction.
Vietnamese Meaning
Không khúc xạ; không gây ra hoặc trải qua sự khúc xạ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new lens material is non-refractive, minimizing distortion."
"Vật liệu thấu kính mới không khúc xạ, giảm thiểu sự biến dạng."
-
"A perfectly non-refractive surface would be invisible."
"Một bề mặt hoàn toàn không khúc xạ sẽ vô hình."
-
"The coating on the mirror is designed to be non-refractive."
"Lớp phủ trên gương được thiết kế để không khúc xạ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | refract | khúc xạ, bẻ cong (ánh sáng) |
| Noun | refraction | sự khúc xạ |
| Adjective | refractive | có tính khúc xạ |
| Noun | non-refraction | sự không khúc xạ |
| Adjective | unrefracted | không bị khúc xạ |
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh khoa học và kỹ thuật để mô tả các vật liệu hoặc bề mặt mà ánh sáng hoặc các sóng điện từ không bị bẻ cong khi đi qua chúng. Nó đối lập với 'refractive', có nghĩa là có khả năng khúc xạ ánh sáng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
material non-refractive material (vật liệu không khúc xạ)
-
properties non-refractive properties (các đặc tính không khúc xạ)
-
optics non-refractive optics (quang học không khúc xạ)
-
medium non-refractive medium (môi trường không khúc xạ)
Idioms
-
non-refractive coating
lớp phủ không khúc xạ (lớp phủ không làm bẻ cong ánh sáng)
"The stealth aircraft uses a special non-refractive coating to reduce radar detection."
(Máy bay tàng hình sử dụng một lớp phủ đặc biệt không khúc xạ để giảm khả năng bị radar phát hiện.)
-
non-refractive optical path
đường đi quang học không khúc xạ (đường đi của ánh sáng không bị bẻ cong)
"Scientists are developing a system to maintain a non-refractive optical path for precise measurements."
(Các nhà khoa học đang phát triển một hệ thống để duy trì đường đi quang học không khúc xạ cho các phép đo chính xác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
non-refractive
tính từKhông khúc xạ; không gây ra hoặc trải qua sự khúc xạ.
"The new lens material is non-refractive, minimizing distortion."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This type of glass is specifically designed for certain optical applications: it is non-refractive, ensuring minimal light distortion. |
Loại kính này được thiết kế đặc biệt cho một số ứng dụng quang học nhất định: nó không khúc xạ, đảm bảo sự biến dạng ánh sáng tối thiểu. |
| Phủ định | The experiment failed to produce the desired result: the material was not non-refractive, causing significant light scattering. |
Thí nghiệm không tạo ra kết quả mong muốn: vật liệu không không khúc xạ, gây ra sự tán xạ ánh sáng đáng kể. |
| Nghi vấn | Is the new coating truly effective: is it non-refractive enough to prevent glare? |
Lớp phủ mới có thực sự hiệu quả không: nó có đủ không khúc xạ để ngăn chặn ánh sáng chói không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-refractive".
