(Top Banner Ad)
non-refractive
C1
tính từ C1 Vật lý, Quang học

non-refractive

UK: /ˌnɒn rɪˈfræktɪv/ • US: /ˌnɑːn rɪˈfræktɪv/

Nghĩa tiếng Việt

không khúc xạ không có tính khúc xạ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not refracting; not causing or undergoing refraction.

Vietnamese Meaning

Không khúc xạ; không gây ra hoặc trải qua sự khúc xạ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new lens material is non-refractive, minimizing distortion."

    "Vật liệu thấu kính mới không khúc xạ, giảm thiểu sự biến dạng."

  • "A perfectly non-refractive surface would be invisible."

    "Một bề mặt hoàn toàn không khúc xạ sẽ vô hình."

  • "The coating on the mirror is designed to be non-refractive."

    "Lớp phủ trên gương được thiết kế để không khúc xạ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb refract khúc xạ, bẻ cong (ánh sáng)
Noun refraction sự khúc xạ
Adjective refractive có tính khúc xạ
Noun non-refraction sự không khúc xạ
Adjective unrefracted không bị khúc xạ

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Quang học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re- (back, again) + frangere (to break) -> refractus (broken back)
English
refract
English
refractive
English
non- (not) + refractive

Nguồn gốc của 'non-refractive'

Từ 'non-refractive' được tạo thành từ tiền tố 'non-' có nghĩa là 'không' hoặc 'không phải', và tính từ 'refractive' có nghĩa là 'có khả năng khúc xạ' hay 'liên quan đến khúc xạ ánh sáng'. Bản thân từ 'refractive' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin, từ 'refractus' (quá khứ phân từ của 'refringere'), có nghĩa là 'bị bẻ cong trở lại'. Do đó, 'non-refractive' mô tả một vật liệu hoặc chất không làm bẻ cong (khúc xạ) ánh sáng khi ánh sáng đi qua nó.

Usage Note

Tính từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh khoa học và kỹ thuật để mô tả các vật liệu hoặc bề mặt mà ánh sáng hoặc các sóng điện từ không bị bẻ cong khi đi qua chúng. Nó đối lập với 'refractive', có nghĩa là có khả năng khúc xạ ánh sáng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • material non-refractive material
    (vật liệu không khúc xạ)
  • properties non-refractive properties
    (các đặc tính không khúc xạ)
  • optics non-refractive optics
    (quang học không khúc xạ)
  • medium non-refractive medium
    (môi trường không khúc xạ)

Idioms

  • non-refractive coating

    lớp phủ không khúc xạ (lớp phủ không làm bẻ cong ánh sáng)

    "The stealth aircraft uses a special non-refractive coating to reduce radar detection."

    (Máy bay tàng hình sử dụng một lớp phủ đặc biệt không khúc xạ để giảm khả năng bị radar phát hiện.)

  • non-refractive optical path

    đường đi quang học không khúc xạ (đường đi của ánh sáng không bị bẻ cong)

    "Scientists are developing a system to maintain a non-refractive optical path for precise measurements."

    (Các nhà khoa học đang phát triển một hệ thống để duy trì đường đi quang học không khúc xạ cho các phép đo chính xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-refractive

tính từ
Lật mặt

Không khúc xạ; không gây ra hoặc trải qua sự khúc xạ.

"The new lens material is non-refractive, minimizing distortion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This type of glass is specifically designed for certain optical applications: it is non-refractive, ensuring minimal light distortion.
Loại kính này được thiết kế đặc biệt cho một số ứng dụng quang học nhất định: nó không khúc xạ, đảm bảo sự biến dạng ánh sáng tối thiểu.
Phủ định
The experiment failed to produce the desired result: the material was not non-refractive, causing significant light scattering.
Thí nghiệm không tạo ra kết quả mong muốn: vật liệu không không khúc xạ, gây ra sự tán xạ ánh sáng đáng kể.
Nghi vấn
Is the new coating truly effective: is it non-refractive enough to prevent glare?
Lớp phủ mới có thực sự hiệu quả không: nó có đủ không khúc xạ để ngăn chặn ánh sáng chói không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-refractive".

Trong Khoa học Vật liệu và Công nghệ

Khái niệm 'non-refractive' đóng vai trò quan trọng trong quang học và khoa học vật liệu, đặc biệt khi thiết kế các thiết bị yêu cầu ánh sáng truyền thẳng mà không bị bẻ cong. Điều này có thể bao gồm các ống dẫn sóng ánh sáng, lớp phủ chống phản xạ hoặc các công nghệ tiên tiến khác nơi việc duy trì đường truyền ánh sáng nguyên vẹn là thiết yếu.

Ứng dụng tiềm năng: Tàng hình và Siêu vật liệu

Mặc dù 'non-refractive' thường chỉ sự vắng mặt của khúc xạ, nhưng ý tưởng kiểm soát hoàn toàn cách ánh sáng tương tác với vật chất (bao gồm cả việc không khúc xạ hay khúc xạ theo cách 'bất thường') là nền tảng cho nghiên cứu về 'siêu vật liệu' (metamaterials) và công nghệ tàng hình. Các vật liệu này có thể làm cho vật thể 'vô hình' bằng cách hướng ánh sáng đi vòng quanh chúng, một khái niệm mà sự hiểu biết về khúc xạ và không khúc xạ góp phần vào.