(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ non-refractive
C1

non-refractive

tính từ

Nghĩa tiếng Việt

không khúc xạ không có tính khúc xạ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Non-refractive'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Không khúc xạ; không gây ra hoặc trải qua sự khúc xạ.

Definition (English Meaning)

Not refracting; not causing or undergoing refraction.

Ví dụ Thực tế với 'Non-refractive'

  • "The new lens material is non-refractive, minimizing distortion."

    "Vật liệu thấu kính mới không khúc xạ, giảm thiểu sự biến dạng."

  • "A perfectly non-refractive surface would be invisible."

    "Một bề mặt hoàn toàn không khúc xạ sẽ vô hình."

  • "The coating on the mirror is designed to be non-refractive."

    "Lớp phủ trên gương được thiết kế để không khúc xạ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Non-refractive'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: non-refractive
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

refractive(khúc xạ)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Vật lý Quang học

Ghi chú Cách dùng 'Non-refractive'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tính từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh khoa học và kỹ thuật để mô tả các vật liệu hoặc bề mặt mà ánh sáng hoặc các sóng điện từ không bị bẻ cong khi đi qua chúng. Nó đối lập với 'refractive', có nghĩa là có khả năng khúc xạ ánh sáng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Non-refractive'

Rule: punctuation-colon

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This type of glass is specifically designed for certain optical applications: it is non-refractive, ensuring minimal light distortion.
Loại kính này được thiết kế đặc biệt cho một số ứng dụng quang học nhất định: nó không khúc xạ, đảm bảo sự biến dạng ánh sáng tối thiểu.
Phủ định
The experiment failed to produce the desired result: the material was not non-refractive, causing significant light scattering.
Thí nghiệm không tạo ra kết quả mong muốn: vật liệu không không khúc xạ, gây ra sự tán xạ ánh sáng đáng kể.
Nghi vấn
Is the new coating truly effective: is it non-refractive enough to prevent glare?
Lớp phủ mới có thực sự hiệu quả không: nó có đủ không khúc xạ để ngăn chặn ánh sáng chói không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)