index of refraction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A measure of how much the speed of light (or other radiation) is reduced inside a medium, such as glass or water. It is the ratio of the speed of light in a vacuum to its speed in the medium.
Vietnamese Meaning
Một đại lượng đo mức độ giảm tốc độ của ánh sáng (hoặc bức xạ khác) khi đi qua một môi trường, chẳng hạn như thủy tinh hoặc nước. Nó là tỷ lệ giữa tốc độ ánh sáng trong chân không và tốc độ của nó trong môi trường đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The index of refraction of diamond is quite high, which is why it sparkles so brilliantly."
"Chỉ số khúc xạ của kim cương khá cao, đó là lý do tại sao nó lấp lánh rực rỡ."
-
"Different materials have different indices of refraction."
"Các vật liệu khác nhau có các chỉ số khúc xạ khác nhau."
-
"The index of refraction is important in the design of lenses."
"Chỉ số khúc xạ rất quan trọng trong việc thiết kế thấu kính."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | index | chỉ số, mục lục |
| Verb | index | lập mục lục, chỉ dẫn |
| Noun | indexer | người lập mục lục |
| Verb | refract | khúc xạ (ánh sáng, sóng) |
| Adjective | refractive | (thuộc) khúc xạ |
| Noun | refractor | kính viễn vọng khúc xạ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ số khúc xạ là một đại lượng không thứ nguyên. Nó lớn hơn 1, vì ánh sáng luôn truyền chậm hơn trong một môi trường so với chân không. Giá trị của chỉ số khúc xạ phụ thuộc vào bước sóng của ánh sáng và nhiệt độ, mật độ của môi trường.
Prepositions
* 'of' dùng để chỉ đối tượng sở hữu. Ví dụ: the index *of* refraction.
* 'in' dùng để chỉ môi trường. Ví dụ: the index of refraction *in* water.
* 'for' dùng để chỉ bước sóng hoặc điều kiện cụ thể. Ví dụ: the index of refraction *for* 589 nm light.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high index of refraction (chỉ số khúc xạ cao)
-
low low index of refraction (chỉ số khúc xạ thấp)
-
absolute absolute index of refraction (chỉ số khúc xạ tuyệt đối)
-
relative relative index of refraction (chỉ số khúc xạ tương đối)
-
variable variable index of refraction (chỉ số khúc xạ thay đổi)
-
measure measure the index of refraction (đo chỉ số khúc xạ)
-
determine determine the index of refraction (xác định chỉ số khúc xạ)
-
change change the index of refraction (thay đổi chỉ số khúc xạ)
-
have a have a high index of refraction (có chỉ số khúc xạ cao)
-
depend on depend on the index of refraction (phụ thuộc vào chỉ số khúc xạ)
Idioms
-
The index of refraction of [material]
Chỉ số khúc xạ của [vật liệu]
"The index of refraction of water is approximately 1.33."
(Chỉ số khúc xạ của nước xấp xỉ 1.33.)
-
Varying the index of refraction
Thay đổi chỉ số khúc xạ
"By varying the index of refraction, optical engineers can control light paths."
(Bằng cách thay đổi chỉ số khúc xạ, các kỹ sư quang học có thể điều khiển đường đi của ánh sáng.)
-
Measuring the index of refraction
Đo chỉ số khúc xạ
"Scientists use a refractometer for measuring the index of refraction of liquids."
(Các nhà khoa học sử dụng khúc xạ kế để đo chỉ số khúc xạ của chất lỏng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
index of refraction
nounMột đại lượng đo mức độ giảm tốc độ của ánh sáng (hoặc bức xạ khác) khi đi qua một môi trường, chẳng hạn như thủy tinh hoặc nước. Nó là tỷ lệ giữa tốc độ ánh sáng trong chân không và tốc độ của nó trong môi trường đó.
"The index of refraction of diamond is quite high, which is why it sparkles so brilliantly."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To determine the refractive index of a material, scientists use various techniques. |
Để xác định chỉ số khúc xạ của một vật liệu, các nhà khoa học sử dụng nhiều kỹ thuật khác nhau. |
| Phủ định | It is important not to overestimate the index of refraction when designing optical lenses. |
Điều quan trọng là không đánh giá quá cao chỉ số khúc xạ khi thiết kế thấu kính quang học. |
| Nghi vấn | Is it necessary to know the index of refraction to predict the behavior of light in this medium? |
Có cần thiết phải biết chỉ số khúc xạ để dự đoán hành vi của ánh sáng trong môi trường này không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientist had already indexed the material's refractive properties before publishing the paper. |
Nhà khoa học đã lập chỉ mục các đặc tính khúc xạ của vật liệu trước khi công bố bài báo. |
| Phủ định | The software hadn't indexed all the images based on their refractive index before the system crashed. |
Phần mềm đã không lập chỉ mục tất cả các hình ảnh dựa trên chỉ số khúc xạ của chúng trước khi hệ thống bị sập. |
| Nghi vấn | Had the professor explained how the index of refraction had affected the experiment's results? |
Giáo sư đã giải thích chỉ số khúc xạ đã ảnh hưởng đến kết quả thí nghiệm như thế nào chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "index of refraction".
