(Top Banner Ad)
index of refraction
C1
noun C1 Vật lý học (Quang học)

index of refraction

UK: /ˈɪndɛks ɒv rɪˈfrækʃən/ • US: /ˈɪnˌdɛks əv rɪˈfrækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

chiết suất hệ số chiết quang
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A measure of how much the speed of light (or other radiation) is reduced inside a medium, such as glass or water. It is the ratio of the speed of light in a vacuum to its speed in the medium.

Vietnamese Meaning

Một đại lượng đo mức độ giảm tốc độ của ánh sáng (hoặc bức xạ khác) khi đi qua một môi trường, chẳng hạn như thủy tinh hoặc nước. Nó là tỷ lệ giữa tốc độ ánh sáng trong chân không và tốc độ của nó trong môi trường đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The index of refraction of diamond is quite high, which is why it sparkles so brilliantly."

    "Chỉ số khúc xạ của kim cương khá cao, đó là lý do tại sao nó lấp lánh rực rỡ."

  • "Different materials have different indices of refraction."

    "Các vật liệu khác nhau có các chỉ số khúc xạ khác nhau."

  • "The index of refraction is important in the design of lenses."

    "Chỉ số khúc xạ rất quan trọng trong việc thiết kế thấu kính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun index chỉ số, mục lục
Verb index lập mục lục, chỉ dẫn
Noun indexer người lập mục lục
Verb refract khúc xạ (ánh sáng, sóng)
Adjective refractive (thuộc) khúc xạ
Noun refractor kính viễn vọng khúc xạ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý học (Quang học)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*deik-
Proto-Italic
*endex
Latin
index
Old French
indice
Middle English
index
Latin
frangere
Latin
refringere
Latin
refractionem
English
refraction
English
index of refraction

Chỉ Số (Index): Ngón Tay Trỏ và Dấu Hiệu

Từ 'index' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'indicem', ban đầu có nghĩa là 'ngón tay trỏ' hoặc 'dấu hiệu, người chỉ dẫn'. Nó xuất phát từ động từ 'indicare' (chỉ ra, biểu thị). Do đó, 'index' mang ý nghĩa của một dấu hiệu hoặc một chỉ báo dùng để xác định hoặc định lượng một cái gì đó, rất phù hợp với cách dùng trong khoa học.

Khúc Xạ (Refraction): Sự Bẻ Cong Ánh Sáng

Từ 'refraction' đến từ tiếng Latin 'refractionem', có nghĩa là 'sự bẻ gãy' hoặc 'sự bẻ cong trở lại'. Nó xuất phát từ động từ 'refringere' (bẻ gãy, bẻ cong lại), được tạo thành từ 're-' (trở lại) và 'frangere' (bẻ gãy). Điều này mô tả chính xác hiện tượng ánh sáng bị bẻ cong khi đi qua một môi trường khác, như nước hoặc thủy tinh.

Usage Note

Chỉ số khúc xạ là một đại lượng không thứ nguyên. Nó lớn hơn 1, vì ánh sáng luôn truyền chậm hơn trong một môi trường so với chân không. Giá trị của chỉ số khúc xạ phụ thuộc vào bước sóng của ánh sáng và nhiệt độ, mật độ của môi trường.

Prepositions

of in for

* 'of' dùng để chỉ đối tượng sở hữu. Ví dụ: the index *of* refraction.
* 'in' dùng để chỉ môi trường. Ví dụ: the index of refraction *in* water.
* 'for' dùng để chỉ bước sóng hoặc điều kiện cụ thể. Ví dụ: the index of refraction *for* 589 nm light.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + index of refraction
  • high high index of refraction
    (chỉ số khúc xạ cao)
  • low low index of refraction
    (chỉ số khúc xạ thấp)
  • absolute absolute index of refraction
    (chỉ số khúc xạ tuyệt đối)
  • relative relative index of refraction
    (chỉ số khúc xạ tương đối)
  • variable variable index of refraction
    (chỉ số khúc xạ thay đổi)
Verb + index of refraction
  • measure measure the index of refraction
    (đo chỉ số khúc xạ)
  • determine determine the index of refraction
    (xác định chỉ số khúc xạ)
  • change change the index of refraction
    (thay đổi chỉ số khúc xạ)
  • have a have a high index of refraction
    (có chỉ số khúc xạ cao)
  • depend on depend on the index of refraction
    (phụ thuộc vào chỉ số khúc xạ)

Idioms

  • The index of refraction of [material]

    Chỉ số khúc xạ của [vật liệu]

    "The index of refraction of water is approximately 1.33."

    (Chỉ số khúc xạ của nước xấp xỉ 1.33.)

  • Varying the index of refraction

    Thay đổi chỉ số khúc xạ

    "By varying the index of refraction, optical engineers can control light paths."

    (Bằng cách thay đổi chỉ số khúc xạ, các kỹ sư quang học có thể điều khiển đường đi của ánh sáng.)

  • Measuring the index of refraction

    Đo chỉ số khúc xạ

    "Scientists use a refractometer for measuring the index of refraction of liquids."

    (Các nhà khoa học sử dụng khúc xạ kế để đo chỉ số khúc xạ của chất lỏng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

index of refraction

noun
Lật mặt

Một đại lượng đo mức độ giảm tốc độ của ánh sáng (hoặc bức xạ khác) khi đi qua một môi trường, chẳng hạn như thủy tinh hoặc nước. Nó là tỷ lệ giữa tốc độ ánh sáng trong chân không và tốc độ của nó trong môi trường đó.

"The index of refraction of diamond is quite high, which is why it sparkles so brilliantly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To determine the refractive index of a material, scientists use various techniques.
Để xác định chỉ số khúc xạ của một vật liệu, các nhà khoa học sử dụng nhiều kỹ thuật khác nhau.
Phủ định
It is important not to overestimate the index of refraction when designing optical lenses.
Điều quan trọng là không đánh giá quá cao chỉ số khúc xạ khi thiết kế thấu kính quang học.
Nghi vấn
Is it necessary to know the index of refraction to predict the behavior of light in this medium?
Có cần thiết phải biết chỉ số khúc xạ để dự đoán hành vi của ánh sáng trong môi trường này không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist had already indexed the material's refractive properties before publishing the paper.
Nhà khoa học đã lập chỉ mục các đặc tính khúc xạ của vật liệu trước khi công bố bài báo.
Phủ định
The software hadn't indexed all the images based on their refractive index before the system crashed.
Phần mềm đã không lập chỉ mục tất cả các hình ảnh dựa trên chỉ số khúc xạ của chúng trước khi hệ thống bị sập.
Nghi vấn
Had the professor explained how the index of refraction had affected the experiment's results?
Giáo sư đã giải thích chỉ số khúc xạ đã ảnh hưởng đến kết quả thí nghiệm như thế nào chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "index of refraction".

Kính mắt và sự phát triển của tri thức

Chỉ số khúc xạ là nguyên lý cơ bản đằng sau việc chế tạo thấu kính cho kính mắt, kính thiên văn và kính hiển vi. Nhờ sự hiểu biết về cách ánh sáng bẻ cong, con người đã có thể sửa chữa thị lực, quan sát các vì sao xa xôi và khám phá thế giới vi mô. Điều này đã cách mạng hóa khoa học, y học và giáo dục, tác động sâu sắc đến sự phát triển văn hóa và tri thức.

Ảo ảnh và vẻ đẹp lấp lánh của kim cương

Sự thay đổi chỉ số khúc xạ của không khí gây ra hiện tượng ảo ảnh (mirage) mà chúng ta thường thấy trên đường nhựa vào ngày nắng nóng, tạo nên những cảnh tượng thú vị nhưng không có thật. Mặt khác, chỉ số khúc xạ cực cao của kim cương là lý do khiến chúng lấp lánh rực rỡ, phản chiếu và khúc xạ ánh sáng một cách ngoạn mục, làm cho kim cương trở thành biểu tượng của sự sang trọng, giàu có và vẻ đẹp vĩnh cửu trong nhiều nền văn hóa.