(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ index of refraction
C1

index of refraction

noun

Nghĩa tiếng Việt

chiết suất hệ số chiết quang
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Index of refraction'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một đại lượng đo mức độ giảm tốc độ của ánh sáng (hoặc bức xạ khác) khi đi qua một môi trường, chẳng hạn như thủy tinh hoặc nước. Nó là tỷ lệ giữa tốc độ ánh sáng trong chân không và tốc độ của nó trong môi trường đó.

Definition (English Meaning)

A measure of how much the speed of light (or other radiation) is reduced inside a medium, such as glass or water. It is the ratio of the speed of light in a vacuum to its speed in the medium.

Ví dụ Thực tế với 'Index of refraction'

  • "The index of refraction of diamond is quite high, which is why it sparkles so brilliantly."

    "Chỉ số khúc xạ của kim cương khá cao, đó là lý do tại sao nó lấp lánh rực rỡ."

  • "Different materials have different indices of refraction."

    "Các vật liệu khác nhau có các chỉ số khúc xạ khác nhau."

  • "The index of refraction is important in the design of lenses."

    "Chỉ số khúc xạ rất quan trọng trong việc thiết kế thấu kính."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Index of refraction'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: index
  • Adjective: refractive
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Vật lý học (Quang học)

Ghi chú Cách dùng 'Index of refraction'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Chỉ số khúc xạ là một đại lượng không thứ nguyên. Nó lớn hơn 1, vì ánh sáng luôn truyền chậm hơn trong một môi trường so với chân không. Giá trị của chỉ số khúc xạ phụ thuộc vào bước sóng của ánh sáng và nhiệt độ, mật độ của môi trường.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of in for

* 'of' dùng để chỉ đối tượng sở hữu. Ví dụ: the index *of* refraction.
* 'in' dùng để chỉ môi trường. Ví dụ: the index of refraction *in* water.
* 'for' dùng để chỉ bước sóng hoặc điều kiện cụ thể. Ví dụ: the index of refraction *for* 589 nm light.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Index of refraction'

Rule: tenses-past-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist had already indexed the material's refractive properties before publishing the paper.
Nhà khoa học đã lập chỉ mục các đặc tính khúc xạ của vật liệu trước khi công bố bài báo.
Phủ định
The software hadn't indexed all the images based on their refractive index before the system crashed.
Phần mềm đã không lập chỉ mục tất cả các hình ảnh dựa trên chỉ số khúc xạ của chúng trước khi hệ thống bị sập.
Nghi vấn
Had the professor explained how the index of refraction had affected the experiment's results?
Giáo sư đã giải thích chỉ số khúc xạ đã ảnh hưởng đến kết quả thí nghiệm như thế nào chưa?
(Vị trí vocab_tab4_inline)