(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ non-rem sleep
C1

non-rem sleep

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

giấc ngủ không REM giấc ngủ không chuyển động mắt nhanh
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Non-rem sleep'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Giai đoạn giấc ngủ không có chuyển động mắt nhanh (REM sleep). Nó bao gồm các giai đoạn 1-4 của giấc ngủ, đặc trưng bởi sóng não chậm hơn và giảm hoạt động sinh lý.

Definition (English Meaning)

The period of sleep that is not rapid eye movement sleep (REM sleep). It encompasses stages 1-4 of sleep, characterized by slower brain waves and reduced physiological activity.

Ví dụ Thực tế với 'Non-rem sleep'

  • "Non-REM sleep is important for physical restoration and memory consolidation."

    "Giấc ngủ non-REM rất quan trọng để phục hồi thể chất và củng cố trí nhớ."

  • "Studies have shown that sufficient non-REM sleep can improve cognitive function."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng giấc ngủ non-REM đầy đủ có thể cải thiện chức năng nhận thức."

  • "During non-REM sleep, the body repairs tissues and builds bone and muscle."

    "Trong giấc ngủ non-REM, cơ thể sửa chữa các mô và xây dựng xương và cơ bắp."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Non-rem sleep'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: non-REM sleep
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

REM sleep(Giấc ngủ REM (chuyển động mắt nhanh))

Từ liên quan (Related Words)

sleep stages(các giai đoạn giấc ngủ)
sleep cycle(chu kỳ giấc ngủ)
delta waves(sóng delta) theta waves(sóng theta)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học

Ghi chú Cách dùng 'Non-rem sleep'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Non-REM sleep được đặc trưng bởi sự giảm hoạt động của não bộ so với giấc ngủ REM. Nó rất quan trọng cho sự phục hồi thể chất và các quá trình củng cố trí nhớ nhất định. Các giai đoạn của giấc ngủ non-REM sâu hơn thì càng khó đánh thức một người.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Non-rem sleep'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)