(Top Banner Ad)
non-rem sleep
C1
danh từ C1 Y học

non-rem sleep

UK: /ˌnɒn ˌɑː ˌiː ˈɛm sliːp/ • US: /ˌnɑːn ˌɑːr ˌiː ˈɛm sliːp/

Nghĩa tiếng Việt

giấc ngủ không REM giấc ngủ không chuyển động mắt nhanh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The period of sleep that is not rapid eye movement sleep (REM sleep). It encompasses stages 1-4 of sleep, characterized by slower brain waves and reduced physiological activity.

Vietnamese Meaning

Giai đoạn giấc ngủ không có chuyển động mắt nhanh (REM sleep). Nó bao gồm các giai đoạn 1-4 của giấc ngủ, đặc trưng bởi sóng não chậm hơn và giảm hoạt động sinh lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Non-REM sleep is important for physical restoration and memory consolidation."

    "Giấc ngủ non-REM rất quan trọng để phục hồi thể chất và củng cố trí nhớ."

  • "Studies have shown that sufficient non-REM sleep can improve cognitive function."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng giấc ngủ non-REM đầy đủ có thể cải thiện chức năng nhận thức."

  • "During non-REM sleep, the body repairs tissues and builds bone and muscle."

    "Trong giấc ngủ non-REM, cơ thể sửa chữa các mô và xây dựng xương và cơ bắp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sleep giấc ngủ
Verb sleep ngủ
Adjective sleepy buồn ngủ, thèm ngủ
Noun sleeper người ngủ, toa xe giường nằm
Noun REM sleep giấc ngủ REM (giai đoạn có chuyển động mắt nhanh)
Noun / Adjective NREM giấc ngủ không REM; giai đoạn ngủ không REM

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
English (1950s)
Rapid Eye Movement (REM)
Proto-Germanic
*slēpaz
English (Modern)
non-rem sleep

Sự Phủ Định của 'Non-'

Tiền tố 'non-' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'non', có nghĩa là 'không' hoặc 'không phải'. Nó được dùng để tạo ra các từ mang ý nghĩa đối lập hoặc phủ định, như 'non-alcoholic' (không cồn) hay 'non-profit' (phi lợi nhuận).

Phát Hiện Giấc Ngủ REM

REM là viết tắt của 'Rapid Eye Movement' (chuyển động mắt nhanh). Giấc ngủ REM được các nhà khoa học phát hiện vào những năm 1950 khi họ nhận thấy mắt người di chuyển nhanh chóng dưới mí mắt trong một số giai đoạn ngủ. Sau đó, giấc ngủ NREM (non-REM sleep) được đặt tên để phân biệt với giai đoạn có chuyển động mắt nhanh này.

Từ 'Giấc Ngủ' Cổ Xưa

Từ 'sleep' (giấc ngủ) trong tiếng Anh có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic cổ đại '*slēpaz'. Nó mô tả trạng thái nghỉ ngơi tự nhiên mà mọi sinh vật đều trải qua để phục hồi cơ thể và tâm trí.

Usage Note

Non-REM sleep được đặc trưng bởi sự giảm hoạt động của não bộ so với giấc ngủ REM. Nó rất quan trọng cho sự phục hồi thể chất và các quá trình củng cố trí nhớ nhất định. Các giai đoạn của giấc ngủ non-REM sâu hơn thì càng khó đánh thức một người.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-rem sleep
  • deep deep non-REM sleep
    (giấc ngủ NREM sâu)
  • light light non-REM sleep
    (giấc ngủ NREM nông)
  • initial initial non-REM sleep
    (giai đoạn đầu của giấc ngủ NREM)
Verb + non-rem sleep
  • enter enter non-REM sleep
    (bước vào giấc ngủ NREM)
  • experience experience non-REM sleep
    (trải qua giấc ngủ NREM)
  • spend time in spend time in non-REM sleep
    (dành thời gian trong giấc ngủ NREM)
Non-rem sleep + Noun
  • stages non-REM sleep stages
    (các giai đoạn của giấc ngủ NREM)
  • cycles non-REM sleep cycles
    (chu kỳ giấc ngủ NREM)
  • deprivation non-REM sleep deprivation
    (thiếu hụt giấc ngủ NREM)

Idioms

  • stages of non-REM sleep

    các giai đoạn của giấc ngủ NREM

    "There are typically three stages of non-REM sleep before entering REM sleep."

    (Thường có ba giai đoạn của giấc ngủ NREM trước khi chuyển sang giấc ngủ REM.)

  • deep non-REM sleep

    giấc ngủ NREM sâu

    "During deep non-REM sleep, your body repairs and regrows tissues."

    (Trong giấc ngủ NREM sâu, cơ thể bạn sửa chữa và tái tạo mô.)

  • NREM sleep

    giấc ngủ NREM (viết tắt thông dụng)

    "NREM sleep is crucial for physical restoration."

    (Giấc ngủ NREM rất quan trọng cho sự phục hồi thể chất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-rem sleep

danh từ
Lật mặt

Giai đoạn giấc ngủ không có chuyển động mắt nhanh (REM sleep). Nó bao gồm các giai đoạn 1-4 của giấc ngủ, đặc trưng bởi sóng não chậm hơn và giảm hoạt động sinh lý.

"Non-REM sleep is important for physical restoration and memory consolidation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although I felt exhausted, I couldn't enter non-REM sleep until the room was completely dark.
Mặc dù tôi cảm thấy kiệt sức, tôi không thể đi vào giấc ngủ non-REM cho đến khi phòng hoàn toàn tối.
Phủ định
Even though he tried various methods, he didn't achieve deep non-REM sleep because of the noise.
Mặc dù anh ấy đã thử nhiều phương pháp khác nhau, anh ấy đã không đạt được giấc ngủ non-REM sâu vì tiếng ồn.
Nghi vấn
If you exercise regularly, will you experience more restful non-REM sleep?
Nếu bạn tập thể dục thường xuyên, bạn sẽ trải nghiệm giấc ngủ non-REM yên bình hơn chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-rem sleep".

Tầm Quan Trọng của Giấc Ngủ NREM

Giấc ngủ NREM (Non-REM sleep) chiếm phần lớn thời gian ngủ của chúng ta và đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc phục hồi thể chất và tinh thần. Đây là giai đoạn cơ thể sửa chữa các mô, xây dựng xương và cơ bắp, củng cố hệ miễn dịch. Ngoài ra, nó còn giúp củng cố ký ức và xử lý thông tin, dù không liên quan đến những giấc mơ sống động như trong giấc ngủ REM.

Các Giai Đoạn và Chức Năng Khác Biệt

Giấc ngủ NREM được chia thành ba giai đoạn, từ ngủ nông (stage 1) đến ngủ sâu nhất (stage 3, còn gọi là giấc ngủ sóng chậm). Trong khi giấc ngủ REM nổi tiếng với những giấc mơ và hoạt động não bộ mạnh mẽ, giấc ngủ NREM lại đặc trưng bởi sự thư giãn sâu của cơ thể và hoạt động sóng não chậm hơn. Cả hai loại giấc ngủ đều cần thiết cho sức khỏe tổng thể, nhưng mỗi loại có chức năng sinh học riêng biệt.