(Top Banner Ad)
non-simultaneous
C1
adjective C1 Ngôn ngữ học, Thống kê, Khoa học

non-simultaneous

UK: /ˌnɒnˌsɪməlˈteɪniəs/ • US: /ˌnɑːnˌsaɪməlˈteɪniəs/

Nghĩa tiếng Việt

không đồng thời bất đồng thời
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not occurring or operating at the same time.

Vietnamese Meaning

Không xảy ra hoặc hoạt động cùng một lúc; không đồng thời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The data was analyzed using non-simultaneous equations."

    "Dữ liệu đã được phân tích bằng cách sử dụng các phương trình không đồng thời."

  • "Non-simultaneous transmission can lead to delays."

    "Việc truyền tải không đồng thời có thể dẫn đến sự chậm trễ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective simultaneous đồng thời, xảy ra cùng lúc
Adverb simultaneously một cách đồng thời, cùng lúc
Noun simultaneity sự đồng thời, tính đồng thời
Adverb non-simultaneously một cách không đồng thời
Noun non-simultaneity sự không đồng thời, tính không đồng thời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Thống kê, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sem-
Latin
simul
Late Latin
simultaneus
English
simultaneous
Latin
non-
English
non-simultaneous

Nguồn gốc của 'không đồng thời'

Từ 'non-simultaneous' được hình thành bằng cách kết hợp tiền tố 'non-' (có nghĩa là 'không' trong tiếng Latin) với tính từ 'simultaneous' (có nghĩa là 'đồng thời' hoặc 'xảy ra cùng lúc'). 'Simultaneous' bắt nguồn từ tiếng Latin 'simul' có nghĩa là 'cùng một lúc'. Do đó, 'non-simultaneous' có nghĩa là 'không xảy ra cùng một lúc' hoặc 'không đồng thời'.

Usage Note

Từ 'non-simultaneous' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc học thuật để mô tả các sự kiện hoặc quy trình không diễn ra đồng thời. Nó nhấn mạnh sự tách biệt về thời gian giữa các sự kiện hoặc hành động. Nó khác với 'asynchronous' ở chỗ 'asynchronous' thường chỉ việc thiếu sự đồng bộ, trong khi 'non-simultaneous' nhấn mạnh việc chúng không xảy ra cùng một lúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • events non-simultaneous events
    (các sự kiện không đồng thời)
  • actions non-simultaneous actions
    (các hành động không đồng thời)
  • processes non-simultaneous processes
    (các quá trình không đồng thời)
  • communication non-simultaneous communication
    (giao tiếp không đồng thời)
  • transmission non-simultaneous transmission
    (truyền dẫn không đồng thời)
Verb + Adjective Complement
  • are results are non-simultaneous
    (các kết quả không đồng thời)
  • become tasks become non-simultaneous
    (các nhiệm vụ trở nên không đồng thời)

Idioms

  • non-simultaneous access

    truy cập không đồng thời

    "The system design allows for non-simultaneous access to shared resources."

    (Thiết kế hệ thống cho phép truy cập không đồng thời vào các tài nguyên chung.)

  • non-simultaneous communication

    giao tiếp không đồng thời

    "Email is a form of non-simultaneous communication, offering flexibility."

    (Email là một hình thức giao tiếp không đồng thời, mang lại sự linh hoạt.)

  • non-simultaneous interpretation

    phiên dịch không đồng thời

    "Unlike simultaneous interpretation, non-simultaneous interpretation requires the speaker to pause."

    (Không giống như phiên dịch đồng thời, phiên dịch không đồng thời yêu cầu người nói phải tạm dừng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-simultaneous

adjective
Lật mặt

Không xảy ra hoặc hoạt động cùng một lúc; không đồng thời.

"The data was analyzed using non-simultaneous equations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the events are non-simultaneous, people often feel confused.
Nếu các sự kiện không đồng thời, mọi người thường cảm thấy bối rối.
Phủ định
When the transmission is non-simultaneous, the data doesn't arrive in the correct order.
Khi quá trình truyền tải không đồng thời, dữ liệu không đến theo đúng thứ tự.
Nghi vấn
If the recordings are non-simultaneous, do we need to adjust the timeline?
Nếu các bản ghi âm không đồng thời, chúng ta có cần điều chỉnh dòng thời gian không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The historian said that the events were non-simultaneous, occurring years apart.
Nhà sử học nói rằng các sự kiện không đồng thời, xảy ra cách nhau nhiều năm.
Phủ định
She told me that the two phone calls were not non-simultaneous; they happened at almost the same time.
Cô ấy nói với tôi rằng hai cuộc điện thoại không phải là không đồng thời; chúng xảy ra gần như cùng một lúc.
Nghi vấn
He asked if the release of the two reports was non-simultaneous.
Anh ấy hỏi liệu việc phát hành hai báo cáo có không đồng thời hay không.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The two events were non-simultaneous, occurring on different days.
Hai sự kiện không đồng thời, diễn ra vào những ngày khác nhau.
Phủ định
The broadcast of the two shows was not non-simultaneous; they aired at the same time.
Việc phát sóng hai chương trình không phải là không đồng thời; chúng được phát sóng cùng một lúc.
Nghi vấn
Were the signals received in a non-simultaneous manner, or did they arrive at the same time?
Các tín hiệu có được nhận một cách không đồng thời hay chúng đến cùng một lúc?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The two events had non-simultaneous occurrences, leading to confusion.
Hai sự kiện xảy ra không đồng thời, dẫn đến sự nhầm lẫn.
Phủ định
Why weren't the signals non-simultaneous, as scheduled?
Tại sao các tín hiệu không được lên lịch để xảy ra không đồng thời?
Nghi vấn
What made their arrival non-simultaneous?
Điều gì khiến sự đến của họ không đồng thời?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-simultaneous".

Giao tiếp không đồng thời trong cuộc sống hiện đại

Trong thời đại kỹ thuật số, giao tiếp không đồng thời (non-simultaneous communication) đã trở nên phổ biến. Email, tin nhắn văn bản, hoặc diễn đàn trực tuyến là những ví dụ điển hình. Chúng cho phép mọi người tương tác mà không cần phải có mặt cùng một lúc hoặc phản hồi ngay lập tức, mang lại sự linh hoạt nhưng đôi khi cũng gây ra sự chậm trễ hoặc hiểu lầm do thiếu ngữ điệu trực tiếp.

Khái niệm trong công nghệ và khoa học

Khái niệm 'không đồng thời' rất quan trọng trong nhiều lĩnh vực khoa học và công nghệ. Ví dụ, trong khoa học máy tính, xử lý không đồng thời (asynchronous processing) là một phương pháp cho phép các tác vụ chạy độc lập mà không cần chờ đợi tác vụ khác hoàn thành, giúp cải thiện hiệu suất. Trong vật lý, các sự kiện có thể được coi là không đồng thời tùy thuộc vào hệ quy chiếu của người quan sát.