(Top Banner Ad)
non-solicitation agreement
C1
noun C1 Kinh tế, Luật

non-solicitation agreement

UK: /ˌnɒn səˌlɪsɪˈteɪʃən əˈɡriːmənt/ • US: /ˌnɑːn səˌlɪsɪˈteɪʃən əˈɡriːmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thỏa thuận không lôi kéo cam kết không lôi kéo điều khoản không chào mời
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A legal agreement that restricts an employee or other party from soliciting a company's customers or employees after leaving the company.

Vietnamese Meaning

Một thỏa thuận pháp lý hạn chế một nhân viên hoặc bên khác lôi kéo khách hàng hoặc nhân viên của công ty sau khi rời công ty.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The non-solicitation agreement prevented her from contacting her former clients."

    "Thỏa thuận không lôi kéo đã ngăn cô ấy liên lạc với những khách hàng cũ của mình."

  • "The company required all employees to sign a non-solicitation agreement upon hiring."

    "Công ty yêu cầu tất cả nhân viên ký một thỏa thuận không lôi kéo khi được tuyển dụng."

  • "The court upheld the validity of the non-solicitation agreement."

    "Tòa án đã duy trì tính hiệu lực của thỏa thuận không lôi kéo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb solicit mời chào, gạ gẫm (khách hàng, nhân viên)
Noun solicitor luật sư (Anh), người mời chào
Noun solicitation sự mời chào, sự gạ gẫm
Verb agree đồng ý, thỏa thuận
Noun agreement thỏa thuận, hợp đồng
Verb disagree không đồng ý
Noun disagreement sự bất đồng

Synonyms

non-interference agreement (thỏa thuận không can thiệp)

Antonyms

open solicitation (lôi kéo công khai)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non-
Latin
sollicitare
Old French
soliciter
English
solicit
English
solicitation
Old French
agréer
Old French
agrément
English
agree
English
agreement
Modern English
non-solicitation agreement

Nguồn gốc Thỏa thuận không lôi kéo

Cụm từ 'non-solicitation agreement' là một thuật ngữ pháp lý hiện đại, được ghép từ ba thành phần chính. Tiền tố 'non-' có nguồn gốc từ tiếng Latin có nghĩa là 'không'. 'Solicitation' (sự mời chào, gạ gẫm) xuất phát từ động từ 'sollicitare' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'kích động, lay chuyển', rồi qua tiếng Pháp cổ thành 'soliciter'. 'Agreement' (thỏa thuận) có nguồn gốc từ 'agréer' và 'agrément' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'hài lòng, đồng ý'. Khi ghép lại, 'non-solicitation agreement' mô tả một hợp đồng được thiết lập để ngăn chặn hành vi mời chào, dụ dỗ khách hàng hoặc nhân viên của công ty cũ, phản ánh sự phát triển của luật lao động và kinh doanh trong thế kỷ 20 và 21 để bảo vệ lợi ích doanh nghiệp.

Usage Note

Thỏa thuận này thường được sử dụng để bảo vệ thông tin bí mật, mối quan hệ khách hàng và lực lượng lao động của công ty. Nó khác với 'non-compete agreement' (thỏa thuận không cạnh tranh) ở chỗ nó không cấm làm việc cho đối thủ cạnh tranh, mà chỉ cấm lôi kéo khách hàng hoặc nhân viên.

Prepositions

in under

Ví dụ: 'in a non-solicitation agreement' (trong một thỏa thuận không lôi kéo), 'under a non-solicitation agreement' (theo một thỏa thuận không lôi kéo). Giới từ 'in' thường được dùng để chỉ sự tồn tại của điều khoản này trong một hợp đồng lớn hơn. 'Under' dùng để chỉ việc tuân thủ các điều khoản.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + non-solicitation agreement
  • sign sign a non-solicitation agreement
    (ký một thỏa thuận không lôi kéo)
  • enforce enforce a non-solicitation agreement
    (thực thi một thỏa thuận không lôi kéo)
  • breach breach a non-solicitation agreement
    (vi phạm một thỏa thuận không lôi kéo)
  • draft draft a non-solicitation agreement
    (soạn thảo một thỏa thuận không lôi kéo)
  • uphold uphold a non-solicitation agreement
    (duy trì, giữ vững một thỏa thuận không lôi kéo)
Adjective + non-solicitation agreement
  • valid a valid non-solicitation agreement
    (một thỏa thuận không lôi kéo có hiệu lực)
  • binding a binding non-solicitation agreement
    (một thỏa thuận không lôi kéo ràng buộc)
  • strict a strict non-solicitation agreement
    (một thỏa thuận không lôi kéo nghiêm ngặt)
  • standard a standard non-solicitation agreement
    (một thỏa thuận không lôi kéo tiêu chuẩn)

Idioms

  • be subject to a non-solicitation agreement

    phải tuân thủ một thỏa thuận không lôi kéo

    "As a former employee, he is still subject to a non-solicitation agreement."

    (Với tư cách là cựu nhân viên, anh ấy vẫn phải tuân thủ một thỏa thuận không lôi kéo.)

  • in violation of a non-solicitation agreement

    vi phạm một thỏa thuận không lôi kéo

    "Her actions were found to be in violation of a non-solicitation agreement."

    (Hành động của cô ấy bị phát hiện là đã vi phạm một thỏa thuận không lôi kéo.)

  • a breach of non-solicitation agreement

    hành vi vi phạm thỏa thuận không lôi kéo

    "The company filed a lawsuit for a breach of non-solicitation agreement."

    (Công ty đã đệ đơn kiện về hành vi vi phạm thỏa thuận không lôi kéo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-solicitation agreement

noun
Lật mặt

Một thỏa thuận pháp lý hạn chế một nhân viên hoặc bên khác lôi kéo khách hàng hoặc nhân viên của công ty sau khi rời công ty.

"The non-solicitation agreement prevented her from contacting her former clients."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-solicitation agreement".

Bảo vệ lợi ích doanh nghiệp

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, các thỏa thuận không lôi kéo (non-solicitation agreements) là công cụ pháp lý phổ biến để bảo vệ tài sản quan trọng của công ty, chẳng hạn như danh sách khách hàng, bí mật thương mại và đội ngũ nhân viên chủ chốt. Khi một nhân viên rời đi, thỏa thuận này ngăn c cựu nhân viên đó không được mời chào khách hàng hoặc nhân viên cũ của công ty sang làm việc cho đối thủ cạnh tranh, đảm bảo sự ổn định và lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp.

Cân bằng quyền lợi

Các thỏa thuận không lôi kéo thường tạo ra sự cân bằng tinh tế giữa quyền của người sử dụng lao động trong việc bảo vệ hoạt động kinh doanh của họ và quyền của nhân viên trong việc tự do tìm kiếm cơ hội nghề nghiệp mới. Phạm vi và khả năng thực thi của các thỏa thuận này thường là chủ đề của các tranh chấp pháp lý, bởi vì luật pháp cố gắng đảm bảo rằng chúng không quá rộng đến mức hạn chế khả năng kiếm sống hợp pháp của cựu nhân viên.