non-solicitation agreement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A legal agreement that restricts an employee or other party from soliciting a company's customers or employees after leaving the company.
Vietnamese Meaning
Một thỏa thuận pháp lý hạn chế một nhân viên hoặc bên khác lôi kéo khách hàng hoặc nhân viên của công ty sau khi rời công ty.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The non-solicitation agreement prevented her from contacting her former clients."
"Thỏa thuận không lôi kéo đã ngăn cô ấy liên lạc với những khách hàng cũ của mình."
-
"The company required all employees to sign a non-solicitation agreement upon hiring."
"Công ty yêu cầu tất cả nhân viên ký một thỏa thuận không lôi kéo khi được tuyển dụng."
-
"The court upheld the validity of the non-solicitation agreement."
"Tòa án đã duy trì tính hiệu lực của thỏa thuận không lôi kéo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | solicit | mời chào, gạ gẫm (khách hàng, nhân viên) |
| Noun | solicitor | luật sư (Anh), người mời chào |
| Noun | solicitation | sự mời chào, sự gạ gẫm |
| Verb | agree | đồng ý, thỏa thuận |
| Noun | agreement | thỏa thuận, hợp đồng |
| Verb | disagree | không đồng ý |
| Noun | disagreement | sự bất đồng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thỏa thuận này thường được sử dụng để bảo vệ thông tin bí mật, mối quan hệ khách hàng và lực lượng lao động của công ty. Nó khác với 'non-compete agreement' (thỏa thuận không cạnh tranh) ở chỗ nó không cấm làm việc cho đối thủ cạnh tranh, mà chỉ cấm lôi kéo khách hàng hoặc nhân viên.
Prepositions
Ví dụ: 'in a non-solicitation agreement' (trong một thỏa thuận không lôi kéo), 'under a non-solicitation agreement' (theo một thỏa thuận không lôi kéo). Giới từ 'in' thường được dùng để chỉ sự tồn tại của điều khoản này trong một hợp đồng lớn hơn. 'Under' dùng để chỉ việc tuân thủ các điều khoản.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sign sign a non-solicitation agreement (ký một thỏa thuận không lôi kéo)
-
enforce enforce a non-solicitation agreement (thực thi một thỏa thuận không lôi kéo)
-
breach breach a non-solicitation agreement (vi phạm một thỏa thuận không lôi kéo)
-
draft draft a non-solicitation agreement (soạn thảo một thỏa thuận không lôi kéo)
-
uphold uphold a non-solicitation agreement (duy trì, giữ vững một thỏa thuận không lôi kéo)
-
valid a valid non-solicitation agreement (một thỏa thuận không lôi kéo có hiệu lực)
-
binding a binding non-solicitation agreement (một thỏa thuận không lôi kéo ràng buộc)
-
strict a strict non-solicitation agreement (một thỏa thuận không lôi kéo nghiêm ngặt)
-
standard a standard non-solicitation agreement (một thỏa thuận không lôi kéo tiêu chuẩn)
Idioms
-
be subject to a non-solicitation agreement
phải tuân thủ một thỏa thuận không lôi kéo
"As a former employee, he is still subject to a non-solicitation agreement."
(Với tư cách là cựu nhân viên, anh ấy vẫn phải tuân thủ một thỏa thuận không lôi kéo.)
-
in violation of a non-solicitation agreement
vi phạm một thỏa thuận không lôi kéo
"Her actions were found to be in violation of a non-solicitation agreement."
(Hành động của cô ấy bị phát hiện là đã vi phạm một thỏa thuận không lôi kéo.)
-
a breach of non-solicitation agreement
hành vi vi phạm thỏa thuận không lôi kéo
"The company filed a lawsuit for a breach of non-solicitation agreement."
(Công ty đã đệ đơn kiện về hành vi vi phạm thỏa thuận không lôi kéo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
non-solicitation agreement
nounMột thỏa thuận pháp lý hạn chế một nhân viên hoặc bên khác lôi kéo khách hàng hoặc nhân viên của công ty sau khi rời công ty.
"The non-solicitation agreement prevented her from contacting her former clients."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-solicitation agreement".
