(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ non-compete agreement
C1

non-compete agreement

noun

Nghĩa tiếng Việt

thỏa thuận không cạnh tranh cam kết không cạnh tranh
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Non-compete agreement'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một thỏa thuận hợp đồng trong đó một bên đồng ý không cạnh tranh với bên kia, thường là một nhà tuyển dụng.

Definition (English Meaning)

A contractual agreement where one party agrees not to compete with another party, typically an employer.

Ví dụ Thực tế với 'Non-compete agreement'

  • "The employee signed a non-compete agreement upon joining the company."

    "Nhân viên đã ký thỏa thuận không cạnh tranh khi gia nhập công ty."

  • "The non-compete agreement prevented him from starting a similar business in the same city."

    "Thỏa thuận không cạnh tranh đã ngăn cản anh ta bắt đầu một doanh nghiệp tương tự trong cùng thành phố."

  • "The court ruled the non-compete agreement was too broad and therefore unenforceable."

    "Tòa án phán quyết thỏa thuận không cạnh tranh là quá rộng và do đó không thể thi hành."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Non-compete agreement'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: non-compete agreement
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

open competition(cạnh tranh tự do)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Pháp lý Kinh doanh

Ghi chú Cách dùng 'Non-compete agreement'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thỏa thuận này thường được sử dụng để bảo vệ bí mật thương mại, thông tin độc quyền và mối quan hệ khách hàng của công ty. Phạm vi của thỏa thuận (thời gian, địa điểm, loại công việc bị hạn chế) phải hợp lý để có thể thi hành theo luật. Quá rộng hoặc không hợp lý có thể bị tòa án bác bỏ. Nên phân biệt với 'non-solicitation agreement' (thỏa thuận không lôi kéo), chỉ cấm lôi kéo khách hàng hoặc nhân viên, không cấm làm việc cho đối thủ cạnh tranh.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

under in within

* under a non-compete agreement: chịu sự ràng buộc của thỏa thuận. * in a non-compete agreement: đề cập đến điều khoản trong thỏa thuận. * within a non-compete agreement: tương tự như 'in'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Non-compete agreement'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)