(Top Banner Ad)
non-compete agreement
C1
noun C1 Pháp lý, Kinh doanh

non-compete agreement

UK: /ˌnɒn.kəmˈpiːt əˈɡriːmənt/ • US: /ˌnɑːn.kəmˈpiːt əˈɡriːmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thỏa thuận không cạnh tranh cam kết không cạnh tranh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A contractual agreement where one party agrees not to compete with another party, typically an employer.

Vietnamese Meaning

Một thỏa thuận hợp đồng trong đó một bên đồng ý không cạnh tranh với bên kia, thường là một nhà tuyển dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The employee signed a non-compete agreement upon joining the company."

    "Nhân viên đã ký thỏa thuận không cạnh tranh khi gia nhập công ty."

  • "The non-compete agreement prevented him from starting a similar business in the same city."

    "Thỏa thuận không cạnh tranh đã ngăn cản anh ta bắt đầu một doanh nghiệp tương tự trong cùng thành phố."

  • "The court ruled the non-compete agreement was too broad and therefore unenforceable."

    "Tòa án phán quyết thỏa thuận không cạnh tranh là quá rộng và do đó không thể thi hành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun competition sự cạnh tranh, cuộc thi
Noun competitor đối thủ cạnh tranh
Noun agreement sự thỏa thuận, hợp đồng
Verb compete cạnh tranh
Verb agree đồng ý, thỏa thuận
Adjective competitive có tính cạnh tranh
Adjective non-competitive không cạnh tranh
Adjective agreeable dễ chịu, có thể đồng ý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp lý, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non-
Latin
competere
Old French
agrement
English
non-compete agreement

Nguồn gốc thuật ngữ

Thuật ngữ "non-compete agreement" là một cụm từ ghép hiện đại trong lĩnh vực pháp lý và kinh doanh. Phần "non-" (không) có nguồn gốc từ tiếng Latin. "Compete" (cạnh tranh) cũng bắt nguồn từ tiếng Latin "competere", có nghĩa là "cùng nhau tìm kiếm, nỗ lực". Còn "agreement" (thỏa thuận) đến từ tiếng Pháp cổ "agrement", mang nghĩa "sự đồng ý, chấp thuận". Khi kết hợp lại, nó hình thành một khái niệm mô tả một hợp đồng mà một bên đồng ý không cạnh tranh với bên kia trong một khoảng thời gian và địa điểm nhất định, chủ yếu nhằm bảo vệ lợi ích kinh doanh của các công ty.

Usage Note

Thỏa thuận này thường được sử dụng để bảo vệ bí mật thương mại, thông tin độc quyền và mối quan hệ khách hàng của công ty. Phạm vi của thỏa thuận (thời gian, địa điểm, loại công việc bị hạn chế) phải hợp lý để có thể thi hành theo luật. Quá rộng hoặc không hợp lý có thể bị tòa án bác bỏ. Nên phân biệt với 'non-solicitation agreement' (thỏa thuận không lôi kéo), chỉ cấm lôi kéo khách hàng hoặc nhân viên, không cấm làm việc cho đối thủ cạnh tranh.

Prepositions

under in within

* under a non-compete agreement: chịu sự ràng buộc của thỏa thuận. * in a non-compete agreement: đề cập đến điều khoản trong thỏa thuận. * within a non-compete agreement: tương tự như 'in'.

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-compete agreement

noun
Lật mặt

Một thỏa thuận hợp đồng trong đó một bên đồng ý không cạnh tranh với bên kia, thường là một nhà tuyển dụng.

"The employee signed a non-compete agreement upon joining the company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Understanding a non-compete agreement is crucial before accepting a job offer.
Hiểu rõ thỏa thuận không cạnh tranh là rất quan trọng trước khi chấp nhận lời mời làm việc.
Phủ định
She avoids signing a non-compete agreement without legal consultation.
Cô ấy tránh ký thỏa thuận không cạnh tranh mà không có tư vấn pháp lý.
Nghi vấn
Is reviewing the non-compete agreement a standard procedure for new employees?
Xem xét thỏa thuận không cạnh tranh có phải là thủ tục tiêu chuẩn cho nhân viên mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-compete agreement".