(Top Banner Ad)
non-verbal
B2
Adjective B2 Ngôn ngữ học, Giao tiếp, Tâm lý học

non-verbal

UK: /ˌnɒnˈvɜːbl/ • US: /ˌnɑːnˈvɜːrbl/

Nghĩa tiếng Việt

phi ngôn ngữ không lời bằng cử chỉ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not involving or using words.

Vietnamese Meaning

Không liên quan hoặc sử dụng lời nói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Communication is more than just the words we use; it also includes non-verbal cues."

    "Giao tiếp không chỉ là những từ ngữ chúng ta sử dụng; nó còn bao gồm các tín hiệu phi ngôn ngữ."

  • "Experts say that non-verbal communication is more important than verbal communication."

    "Các chuyên gia nói rằng giao tiếp phi ngôn ngữ quan trọng hơn giao tiếp bằng lời nói."

  • "She sent a clear non-verbal message."

    "Cô ấy đã gửi một thông điệp phi ngôn ngữ rõ ràng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective verbal thuộc về lời nói, bằng lời nói
Adverb verbally bằng lời nói
Adverb non-verbally không bằng lời nói
Noun nonverbal communication giao tiếp phi ngôn ngữ
Verb verbalize diễn đạt bằng lời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Latin
verbum
Latin
verbalis
English
verbal
English
non-verbal

Nguồn gốc của 'non-verbal'

Từ 'non-verbal' là sự kết hợp của tiền tố 'non-' (từ tiếng Latin 'non', nghĩa là 'không') và từ 'verbal' (có nguồn gốc từ tiếng Latin 'verbalis', nghĩa là 'thuộc về lời nói', từ 'verbum' nghĩa là 'từ'). Ghép lại, nó có nghĩa là 'không dùng lời nói'. Từ này được dùng để mô tả các hình thức giao tiếp không liên quan đến ngôn ngữ nói hay viết, chẳng hạn như cử chỉ hay nét mặt.

Usage Note

Từ 'non-verbal' thường được sử dụng để mô tả các hình thức giao tiếp không sử dụng lời nói, ví dụ như ngôn ngữ cơ thể, biểu cảm khuôn mặt, cử chỉ, giọng điệu, và khoảng cách giao tiếp. Nó nhấn mạnh sự khác biệt với giao tiếp bằng lời nói. Cần phân biệt với 'unspoken', có thể chỉ những điều không được nói ra nhưng vẫn được hiểu ngầm.

Collocations (Từ đi kèm)

non-verbal + Danh từ
  • communication non-verbal communication
    (giao tiếp phi ngôn ngữ)
  • cues non-verbal cues
    (tín hiệu phi ngôn ngữ)
  • signals non-verbal signals
    (dấu hiệu phi ngôn ngữ)
  • behavior non-verbal behavior
    (hành vi phi ngôn ngữ)
  • gestures non-verbal gestures
    (cử chỉ phi ngôn ngữ)
  • language non-verbal language
    (ngôn ngữ cơ thể/ngôn ngữ phi ngôn ngữ)
Động từ + non-verbal
  • interpret interpret non-verbal cues
    (giải thích các tín hiệu phi ngôn ngữ)
  • read read non-verbal signals
    (đọc các dấu hiệu phi ngôn ngữ)
  • understand understand non-verbal behavior
    (hiểu hành vi phi ngôn ngữ)

Idioms

  • non-verbal communication speaks volumes

    giao tiếp phi ngôn ngữ nói lên rất nhiều điều/mang ý nghĩa sâu sắc

    "Her non-verbal communication spoke volumes about her discomfort in the meeting."

    (Giao tiếp phi ngôn ngữ của cô ấy đã nói lên rất nhiều điều về sự khó chịu của cô ấy trong cuộc họp.)

  • mastering non-verbal cues

    nắm vững/làm chủ các tín hiệu phi ngôn ngữ

    "Sales professionals often focus on mastering non-verbal cues to better understand clients' needs."

    (Các chuyên gia bán hàng thường tập trung vào việc làm chủ các tín hiệu phi ngôn ngữ để hiểu rõ hơn nhu cầu của khách hàng.)

  • a non-verbal agreement

    một thỏa thuận ngầm/không lời

    "They had a non-verbal agreement to switch tasks when one was too busy."

    (Họ đã có một thỏa thuận ngầm về việc đổi nhiệm vụ khi một người quá bận rộn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-verbal

Adjective
Lật mặt

Không liên quan hoặc sử dụng lời nói.

"Communication is more than just the words we use; it also includes non-verbal cues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To communicate effectively, it's important to understand non-verbal cues.
Để giao tiếp hiệu quả, điều quan trọng là phải hiểu các dấu hiệu phi ngôn ngữ.
Phủ định
It's crucial not to ignore non-verbal signals when interacting with others.
Điều quan trọng là không được bỏ qua các tín hiệu phi ngôn ngữ khi tương tác với người khác.
Nghi vấn
Why is it so important to be aware of non-verbal communication in a professional setting?
Tại sao việc nhận thức được giao tiếp phi ngôn ngữ lại quan trọng trong môi trường làm việc chuyên nghiệp?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, his non-verbal communication skills are impressive!
Wow, kỹ năng giao tiếp phi ngôn ngữ của anh ấy thật ấn tượng!
Phủ định
Oh, she's not very good at non-verbal cues, is she?
Ồ, cô ấy không giỏi lắm trong việc đọc các tín hiệu phi ngôn ngữ, phải không?
Nghi vấn
Hey, is that supposed to be a non-verbal message?
Này, đó có phải là một thông điệp phi ngôn ngữ không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Non-verbal communication is essential in building rapport.
Giao tiếp phi ngôn ngữ rất quan trọng trong việc xây dựng mối quan hệ.
Phủ định
A person's success isn't solely dependent on non-verbal skills.
Sự thành công của một người không chỉ phụ thuộc vào kỹ năng phi ngôn ngữ.
Nghi vấn
Is non-verbal behavior always a reliable indicator of someone's true feelings?
Hành vi phi ngôn ngữ có luôn là một chỉ báo đáng tin cậy về cảm xúc thật của một người không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The therapist used non-verbal cues to understand the patient's feelings.
Nhà trị liệu đã sử dụng các dấu hiệu phi ngôn ngữ để hiểu cảm xúc của bệnh nhân.
Phủ định
He wasn't aware of the non-verbal signals he was sending.
Anh ấy không nhận thức được những tín hiệu phi ngôn ngữ mà anh ấy đang phát ra.
Nghi vấn
What non-verbal messages was she trying to convey?
Cô ấy đã cố gắng truyền tải những thông điệp phi ngôn ngữ nào?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is very non-verbal during the meeting.
Anh ấy rất ít nói trong cuộc họp.
Phủ định
She is not non-verbal at all; she talks a lot.
Cô ấy hoàn toàn không ít nói; cô ấy nói rất nhiều.
Nghi vấn
Is communication always non-verbal?
Giao tiếp có phải luôn luôn không bằng lời nói không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-verbal".

Ngôn ngữ cơ thể và sự tự tin

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, giao tiếp phi ngôn ngữ, đặc biệt là ngôn ngữ cơ thể (body language) và giao tiếp bằng mắt (eye contact), đóng vai trò quan trọng. Ví dụ, việc duy trì giao tiếp bằng mắt trực tiếp thường được xem là dấu hiệu của sự tự tin, chân thành và tôn trọng. Ngược lại, việc né tránh ánh mắt có thể bị hiểu là thiếu tự tin hoặc không trung thực.

Sự khác biệt văn hóa trong tín hiệu phi ngôn ngữ

Các tín hiệu phi ngôn ngữ có thể có ý nghĩa khác nhau đáng kể giữa các nền văn hóa. Một cử chỉ tay ở quốc gia này có thể là lịch sự, nhưng lại thô lỗ hoặc mang ý nghĩa hoàn toàn khác ở quốc gia khác. Do đó, khi giao tiếp với người nước ngoài, việc nhận biết và tôn trọng sự khác biệt trong giao tiếp phi ngôn ngữ là rất quan trọng để tránh hiểu lầm và xây dựng mối quan hệ tốt đẹp.