(Top Banner Ad)
body language
B2
noun B2 Giao tiếp, Tâm lý học

body language

UK: /ˈbɒdi ˈlæŋɡwɪdʒ/ • US: /ˈbɑːdi ˈlæŋɡwɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

ngôn ngữ cơ thể cử chỉ giao tiếp biểu hiện hình thể
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of communicating nonverbally through conscious or unconscious gestures and movements.

Vietnamese Meaning

Quá trình giao tiếp phi ngôn ngữ thông qua các cử chỉ và chuyển động có ý thức hoặc vô thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her body language suggested she was nervous."

    "Ngôn ngữ cơ thể của cô ấy cho thấy cô ấy đang lo lắng."

  • "Understanding body language can improve your communication skills."

    "Hiểu ngôn ngữ cơ thể có thể cải thiện kỹ năng giao tiếp của bạn."

  • "Politicians often use body language to project confidence."

    "Các chính trị gia thường sử dụng ngôn ngữ cơ thể để thể hiện sự tự tin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective non-verbal phi ngôn ngữ, không dùng lời nói
Noun gesture cử chỉ, điệu bộ (thường là của tay hoặc đầu)
Noun posture tư thế, dáng điệu của cơ thể
Noun Phrase facial expression biểu cảm khuôn mặt, nét mặt
Noun kinesics (hàn lâm) động học, ngành nghiên cứu về ngôn ngữ cơ thể và cử chỉ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bodig ('body')
Latin
lingua ('tongue, speech, language')
Old French
langage ('language')
Modern English
body language (popularized mid-20th century)

Sự Ra Đời Của Một Thuật Ngữ Phổ Biến

Mặc dù con người đã luôn giao tiếp không lời, thuật ngữ 'body language' (ngôn ngữ cơ thể) chỉ thực sự trở nên phổ biến vào năm 1970 với cuốn sách bán chạy cùng tên của tác giả Julius Fast. Cuốn sách này đã giúp hàng triệu người nhận thức rõ hơn về những thông điệp thầm lặng mà cơ thể chúng ta gửi đi mỗi ngày.

Usage Note

Body language bao gồm nét mặt, cử chỉ tay, tư thế, và khoảng cách cơ thể. Nó thường được sử dụng để bổ sung hoặc thay thế lời nói, và có thể cung cấp thông tin về cảm xúc, thái độ, và ý định của một người. So với 'nonverbal communication', 'body language' tập trung nhiều hơn vào các tín hiệu vật lý hữu hình.

Prepositions

in through

* in body language: được sử dụng để chỉ ra rằng một cái gì đó được thể hiện thông qua ngôn ngữ cơ thể. Ví dụ: 'Sarcasm is often conveyed in body language.'
* through body language: được sử dụng để chỉ ra rằng ngôn ngữ cơ thể là phương tiện để đạt được một cái gì đó. Ví dụ: 'He tried to build rapport through body language'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + body language
  • read body language
    (đọc vị ngôn ngữ cơ thể)
  • interpret body language
    (diễn giải, phân tích ngôn ngữ cơ thể)
  • understand body language
    (hiểu ngôn ngữ cơ thể)
  • use body language effectively
    (sử dụng ngôn ngữ cơ thể một cách hiệu quả)
Adjective + body language
  • positive / open body language
    (ngôn ngữ cơ thể tích cực / cởi mở)
  • negative / closed body language
    (ngôn ngữ cơ thể tiêu cực / khép kín)
  • aggressive body language
    (ngôn ngữ cơ thể hung hăng, gây hấn)
  • subtle body language
    (ngôn ngữ cơ thể tinh tế, khó nhận thấy)
Noun + body language
  • body language expert
    (chuyên gia về ngôn ngữ cơ thể)
  • body language cues / signals
    (các dấu hiệu / tín hiệu ngôn ngữ cơ thể)

Idioms

  • Actions speak louder than words

    Hành động quan trọng hơn lời nói. Cách bạn hành động (và ngôn ngữ cơ thể của bạn) tiết lộ sự thật nhiều hơn những gì bạn nói.

    "She keeps saying she'll help, but actions speak louder than words, and she hasn't done anything yet."

    (Cô ấy cứ nói sẽ giúp, nhưng hành động quan trọng hơn lời nói, và đến giờ cô ấy vẫn chưa làm gì cả.)

  • To read someone like a book

    Đọc vị ai đó một cách dễ dàng; hiểu rõ suy nghĩ và cảm xúc của họ chỉ qua cách họ hành xử và biểu cảm.

    "After years of marriage, he could read his wife like a book just by looking at her body language."

    (Sau nhiều năm kết hôn, anh ấy có thể đọc vị vợ mình như một cuốn sách chỉ bằng cách nhìn vào ngôn ngữ cơ thể của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

body language

noun
Lật mặt

Quá trình giao tiếp phi ngôn ngữ thông qua các cử chỉ và chuyển động có ý thức hoặc vô thức.

"Her body language suggested she was nervous."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Effective communication involves more than just words: body language, such as posture and facial expressions, plays a crucial role.
Giao tiếp hiệu quả không chỉ bao gồm lời nói: ngôn ngữ cơ thể, chẳng hạn như tư thế và biểu cảm khuôn mặt, đóng một vai trò quan trọng.
Phủ định
He's not a good liar: his body language, a constant fidgeting and avoiding eye contact, betrays him.
Anh ta không phải là một người nói dối giỏi: ngôn ngữ cơ thể của anh ta, sự bồn chồn liên tục và tránh giao tiếp bằng mắt, đã phản bội anh ta.
Nghi vấn
Can you interpret her true feelings: is her body language, specifically her crossed arms and averted gaze, indicative of discomfort?
Bạn có thể giải thích cảm xúc thật của cô ấy không: ngôn ngữ cơ thể của cô ấy, đặc biệt là khoanh tay và ánh mắt né tránh, có phải là dấu hiệu của sự khó chịu?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been studying body language for years before she became a professional negotiator.
Cô ấy đã học ngôn ngữ cơ thể trong nhiều năm trước khi trở thành một nhà đàm phán chuyên nghiệp.
Phủ định
They hadn't been understanding his body language, which is why they misread his intentions.
Họ đã không hiểu ngôn ngữ cơ thể của anh ấy, đó là lý do tại sao họ hiểu sai ý định của anh ấy.
Nghi vấn
Had you been paying attention to her body language before she revealed her decision?
Bạn đã chú ý đến ngôn ngữ cơ thể của cô ấy trước khi cô ấy tiết lộ quyết định của mình phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She understood his feelings because his body language was obvious.
Cô ấy hiểu cảm xúc của anh ấy vì ngôn ngữ cơ thể của anh ấy rất rõ ràng.
Phủ định
They didn't realize the importance of body language in negotiations until the training session.
Họ đã không nhận ra tầm quan trọng của ngôn ngữ cơ thể trong đàm phán cho đến buổi đào tạo.
Nghi vấn
Did you notice her body language when she received the news?
Bạn có nhận thấy ngôn ngữ cơ thể của cô ấy khi cô ấy nhận được tin không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been studying body language to improve her communication skills.
Cô ấy đã và đang nghiên cứu ngôn ngữ cơ thể để cải thiện kỹ năng giao tiếp của mình.
Phủ định
They haven't been paying attention to his body language, so they missed the subtle cues.
Họ đã không chú ý đến ngôn ngữ cơ thể của anh ấy, vì vậy họ đã bỏ lỡ những dấu hiệu tinh tế.
Nghi vấn
Has he been using body language effectively during the negotiations?
Anh ấy đã và đang sử dụng ngôn ngữ cơ thể một cách hiệu quả trong suốt các cuộc đàm phán phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "body language".

Giao Tiếp Bằng Mắt (Eye Contact)

Ở các nền văn hóa phương Tây, nhìn thẳng vào mắt người đối diện thường thể hiện sự trung thực, tự tin và quan tâm. Ngược lại, ở nhiều quốc gia châu Á, bao gồm Việt Nam, việc tránh nhìn trực diện, đặc biệt với người lớn tuổi hoặc có địa vị cao hơn, lại là biểu hiện của sự tôn trọng.

Không Gian Cá Nhân (Personal Space)

Khoảng cách bạn đứng khi nói chuyện với người khác có thể gửi đi những thông điệp mạnh mẽ. Người Bắc Mỹ và Bắc Âu thường giữ khoảng cách xa hơn so với người ở Mỹ Latinh hoặc Trung Đông. Vi phạm không gian cá nhân của ai đó có thể khiến họ cảm thấy không thoải mái hoặc bị đe dọa.