(Top Banner Ad)
nonvocal
B2
adjective B2 Ngôn ngữ học, Y học, Sinh học

nonvocal

UK: /ˌnɒnˈvəʊkəl/ • US: /ˌnɑːnˈvoʊkəl/

Nghĩa tiếng Việt

không lời không dùng giọng nói phi âm thanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not involving the voice or speech.

Vietnamese Meaning

Không liên quan đến giọng nói hoặc lời nói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient used nonvocal communication to express their needs."

    "Bệnh nhân sử dụng giao tiếp không lời để thể hiện nhu cầu của họ."

  • "Some animals communicate through nonvocal means."

    "Một số loài động vật giao tiếp thông qua các phương tiện không lời."

  • "The therapist used nonvocal techniques to help the child relax."

    "Nhà trị liệu sử dụng các kỹ thuật không lời để giúp đứa trẻ thư giãn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective vocal Thuộc về giọng nói, âm thanh; nói thẳng thắn
Noun vocal Giọng hát (trong âm nhạc)
Adverb vocally Bằng giọng nói, bằng lời
Verb vocalize Phát âm, nói ra; hát
Noun vocalization Sự phát âm, sự cất tiếng
Adjective nonverbal Phi ngôn ngữ, không lời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Y học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Latin
vox
English
non-
English
vocal
English
nonvocal

Nguồn gốc của 'nonvocal'

Từ 'nonvocal' là sự kết hợp của tiền tố 'non-' và tính từ 'vocal'. Tiền tố 'non-' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'non', nghĩa là 'không' hoặc 'không phải'. Tính từ 'vocal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vox', có nghĩa là 'giọng nói' hoặc 'tiếng'. Khi ghép lại, 'nonvocal' mang nghĩa 'không liên quan đến giọng nói' hoặc 'không dùng lời nói'.

Usage Note

Từ 'nonvocal' thường được dùng để mô tả các hành vi, phương pháp giao tiếp hoặc đặc điểm không sử dụng giọng nói. Nó có thể dùng để chỉ những người không thể nói (ví dụ, do bệnh tật hoặc khuyết tật) hoặc những tình huống mà việc sử dụng giọng nói là không phù hợp hoặc không cần thiết. So với 'silent', 'nonvocal' nhấn mạnh vào sự *vắng mặt* của giọng nói như một phương tiện giao tiếp, trong khi 'silent' có thể chỉ một sự *chủ động* giữ im lặng.

Collocations (Từ đi kèm)

Nonvocal + Danh từ
  • communication nonvocal communication
    (giao tiếp không lời (bằng cử chỉ, ánh mắt, biểu cảm))
  • cues nonvocal cues
    (tín hiệu không lời (như cử chỉ, nét mặt))
  • expression nonvocal expression
    (biểu hiện không lời)
  • signals nonvocal signals
    (tín hiệu không lời)
  • sounds nonvocal sounds
    (âm thanh không lời (ví dụ: tiếng gõ, tiếng vỗ tay))

Idioms

  • nonvocal communication

    giao tiếp không lời (bằng cử chỉ, ánh mắt,...)

    "Dogs often rely on nonvocal communication, such as tail wags and body posture, to express their feelings."

    (Chó thường dựa vào giao tiếp không lời, như vẫy đuôi và tư thế cơ thể, để thể hiện cảm xúc của chúng.)

  • nonvocal signals

    tín hiệu không lời (như cử chỉ, ánh mắt, biểu cảm khuôn mặt)

    "The therapist taught them how to interpret nonvocal signals to better understand each other."

    (Nhà trị liệu đã dạy họ cách giải thích các tín hiệu không lời để hiểu nhau rõ hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nonvocal

adjective
Lật mặt

Không liên quan đến giọng nói hoặc lời nói.

"The patient used nonvocal communication to express their needs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the parrot had been nonvocal, it would have been less likely to attract predators in the wild.
Nếu con vẹt im lặng (không phát ra tiếng), nó có lẽ đã ít thu hút kẻ săn mồi trong tự nhiên hơn.
Phủ định
If the baby had not been nonvocal, we would not have worried so much when they didn't cry after the fall.
Nếu đứa bé không im lặng (không phát ra tiếng), chúng tôi đã không lo lắng nhiều khi chúng không khóc sau khi bị ngã.
Nghi vấn
Would the performance have been better received if the mime artist had been completely nonvocal?
Màn trình diễn có lẽ đã được đón nhận tốt hơn nếu nghệ sĩ kịch câm hoàn toàn im lặng (không phát ra tiếng) không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His response was nonvocal, wasn't it?
Phản hồi của anh ấy không thành lời, phải không?
Phủ định
She wasn't nonvocal during the play, was she?
Cô ấy đã không im lặng trong suốt vở kịch, phải không?
Nghi vấn
The communication is nonvocal, isn't it?
Sự giao tiếp là không bằng lời nói, phải không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baby is being nonvocal right now, possibly because she's tired.
Em bé đang không phát ra âm thanh vào lúc này, có lẽ vì bé mệt.
Phủ định
The patient isn't being nonvocal; he's trying to communicate with hand gestures.
Bệnh nhân không im lặng; anh ấy đang cố gắng giao tiếp bằng cử chỉ tay.
Nghi vấn
Is the injured bird being nonvocal to avoid attracting predators?
Con chim bị thương có đang im lặng để tránh thu hút những kẻ săn mồi không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' nonvocal performance impressed the judges.
Màn trình diễn không lời của các học sinh đã gây ấn tượng với ban giám khảo.
Phủ định
The committee's nonvocal approval wasn't a sign of complete agreement.
Sự chấp thuận không bằng lời nói của ủy ban không phải là dấu hiệu của sự đồng ý hoàn toàn.
Nghi vấn
Is the birds' nonvocal communication effective enough to warn of danger?
Liệu giao tiếp không lời của những con chim có đủ hiệu quả để cảnh báo nguy hiểm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nonvocal".

Tầm quan trọng của giao tiếp phi giọng nói trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa, giao tiếp phi giọng nói (nonvocal communication) như ngôn ngữ cơ thể, cử chỉ, nét mặt và ánh mắt đóng vai trò cực kỳ quan trọng, đôi khi còn mạnh hơn lời nói. Chúng có thể truyền tải cảm xúc, ý định và thái độ mà không cần bất kỳ âm thanh nào. Việc hiểu các tín hiệu phi giọng nói giúp tránh hiểu lầm và xây dựng mối quan hệ tốt hơn, đặc biệt khi giao tiếp với người từ các nền văn hóa khác.

Giao tiếp phi giọng nói ở động vật

Động vật thường giao tiếp chủ yếu qua các tín hiệu phi giọng nói. Ví dụ, chó dùng tư thế cơ thể, biểu cảm khuôn mặt và vẫy đuôi để thể hiện sự hung dữ, sợ hãi hoặc vui mừng. Mèo dùng đuôi và tai để báo hiệu tâm trạng. Các loài chim cũng dùng điệu nhảy hoặc màu sắc lông vũ để thu hút bạn tình, thay vì chỉ dùng tiếng hót. Hiểu được những tín hiệu này là chìa khóa để con người tương tác hiệu quả với động vật.