nonvocal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not involving the voice or speech.
Vietnamese Meaning
Không liên quan đến giọng nói hoặc lời nói.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patient used nonvocal communication to express their needs."
"Bệnh nhân sử dụng giao tiếp không lời để thể hiện nhu cầu của họ."
-
"Some animals communicate through nonvocal means."
"Một số loài động vật giao tiếp thông qua các phương tiện không lời."
-
"The therapist used nonvocal techniques to help the child relax."
"Nhà trị liệu sử dụng các kỹ thuật không lời để giúp đứa trẻ thư giãn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'nonvocal' thường được dùng để mô tả các hành vi, phương pháp giao tiếp hoặc đặc điểm không sử dụng giọng nói. Nó có thể dùng để chỉ những người không thể nói (ví dụ, do bệnh tật hoặc khuyết tật) hoặc những tình huống mà việc sử dụng giọng nói là không phù hợp hoặc không cần thiết. So với 'silent', 'nonvocal' nhấn mạnh vào sự *vắng mặt* của giọng nói như một phương tiện giao tiếp, trong khi 'silent' có thể chỉ một sự *chủ động* giữ im lặng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
communication nonvocal communication (giao tiếp không lời (bằng cử chỉ, ánh mắt, biểu cảm))
-
cues nonvocal cues (tín hiệu không lời (như cử chỉ, nét mặt))
-
expression nonvocal expression (biểu hiện không lời)
-
signals nonvocal signals (tín hiệu không lời)
-
sounds nonvocal sounds (âm thanh không lời (ví dụ: tiếng gõ, tiếng vỗ tay))
Idioms
-
nonvocal communication
giao tiếp không lời (bằng cử chỉ, ánh mắt,...)
"Dogs often rely on nonvocal communication, such as tail wags and body posture, to express their feelings."
(Chó thường dựa vào giao tiếp không lời, như vẫy đuôi và tư thế cơ thể, để thể hiện cảm xúc của chúng.)
-
nonvocal signals
tín hiệu không lời (như cử chỉ, ánh mắt, biểu cảm khuôn mặt)
"The therapist taught them how to interpret nonvocal signals to better understand each other."
(Nhà trị liệu đã dạy họ cách giải thích các tín hiệu không lời để hiểu nhau rõ hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nonvocal
adjectiveKhông liên quan đến giọng nói hoặc lời nói.
"The patient used nonvocal communication to express their needs."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the parrot had been nonvocal, it would have been less likely to attract predators in the wild. |
Nếu con vẹt im lặng (không phát ra tiếng), nó có lẽ đã ít thu hút kẻ săn mồi trong tự nhiên hơn. |
| Phủ định | If the baby had not been nonvocal, we would not have worried so much when they didn't cry after the fall. |
Nếu đứa bé không im lặng (không phát ra tiếng), chúng tôi đã không lo lắng nhiều khi chúng không khóc sau khi bị ngã. |
| Nghi vấn | Would the performance have been better received if the mime artist had been completely nonvocal? |
Màn trình diễn có lẽ đã được đón nhận tốt hơn nếu nghệ sĩ kịch câm hoàn toàn im lặng (không phát ra tiếng) không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His response was nonvocal, wasn't it? |
Phản hồi của anh ấy không thành lời, phải không? |
| Phủ định | She wasn't nonvocal during the play, was she? |
Cô ấy đã không im lặng trong suốt vở kịch, phải không? |
| Nghi vấn | The communication is nonvocal, isn't it? |
Sự giao tiếp là không bằng lời nói, phải không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The baby is being nonvocal right now, possibly because she's tired. |
Em bé đang không phát ra âm thanh vào lúc này, có lẽ vì bé mệt. |
| Phủ định | The patient isn't being nonvocal; he's trying to communicate with hand gestures. |
Bệnh nhân không im lặng; anh ấy đang cố gắng giao tiếp bằng cử chỉ tay. |
| Nghi vấn | Is the injured bird being nonvocal to avoid attracting predators? |
Con chim bị thương có đang im lặng để tránh thu hút những kẻ săn mồi không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students' nonvocal performance impressed the judges. |
Màn trình diễn không lời của các học sinh đã gây ấn tượng với ban giám khảo. |
| Phủ định | The committee's nonvocal approval wasn't a sign of complete agreement. |
Sự chấp thuận không bằng lời nói của ủy ban không phải là dấu hiệu của sự đồng ý hoàn toàn. |
| Nghi vấn | Is the birds' nonvocal communication effective enough to warn of danger? |
Liệu giao tiếp không lời của những con chim có đủ hiệu quả để cảnh báo nguy hiểm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nonvocal".
