(Top Banner Ad)
non-violence
C1
Danh từ C1 Chính trị, Xã hội học, Triết học

non-violence

UK: /ˌnɒnˈvaɪələns/ • US: /ˌnɑːnˈvaɪələns/

Nghĩa tiếng Việt

bất bạo động phương pháp bất bạo động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The use of peaceful means, not violence, to bring about political or social change.

Vietnamese Meaning

Việc sử dụng các biện pháp hòa bình, không bạo lực, để tạo ra sự thay đổi chính trị hoặc xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Mahatma Gandhi effectively used non-violence to achieve India's independence."

    "Mahatma Gandhi đã sử dụng bất bạo động một cách hiệu quả để giành được độc lập cho Ấn Độ."

  • "The organization promotes non-violence as a means of resolving conflicts."

    "Tổ chức này thúc đẩy bất bạo động như một phương tiện để giải quyết xung đột."

  • "Non-violence requires courage and discipline."

    "Bất bạo động đòi hỏi sự can đảm và kỷ luật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun violence bạo lực, sự hung bạo
Adjective violent bạo lực, hung bạo
Adverb violently một cách bạo lực, dữ dội
Adjective non-violent phi bạo lực, bất bạo động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non-
Latin
violentia
Old French
violence
English
non-violence

Nguồn gốc của 'Bất Bạo Động'

Từ 'non-violence' là sự kết hợp của tiền tố phủ định 'non-' (không) và danh từ 'violence' (bạo lực). Mặc dù ý tưởng về bất bạo động đã tồn tại từ lâu, nhưng thuật ngữ này trở nên phổ biến rộng rãi vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt gắn liền với các phong trào đấu tranh vì công lý và hòa bình của Mahatma Gandhi ở Ấn Độ và sau này là Martin Luther King Jr. ở Hoa Kỳ. Nó đại diện cho một phương pháp giải quyết xung đột mà không sử dụng bạo lực thể chất.

Usage Note

Non-violence là một triết lý và chiến lược hành động từ chối sử dụng bạo lực vật chất. Nó nhấn mạnh các phương pháp như bất tuân dân sự, biểu tình hòa bình, tẩy chay, và đàm phán để đạt được mục tiêu. Nó khác với 'pacifism' (chủ nghĩa hòa bình) ở chỗ pacifism phản đối mọi hình thức chiến tranh và bạo lực, còn non-violence tập trung vào việc sử dụng các phương pháp hòa bình trong các cuộc đấu tranh cụ thể.

Prepositions

of in through

* of: Diễn tả thuộc tính của cái gì đó. Ví dụ: 'a philosophy of non-violence' (một triết lý về bất bạo động). * in: Diễn tả việc thực hiện hành động. Ví dụ: 'believing in non-violence' (tin vào bất bạo động). * through: Diễn tả phương tiện để đạt được mục đích. Ví dụ: 'achieving change through non-violence' (đạt được sự thay đổi thông qua bất bạo động).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-violence
  • principled principled non-violence
    (bất bạo động có nguyên tắc)
  • active active non-violence
    (bất bạo động chủ động)
  • unwavering unwavering non-violence
    (bất bạo động kiên định/không lay chuyển)
Verb + non-violence
  • practice to practice non-violence
    (thực hành bất bạo động)
  • advocate to advocate non-violence
    (ủng hộ bất bạo động)
  • embrace to embrace non-violence
    (đón nhận/ủng hộ bất bạo động)
non-violence + Noun
  • non-violence non-violence movement
    (phong trào bất bạo động)
  • non-violence non-violence campaign
    (chiến dịch bất bạo động)

Idioms

  • the philosophy of non-violence

    triết lý bất bạo động

    "Gandhi's teachings were based on the philosophy of non-violence."

    (Những lời dạy của Gandhi được xây dựng dựa trên triết lý bất bạo động.)

  • a commitment to non-violence

    sự cam kết đối với bất bạo động

    "The organization reiterated its commitment to non-violence in its protest methods."

    (Tổ chức này đã tái khẳng định cam kết bất bạo động trong các phương pháp biểu tình của mình.)

  • the path of non-violence

    con đường bất bạo động

    "Many leaders believe that the path of non-violence is the only way to achieve lasting peace."

    (Nhiều nhà lãnh đạo tin rằng con đường bất bạo động là cách duy nhất để đạt được hòa bình lâu dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-violence

Danh từ
Lật mặt

Việc sử dụng các biện pháp hòa bình, không bạo lực, để tạo ra sự thay đổi chính trị hoặc xã hội.

"Mahatma Gandhi effectively used non-violence to achieve India's independence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That non-violence is the only way to achieve lasting peace is undeniable.
Việc bất bạo động là con đường duy nhất để đạt được hòa bình lâu dài là điều không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether their protest will embrace non-violence is not certain.
Liệu cuộc biểu tình của họ có đi theo con đường bất bạo động hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Why non-violent resistance is more effective than armed conflict is a question many researchers have explored.
Tại sao kháng chiến bất bạo động lại hiệu quả hơn xung đột vũ trang là một câu hỏi mà nhiều nhà nghiên cứu đã khám phá.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-violence".

Mahatma Gandhi và Phong trào Độc lập Ấn Độ

Khái niệm bất bạo động được phổ biến rộng rãi bởi Mahatma Gandhi trong cuộc đấu tranh giành độc lập của Ấn Độ khỏi sự cai trị của Anh. Gandhi đã phát triển triết lý 'Satyagraha', nghĩa là 'kiên trì với sự thật', bao gồm các hình thức kháng cự dân sự hòa bình và không hợp tác. Phương pháp này đã truyền cảm hứng cho nhiều phong trào bất bạo động trên toàn thế giới.

Martin Luther King Jr. và Phong trào Dân quyền Hoa Kỳ

Tại Hoa Kỳ, Tiến sĩ Martin Luther King Jr. đã áp dụng và mở rộng các nguyên tắc bất bạo động của Gandhi để lãnh đạo Phong trào Dân quyền, đấu tranh chống phân biệt chủng tộc và bất công. Các cuộc tuần hành hòa bình, biểu tình ngồi và tẩy chay đã thành công trong việc tạo ra thay đổi xã hội đáng kể, chứng minh sức mạnh của bất bạo động như một công cụ hiệu quả cho sự thay đổi.