(Top Banner Ad)
civil disobedience
C1
noun C1 Chính trị, Xã hội

civil disobedience

UK: /ˌsɪvəl ˌdɪsəˈbiːdiəns/ • US: /ˌsɪvəl ˌdɪsəˈbiːdiəns/

Nghĩa tiếng Việt

bất tuân dân sự chống đối bất bạo động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The refusal to comply with certain laws or to pay taxes and fines, as a peaceful form of political protest.

Vietnamese Meaning

Sự bất tuân dân sự, từ chối tuân theo một số luật lệ hoặc nộp thuế và tiền phạt, như một hình thức biểu tình chính trị ôn hòa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Martin Luther King Jr. advocated for civil disobedience as a means to achieve racial equality."

    "Martin Luther King Jr. ủng hộ sự bất tuân dân sự như một phương tiện để đạt được sự bình đẳng chủng tộc."

  • "Rosa Parks' act of civil disobedience on the bus sparked the Montgomery Bus Boycott."

    "Hành động bất tuân dân sự của Rosa Parks trên xe buýt đã châm ngòi cho cuộc tẩy chay xe buýt Montgomery."

  • "Civil disobedience often involves acts such as sit-ins and boycotts."

    "Sự bất tuân dân sự thường bao gồm các hành động như ngồi lỳ và tẩy chay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun civility Sự lịch sự, phép xã giao
Adjective civil Dân sự, thuộc về công dân; văn minh, lịch sự
Verb civilize Khai hóa, văn minh hóa
Noun obedience Sự vâng lời, sự tuân thủ
Verb obey Vâng lời, tuân theo
Adjective disobedient Bất tuân, không vâng lời
Verb disobey Không vâng lời, bất tuân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
civilis
Old French
civil
Middle English
civil
Latin
disobedientia
Old French
desobeissance
Middle English
disobedience
English
civil disobedience

Nguồn gốc của 'bất tuân dân sự'

Thuật ngữ 'bất tuân dân sự' được phổ biến bởi triết gia và nhà văn người Mỹ Henry David Thoreau. Năm 1846, ông từ chối nộp thuế cho chính phủ Mỹ để phản đối Chiến tranh Mỹ-Mexico và chế độ nô lệ, dẫn đến việc ông bị bỏ tù. Sau đó, ông đã viết tiểu luận 'Civil Disobedience' (Bất tuân dân sự) vào năm 1849 để giải thích triết lý của mình về việc từ chối tuân theo một số luật nhất định mà ông cho là bất công, khuyến khích các cá nhân hành động theo lương tâm của mình.

Usage Note

Civil disobedience is a deliberate and public act of defiance against laws or policies perceived as unjust. It distinguishes itself from simple lawbreaking through its nonviolent nature and its aim to bring about social or political change. It often involves a moral or ethical justification based on principles of justice and fairness. It's different from passive resistance, although the terms are sometimes used interchangeably; passive resistance can include non-cooperation without necessarily breaking laws. Civil disobedience actively challenges the law.

Prepositions

against in

against: used to indicate opposition or resistance to a law or policy. Example: 'Civil disobedience against segregation laws.'
in: used to describe the action of engaging in civil disobedience. Example: 'They engaged in civil disobedience in protest of the war.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + civil disobedience
  • engage in engage in civil disobedience
    (tham gia vào hành động bất tuân dân sự)
  • practice practice civil disobedience
    (thực hiện bất tuân dân sự)
  • resort to resort to civil disobedience
    (phải dùng đến biện pháp bất tuân dân sự)
  • advocate advocate civil disobedience
    (ủng hộ bất tuân dân sự)
Adjective + civil disobedience
  • nonviolent nonviolent civil disobedience
    (bất tuân dân sự bất bạo động)
  • mass mass civil disobedience
    (bất tuân dân sự quy mô lớn)
  • peaceful peaceful civil disobedience
    (bất tuân dân sự ôn hòa)
Noun + civil disobedience
  • an act of an act of civil disobedience
    (một hành động bất tuân dân sự)
  • a campaign of a campaign of civil disobedience
    (một chiến dịch bất tuân dân sự)

Idioms

  • An act of civil disobedience

    Một hành động bất tuân dân sự (thường là một hành động đơn lẻ)

    "Refusing to pay a specific tax can be considered an act of civil disobedience."

    (Việc từ chối nộp một loại thuế cụ thể có thể được coi là một hành động bất tuân dân sự.)

  • To engage in civil disobedience

    Tham gia vào hành động bất tuân dân sự (thể hiện sự tham gia vào hoạt động này)

    "Activists decided to engage in civil disobedience to protest the new law."

    (Các nhà hoạt động quyết định tham gia bất tuân dân sự để phản đối luật mới.)

  • A campaign of civil disobedience

    Một chiến dịch bất tuân dân sự (một chuỗi hành động có tổ chức và kéo dài)

    "Gandhi led a historic campaign of civil disobedience against British rule in India."

    (Gandhi đã dẫn đầu một chiến dịch bất tuân dân sự lịch sử chống lại sự thống trị của Anh ở Ấn Độ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

civil disobedience

noun
Lật mặt

Sự bất tuân dân sự, từ chối tuân theo một số luật lệ hoặc nộp thuế và tiền phạt, như một hình thức biểu tình chính trị ôn hòa.

"Martin Luther King Jr. advocated for civil disobedience as a means to achieve racial equality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Civil disobedience is sometimes necessary to challenge unjust laws.
Bất tuân dân sự đôi khi cần thiết để thách thức những luật lệ bất công.
Phủ định
There is no place for civil disobedience when democratic channels for change are available.
Không có chỗ cho bất tuân dân sự khi các kênh dân chủ để thay đổi có sẵn.
Nghi vấn
Is civil disobedience ever justified in a democratic society?
Bất tuân dân sự có bao giờ được biện minh trong một xã hội dân chủ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "civil disobedience".

Những nhà lãnh đạo tiêu biểu của bất tuân dân sự

Bất tuân dân sự không chỉ là một khái niệm lý thuyết mà còn là một chiến lược thực tiễn được nhiều nhà lãnh đạo trên thế giới áp dụng thành công. Mahatma Gandhi đã sử dụng nó để giành độc lập cho Ấn Độ khỏi Anh quốc. Martin Luther King Jr. đã áp dụng các nguyên tắc của bất tuân dân sự để đấu tranh cho quyền bình đẳng dân sự cho người Mỹ gốc Phi. Họ đã chứng minh rằng việc từ chối hợp tác với các luật bất công, một cách phi bạo lực, có thể tạo ra thay đổi xã hội mạnh mẽ.

Nguyên tắc phi bạo lực

Một trong những yếu tố cốt lõi của 'bất tuân dân sự' theo ý nghĩa hiện đại là tính phi bạo lực. Mặc dù hành động này thể hiện sự chống đối và không tuân thủ, nhưng nó luôn nhấn mạnh việc không sử dụng vũ lực hoặc gây hại cho người khác. Mục đích là tạo ra sự thay đổi bằng cách thu hút sự chú ý của công chúng và gây áp lực đạo đức lên chính quyền, chứ không phải bằng cách ép buộc qua bạo lực.