(Top Banner Ad)
non-resistance
C1
danh từ C1 Chính trị, Triết học, Tôn giáo

non-resistance

UK: /ˌnɒn.rɪˈzɪs.təns/ • US: /ˌnɒn.rɪˈzɪs.təns/

Nghĩa tiếng Việt

chủ trương bất kháng không kháng cự thuyết bất kháng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The principle or practice of not resisting authority, even when it is unjust or oppressive.

Vietnamese Meaning

Nguyên tắc hoặc thực hành không chống lại chính quyền, ngay cả khi chính quyền đó bất công hoặc áp bức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His philosophy was based on non-resistance to evil."

    "Triết lý của ông dựa trên sự không chống lại cái ác."

  • "The group advocated a policy of non-resistance in the face of oppression."

    "Nhóm đó ủng hộ chính sách không chống lại sự áp bức."

  • "His commitment to non-resistance was tested during the war."

    "Sự cam kết của ông đối với việc không chống cự đã bị thử thách trong suốt cuộc chiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb resist chống cự, kháng cự; chống lại
Noun resistance sự chống cự, sự kháng cự; điện trở
Adjective non-resistant không chống cự, không kháng cự

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Triết học, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non-
Latin
resistere
English
resistance
English
non-resistance

Nguồn gốc của 'Non-resistance'

Từ 'non-resistance' là sự kết hợp của tiền tố 'non-' (có nghĩa là 'không') và danh từ 'resistance' (có nghĩa là 'sự chống cự, sự kháng cự'). Ghép lại, nó có nghĩa là 'không chống cự' hoặc 'không kháng cự'. 'Resistance' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'resistere', có nghĩa là 'đứng lại, chống lại'.

Usage Note

Thuật ngữ này thường liên quan đến các phong trào hòa bình, triết học bất bạo động và các giáo lý tôn giáo. Nó nhấn mạnh sự từ chối sử dụng bạo lực hoặc các biện pháp cưỡng ép để phản đối hoặc thay đổi một tình huống. Nó khác biệt với 'passive resistance' (phản kháng thụ động) ở chỗ không nhất thiết phải bao gồm bất kỳ hình thức hành động nào; nó có thể chỉ đơn giản là một sự từ chối về mặt đạo đức để sử dụng bạo lực. 'Non-violence' (bất bạo động) là một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm các hành động cụ thể để phản đối sự bất công mà không dùng đến bạo lực.

Prepositions

to towards

'non-resistance to authority' chỉ sự phục tùng hoàn toàn đối với quyền lực. 'non-resistance towards oppression' thể hiện thái độ chấp nhận, không chống đối lại sự áp bức.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + of + non-resistance
  • principle principle of non-resistance
    (nguyên tắc không chống cự)
  • doctrine doctrine of non-resistance
    (học thuyết không chống cự)
  • philosophy philosophy of non-resistance
    (triết lý không chống cự)
Verb + non-resistance
  • advocate advocate non-resistance
    (ủng hộ chủ trương không chống cự)
  • practice practice non-resistance
    (thực hành sự không chống cự)
Adjective + non-resistance
  • passive passive non-resistance
    (sự không chống cự thụ động)

Idioms

  • the principle of non-resistance

    nguyên tắc không chống cự

    "The early Christians adopted the principle of non-resistance."

    (Những tín đồ Cơ đốc giáo sơ khai đã áp dụng nguyên tắc không chống cự.)

  • a policy of non-resistance

    chính sách không chống cự

    "Some argue that a policy of non-resistance can sometimes lead to greater oppression."

    (Một số người cho rằng chính sách không chống cự đôi khi có thể dẫn đến áp bức lớn hơn.)

  • to embrace non-resistance

    chấp nhận/tuân theo chủ nghĩa không chống cự

    "He decided to embrace non-resistance as a way of life."

    (Anh ấy quyết định chấp nhận chủ nghĩa không chống cự như một lối sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-resistance

danh từ
Lật mặt

Nguyên tắc hoặc thực hành không chống lại chính quyền, ngay cả khi chính quyền đó bất công hoặc áp bức.

"His philosophy was based on non-resistance to evil."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-resistance".

Nguồn gốc tôn giáo và đạo đức

'Non-resistance' là một khái niệm sâu sắc, thường gắn liền với các học thuyết tôn giáo và đạo đức. Nó nhấn mạnh việc không chống cự lại cái ác, ngay cả khi đối mặt với bạo lực, thường là vì niềm tin vào sức mạnh của tình yêu, sự tha thứ hoặc một nguyên tắc đạo đức cao hơn. Các giáo phái như Quaker, Mennonite và Amish thường thực hành nguyên tắc này.

Phân biệt với 'kháng cự bất bạo động'

Mặc dù 'non-resistance' (không chống cự) và 'nonviolent resistance' (kháng cự bất bạo động) đều tránh bạo lực, chúng có sự khác biệt tinh tế. 'Non-resistance' thường có nghĩa là không chống lại cái ác dưới bất kỳ hình thức nào, thậm chí không tự vệ. Ngược lại, 'nonviolent resistance' (như phong trào của Mahatma Gandhi hay Martin Luther King Jr.) vẫn tích cực chống lại sự bất công nhưng bằng các phương tiện hòa bình như biểu tình, bất tuân dân sự, nhằm mục đích thay đổi xã hội.