non-wipeable
adjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Non-wipeable'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Không thể lau sạch được.
Definition (English Meaning)
Not able to be wiped clean.
Ví dụ Thực tế với 'Non-wipeable'
-
"The permanent marker left a non-wipeable stain on the whiteboard."
"Chiếc bút lông dầu đã để lại một vết bẩn không thể lau sạch trên bảng trắng."
-
"This paint is non-wipeable once it dries."
"Loại sơn này không thể lau sạch sau khi khô."
-
"The graffiti artist used a non-wipeable spray paint."
"Người vẽ graffiti đã sử dụng sơn xịt không thể lau được."
Từ loại & Từ liên quan của 'Non-wipeable'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: non-wipeable
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Non-wipeable'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ này thường được dùng để mô tả các bề mặt hoặc vật liệu mà vết bẩn, chất lỏng hoặc dấu vết không thể loại bỏ bằng cách lau chùi thông thường. Nó mang ý nghĩa rằng chất bẩn đã thấm sâu, bám chặt hoặc chất liệu đó có đặc tính không dễ làm sạch bằng cách lau.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Non-wipeable'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.