(Top Banner Ad)
non-wipeable
B2
adjective B2 Hàng tiêu dùng, Vệ sinh

non-wipeable

UK: /nɒnˈwaɪpəbəl/ • US: /nɑnˈwaɪpəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không lau sạch được không thể lau chùi khó lau chùi không tẩy được
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not able to be wiped clean.

Vietnamese Meaning

Không thể lau sạch được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The permanent marker left a non-wipeable stain on the whiteboard."

    "Chiếc bút lông dầu đã để lại một vết bẩn không thể lau sạch trên bảng trắng."

  • "This paint is non-wipeable once it dries."

    "Loại sơn này không thể lau sạch sau khi khô."

  • "The graffiti artist used a non-wipeable spray paint."

    "Người vẽ graffiti đã sử dụng sơn xịt không thể lau được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wipe lau, chùi, xóa sạch
Noun wipe khăn lau, miếng lau; hành động lau chùi
Noun wiper người/vật dùng để lau; cần gạt nước
Adjective wipeable có thể lau sạch được
Adjective unwipeable không thể lau sạch được (từ đồng nghĩa với non-wipeable)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hàng tiêu dùng, Vệ sinh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non-
Old English
wipian
Latin
-abilis
English
non-wipeable

Nguồn gốc từ 'non-wipeable'

Từ 'non-wipeable' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ ba thành tố chính. Tiền tố 'non-' có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang nghĩa 'không'. Gốc từ 'wipe' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'wipian', có nghĩa là 'lau, chùi'. Còn hậu tố '-able' đến từ tiếng Latin '-abilis' qua tiếng Pháp cổ, thể hiện khả năng 'có thể làm được'. Khi kết hợp lại, 'non-wipeable' mang ý nghĩa 'không thể lau chùi được', mô tả một đặc tính về sự cố định hoặc khó loại bỏ.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả các bề mặt hoặc vật liệu mà vết bẩn, chất lỏng hoặc dấu vết không thể loại bỏ bằng cách lau chùi thông thường. Nó mang ý nghĩa rằng chất bẩn đã thấm sâu, bám chặt hoặc chất liệu đó có đặc tính không dễ làm sạch bằng cách lau.

Collocations (Từ đi kèm)

non-wipeable + Noun
  • surface a non-wipeable surface
    (một bề mặt không thể lau sạch)
  • marker a non-wipeable marker
    (bút dạ không xóa được)
  • ink non-wipeable ink
    (mực không xóa được)
  • coating a non-wipeable coating
    (một lớp phủ không thể lau sạch)
  • stain a non-wipeable stain
    (một vết bẩn không thể lau sạch)

Idioms

  • a non-wipeable mark

    một vết không thể xóa/lau được

    "Be careful, this paint leaves a non-wipeable mark on clothes."

    (Hãy cẩn thận, loại sơn này để lại vết không thể xóa được trên quần áo.)

  • non-wipeable properties

    các đặc tính không thể lau sạch

    "The material has excellent non-wipeable properties, making it ideal for outdoor signage."

    (Vật liệu này có các đặc tính không thể lau sạch tuyệt vời, làm cho nó lý tưởng cho biển hiệu ngoài trời.)

  • render something non-wipeable

    làm cho cái gì đó không thể lau sạch được

    "The artist used a special sealant to render the artwork non-wipeable and protect it from damage."

    (Nghệ sĩ đã sử dụng một lớp keo đặc biệt để làm cho tác phẩm nghệ thuật không thể lau sạch được và bảo vệ nó khỏi hư hại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-wipeable

adjective
Lật mặt

Không thể lau sạch được.

"The permanent marker left a non-wipeable stain on the whiteboard."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-wipeable".

Bút dạ vĩnh cửu và sự bền vững

Bút dạ vĩnh cửu (permanent marker) là một ví dụ điển hình về khái niệm 'non-wipeable'. Chúng được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, từ nghệ thuật đường phố (graffiti) đến việc đánh dấu vật dụng cần độ bền cao trong công nghiệp và đời sống. Đặc tính không thể lau sạch khiến chúng trở thành công cụ mạnh mẽ để tạo ra những thông điệp hoặc hình ảnh cố định, nhưng đồng thời cũng đặt ra thách thức lớn trong việc làm sạch hoặc loại bỏ chúng khi không mong muốn.

Ý nghĩa của 'không thể tẩy xóa' trong đời sống

Khái niệm 'non-wipeable' không chỉ dừng lại ở các vật liệu. Nó còn mang ý nghĩa rộng hơn về sự bền vững, cố định, và đôi khi là không thể đảo ngược. Trong xã hội tiêu dùng, chúng ta thường tìm kiếm những giải pháp 'non-wipeable' cho những thứ cần sự lâu dài (ví dụ: hình xăm, thông tin khắc trên bia đá) nhưng cũng phải đối mặt với khó khăn khi một thứ gì đó vô tình trở nên 'non-wipeable' (như vết bẩn cứng đầu trên quần áo, hoặc những lời nói khó quên). Điều này phản ánh giá trị và thách thức của sự 'bền vững' trong nhiều khía cạnh.