(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ non-wipeable
B2

non-wipeable

adjective

Nghĩa tiếng Việt

không lau sạch được không thể lau chùi khó lau chùi không tẩy được
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Non-wipeable'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Không thể lau sạch được.

Definition (English Meaning)

Not able to be wiped clean.

Ví dụ Thực tế với 'Non-wipeable'

  • "The permanent marker left a non-wipeable stain on the whiteboard."

    "Chiếc bút lông dầu đã để lại một vết bẩn không thể lau sạch trên bảng trắng."

  • "This paint is non-wipeable once it dries."

    "Loại sơn này không thể lau sạch sau khi khô."

  • "The graffiti artist used a non-wipeable spray paint."

    "Người vẽ graffiti đã sử dụng sơn xịt không thể lau được."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Non-wipeable'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: non-wipeable
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

wipeable(có thể lau được)
erasable(có thể tẩy được)

Từ liên quan (Related Words)

stain-resistant(chống bám bẩn)
waterproof(chống thấm nước)

Lĩnh vực (Subject Area)

Hàng tiêu dùng Vệ sinh

Ghi chú Cách dùng 'Non-wipeable'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ này thường được dùng để mô tả các bề mặt hoặc vật liệu mà vết bẩn, chất lỏng hoặc dấu vết không thể loại bỏ bằng cách lau chùi thông thường. Nó mang ý nghĩa rằng chất bẩn đã thấm sâu, bám chặt hoặc chất liệu đó có đặc tính không dễ làm sạch bằng cách lau.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Non-wipeable'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)