permanent
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Lasting or intended to last or remain unchanged indefinitely.
Vietnamese Meaning
Kéo dài hoặc được dự định kéo dài hoặc không thay đổi vô thời hạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is looking for a permanent job."
"Cô ấy đang tìm kiếm một công việc ổn định."
-
"The museum has a permanent collection of modern art."
"Bảo tàng có một bộ sưu tập nghệ thuật hiện đại lâu dài."
-
"The war left a permanent mark on the country."
"Chiến tranh đã để lại một dấu ấn vĩnh viễn lên đất nước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | permanence | sự lâu dài, sự vĩnh cửu, tính ổn định |
| Adverb | permanently | một cách vĩnh viễn, lâu dài |
| Noun | permanency | sự lâu dài, sự vĩnh cửu (ít dùng hơn permanence) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'permanent' nhấn mạnh sự ổn định và lâu dài. Nó khác với 'temporary' (tạm thời) và 'transient' (ngắn ngủi). Nó có thể ám chỉ đến cả vật chất và các khái niệm trừu tượng.
Prepositions
Khi đi với 'in', 'permanent' thường chỉ trạng thái hoặc điều kiện cố định. Ví dụ: 'a permanent resident in the US'. Khi đi với 'on' (ít phổ biến hơn), nó có thể liên quan đến tác động lâu dài lên một cái gì đó, ví dụ: 'a permanent scar on his reputation'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
solution a permanent solution (một giải pháp lâu dài)
-
job a permanent job (một công việc ổn định/dài hạn)
-
damage permanent damage (tổn hại vĩnh viễn)
-
address permanent address (địa chỉ thường trú)
-
resident permanent resident (thường trú nhân)
-
make make something permanent (biến cái gì đó thành vĩnh viễn/ổn định)
-
become become permanent (trở nên vĩnh viễn/ổn định)
-
establish establish a permanent presence (thiết lập sự hiện diện lâu dài)
Idioms
-
a permanent fixture
một người hoặc vật luôn hiện diện, không thay đổi (như một phần cố định của nơi nào đó/tình huống nào đó)
"Uncle Bob has been a permanent fixture at our family gatherings for years."
(Chú Bob đã là một thành viên không thể thiếu trong các buổi họp mặt gia đình của chúng tôi suốt nhiều năm.)
-
written in permanent ink
điều gì đó đã được quyết định và không thể thay đổi; không thể xóa bỏ
"Once you submit the form, your choices are written in permanent ink."
(Khi bạn đã gửi biểu mẫu, những lựa chọn của bạn sẽ không thể thay đổi được nữa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
permanent
Tính từKéo dài hoặc được dự định kéo dài hoặc không thay đổi vô thời hạn.
"She is looking for a permanent job."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "permanent".
