(Top Banner Ad)
permanent
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày

permanent

UK: /ˈpɜːmənənt/ • US: /ˈpɜːrmənənt/

Nghĩa tiếng Việt

vĩnh viễn lâu dài ổn định bền vững
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lasting or intended to last or remain unchanged indefinitely.

Vietnamese Meaning

Kéo dài hoặc được dự định kéo dài hoặc không thay đổi vô thời hạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is looking for a permanent job."

    "Cô ấy đang tìm kiếm một công việc ổn định."

  • "The museum has a permanent collection of modern art."

    "Bảo tàng có một bộ sưu tập nghệ thuật hiện đại lâu dài."

  • "The war left a permanent mark on the country."

    "Chiến tranh đã để lại một dấu ấn vĩnh viễn lên đất nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun permanence sự lâu dài, sự vĩnh cửu, tính ổn định
Adverb permanently một cách vĩnh viễn, lâu dài
Noun permanency sự lâu dài, sự vĩnh cửu (ít dùng hơn permanence)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manere
Latin
permanere
Late Latin
permanens
English
permanent

Nguồn gốc của 'Permanent'

Từ 'permanent' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó được hình thành từ tiền tố 'per-' có nghĩa là 'xuyên suốt, hoàn toàn' và động từ 'manere' có nghĩa là 'ở lại, duy trì'. Vì vậy, 'permanent' ban đầu mang ý nghĩa 'duy trì xuyên suốt', từ đó phát triển thành 'lâu dài, vĩnh viễn' như ngày nay.

Usage Note

Từ 'permanent' nhấn mạnh sự ổn định và lâu dài. Nó khác với 'temporary' (tạm thời) và 'transient' (ngắn ngủi). Nó có thể ám chỉ đến cả vật chất và các khái niệm trừu tượng.

Prepositions

in on

Khi đi với 'in', 'permanent' thường chỉ trạng thái hoặc điều kiện cố định. Ví dụ: 'a permanent resident in the US'. Khi đi với 'on' (ít phổ biến hơn), nó có thể liên quan đến tác động lâu dài lên một cái gì đó, ví dụ: 'a permanent scar on his reputation'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + permanent
  • solution a permanent solution
    (một giải pháp lâu dài)
  • job a permanent job
    (một công việc ổn định/dài hạn)
  • damage permanent damage
    (tổn hại vĩnh viễn)
  • address permanent address
    (địa chỉ thường trú)
  • resident permanent resident
    (thường trú nhân)
Verb + permanent
  • make make something permanent
    (biến cái gì đó thành vĩnh viễn/ổn định)
  • become become permanent
    (trở nên vĩnh viễn/ổn định)
  • establish establish a permanent presence
    (thiết lập sự hiện diện lâu dài)

Idioms

  • a permanent fixture

    một người hoặc vật luôn hiện diện, không thay đổi (như một phần cố định của nơi nào đó/tình huống nào đó)

    "Uncle Bob has been a permanent fixture at our family gatherings for years."

    (Chú Bob đã là một thành viên không thể thiếu trong các buổi họp mặt gia đình của chúng tôi suốt nhiều năm.)

  • written in permanent ink

    điều gì đó đã được quyết định và không thể thay đổi; không thể xóa bỏ

    "Once you submit the form, your choices are written in permanent ink."

    (Khi bạn đã gửi biểu mẫu, những lựa chọn của bạn sẽ không thể thay đổi được nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

permanent

Tính từ
Lật mặt

Kéo dài hoặc được dự định kéo dài hoặc không thay đổi vô thời hạn.

"She is looking for a permanent job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "permanent".

Hình xăm và Tính vĩnh viễn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hình xăm (tattoo) là một ví dụ rõ nét về khái niệm 'permanent'. Khi một người quyết định xăm hình, họ thường hiểu rằng đây là một dấu ấn vĩnh viễn trên cơ thể, thể hiện sự cam kết hoặc ý nghĩa sâu sắc không thể thay đổi được.

Thẻ Xanh và Thường trú nhân

Ở các quốc gia như Hoa Kỳ, khái niệm 'permanent resident' (thường trú nhân) hay 'Green Card' mang ý nghĩa quan trọng. Đây là tình trạng pháp lý cho phép một người nước ngoài sống và làm việc lâu dài tại quốc gia đó mà không bị giới hạn thời gian, thể hiện một quyền cư trú 'vĩnh viễn' theo nghĩa pháp lý.