stain-resistant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Able to resist stains; treated or made in such a way as to prevent stains from adhering.
Vietnamese Meaning
Có khả năng chống lại vết bẩn; được xử lý hoặc chế tạo theo cách ngăn vết bẩn bám vào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This carpet is stain-resistant, making it perfect for families with young children."
"Tấm thảm này có khả năng chống bám bẩn, rất phù hợp cho các gia đình có trẻ nhỏ."
-
"We bought a stain-resistant sofa to protect it from spills."
"Chúng tôi đã mua một chiếc ghế sofa chống bám bẩn để bảo vệ nó khỏi bị đổ chất lỏng."
-
"The new coating makes the surface stain-resistant and easy to clean."
"Lớp phủ mới làm cho bề mặt chống bám bẩn và dễ lau chùi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | stain | Vết bẩn, sự làm bẩn |
| Verb | stain | Làm bẩn, nhuộm màu |
| Adjective | stained | Bị bẩn, được nhuộm màu |
| Noun | resistance | Sự kháng cự, sức đề kháng |
| Verb | resist | Kháng cự, chống lại |
| Adjective | resistant | Có khả năng kháng cự, chống lại |
| Noun | stain remover | Chất tẩy vết bẩn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các loại vải, thảm, bề mặt hoặc vật liệu đã được xử lý hoặc được làm từ vật liệu có khả năng chống lại sự hấp thụ hoặc bám dính của các chất gây bẩn. Khác với 'stain-proof' (chống bẩn hoàn toàn), 'stain-resistant' chỉ khả năng hạn chế chứ không loại bỏ hoàn toàn việc bị bẩn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly stain-resistant (có khả năng chống bẩn cao)
-
fully fully stain-resistant (hoàn toàn chống bẩn)
-
effectively effectively stain-resistant (chống bẩn hiệu quả)
-
fabric stain-resistant fabric (vải chống bẩn)
-
carpet stain-resistant carpet (thảm chống bẩn)
-
coating stain-resistant coating (lớp phủ chống bẩn)
-
technology stain-resistant technology (công nghệ chống bẩn)
-
make make something stain-resistant (làm cho cái gì đó chống bẩn)
-
treat treat something to be stain-resistant (xử lý cái gì đó để chống bẩn)
Idioms
-
stain-resistant fabric
Vải chống bẩn
"This sofa is covered in a special stain-resistant fabric, perfect for homes with children."
(Ghế sofa này được bọc bằng loại vải chống bẩn đặc biệt, rất lý tưởng cho những gia đình có trẻ nhỏ.)
-
stain-resistant coating
Lớp phủ chống bẩn
"Many new kitchen appliances come with a stain-resistant coating for easy cleaning."
(Nhiều thiết bị nhà bếp mới được trang bị lớp phủ chống bẩn để dễ dàng vệ sinh.)
-
stain-resistant properties
Đặc tính chống bẩn
"The carpet's stain-resistant properties make it a practical choice for high-traffic areas."
(Đặc tính chống bẩn của thảm khiến nó trở thành lựa chọn thiết thực cho những khu vực có nhiều người qua lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stain-resistant
adjectiveCó khả năng chống lại vết bẩn; được xử lý hoặc chế tạo theo cách ngăn vết bẩn bám vào.
"This carpet is stain-resistant, making it perfect for families with young children."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This new fabric is stain-resistant, which makes it perfect for children's clothing. |
Loại vải mới này chống bám bẩn, điều này làm cho nó hoàn hảo cho quần áo trẻ em. |
| Phủ định | The old carpet wasn't stain-resistant, so every spill left a mark. |
Tấm thảm cũ không chống bám bẩn, vì vậy mọi vết đổ đều để lại dấu vết. |
| Nghi vấn | Is this countertop stain-resistant, or will I need to be extra careful with spills? |
Mặt bàn này có chống bám bẩn không, hay tôi cần phải cẩn thận hơn với các vết đổ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stain-resistant".
