(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ stain-resistant
B2

stain-resistant

adjective

Nghĩa tiếng Việt

chống bám bẩn kháng bẩn chống vết bẩn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Stain-resistant'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Có khả năng chống lại vết bẩn; được xử lý hoặc chế tạo theo cách ngăn vết bẩn bám vào.

Definition (English Meaning)

Able to resist stains; treated or made in such a way as to prevent stains from adhering.

Ví dụ Thực tế với 'Stain-resistant'

  • "This carpet is stain-resistant, making it perfect for families with young children."

    "Tấm thảm này có khả năng chống bám bẩn, rất phù hợp cho các gia đình có trẻ nhỏ."

  • "We bought a stain-resistant sofa to protect it from spills."

    "Chúng tôi đã mua một chiếc ghế sofa chống bám bẩn để bảo vệ nó khỏi bị đổ chất lỏng."

  • "The new coating makes the surface stain-resistant and easy to clean."

    "Lớp phủ mới làm cho bề mặt chống bám bẩn và dễ lau chùi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Stain-resistant'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: stain-resistant
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

stainable(dễ bị bẩn)
vulnerable to stains(dễ bị bẩn)

Từ liên quan (Related Words)

water-resistant(chống nước)
waterproof(chống thấm nước)

Lĩnh vực (Subject Area)

Hóa học Vật liệu

Ghi chú Cách dùng 'Stain-resistant'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các loại vải, thảm, bề mặt hoặc vật liệu đã được xử lý hoặc được làm từ vật liệu có khả năng chống lại sự hấp thụ hoặc bám dính của các chất gây bẩn. Khác với 'stain-proof' (chống bẩn hoàn toàn), 'stain-resistant' chỉ khả năng hạn chế chứ không loại bỏ hoàn toàn việc bị bẩn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Stain-resistant'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)