(Top Banner Ad)
nonaction
C1
noun C1 Chính trị, Xã hội học, Quản trị

nonaction

UK: /ˌnɒnˈækʃən/ • US: /ˌnɑːnˈækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự không hành động sự thiếu hành động sự bỏ mặc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Failure or refusal to take action; inaction.

Vietnamese Meaning

Sự không hành động, sự từ chối hành động; sự thiếu hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government's nonaction on the crisis led to widespread criticism."

    "Sự không hành động của chính phủ đối với cuộc khủng hoảng đã dẫn đến sự chỉ trích rộng rãi."

  • "The company's nonaction regarding safety regulations resulted in a serious accident."

    "Việc công ty không hành động liên quan đến các quy định an toàn đã dẫn đến một tai nạn nghiêm trọng."

  • "His nonaction spoke volumes about his lack of concern."

    "Sự không hành động của anh ấy đã nói lên rất nhiều điều về sự thiếu quan tâm của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun action hành động, sự hành động
Verb act hành động, thực hiện
Adjective active tích cực, chủ động
Adjective inactive không hoạt động, thụ động
Noun activity hoạt động, sự hoạt động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội học, Quản trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Latin
actio
English
non- + action
English
nonaction

Nguồn gốc đơn giản nhưng mạnh mẽ

Từ 'nonaction' là một ví dụ điển hình về cách tiếng Anh tạo ra từ mới bằng cách ghép các yếu tố sẵn có. Nó được hình thành từ tiền tố 'non-' (có nghĩa là 'không') và danh từ 'action' (hành động). Vì vậy, 'nonaction' có nghĩa đen là 'không hành động' hoặc 'sự không hành động', mô tả trực tiếp trạng thái hoặc chính sách không làm gì.

Usage Note

Thuật ngữ 'nonaction' thường được sử dụng để chỉ tình huống mà một cá nhân hoặc tổ chức lẽ ra nên có hành động nhưng lại không làm như vậy. Nó mang ý nghĩa tiêu cực hơn 'inaction', thường ngụ ý sự thờ ơ, lơ là hoặc cố tình tránh né trách nhiệm. 'Nonaction' nhấn mạnh vào sự chủ động không hành động, thay vì chỉ đơn giản là không có hành động.

Prepositions

on in

'Nonaction on' thường đi với các vấn đề hoặc vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'nonaction on climate change' (không hành động về biến đổi khí hậu). 'Nonaction in' thường đi với các lĩnh vực hoặc tình huống rộng lớn hơn. Ví dụ: 'nonaction in addressing poverty' (không hành động trong việc giải quyết nghèo đói).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nonaction
  • deliberate deliberate nonaction
    (sự không hành động có chủ ý)
  • conscious conscious nonaction
    (sự không hành động có ý thức)
  • total total nonaction
    (hoàn toàn không hành động)
  • strategic strategic nonaction
    (sự không hành động mang tính chiến lược)
Verb + nonaction
  • criticize criticize nonaction
    (chỉ trích sự không hành động)
  • condemn condemn nonaction
    (lên án sự không hành động)
  • advocate advocate nonaction
    (ủng hộ việc không hành động)
  • result in result in nonaction
    (dẫn đến việc không hành động)
Prepositional Phrases
  • through through nonaction
    (thông qua việc không hành động)
  • by by nonaction
    (bằng cách không hành động)
  • due to due to nonaction
    (do không hành động)

Idioms

  • policy of nonaction

    chính sách không hành động

    "The government's policy of nonaction was widely criticized."

    (Chính sách không hành động của chính phủ đã bị chỉ trích rộng rãi.)

  • state of nonaction

    trạng thái không hành động

    "The team fell into a state of nonaction after the defeat."

    (Đội đã rơi vào trạng thái không hành động sau thất bại.)

  • choose nonaction

    chọn cách không hành động

    "Sometimes, choosing nonaction can be a powerful decision."

    (Đôi khi, việc chọn cách không hành động có thể là một quyết định mạnh mẽ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nonaction

noun
Lật mặt

Sự không hành động, sự từ chối hành động; sự thiếu hoạt động.

"The government's nonaction on the crisis led to widespread criticism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her nonaction had contributed to the problem.
Cô ấy nói rằng việc không hành động của cô ấy đã góp phần vào vấn đề.
Phủ định
He told me that his nonaction hadn't been intentional.
Anh ấy nói với tôi rằng việc anh ấy không hành động không phải là cố ý.
Nghi vấn
They asked if my nonaction was a sign of disapproval.
Họ hỏi liệu việc tôi không hành động có phải là một dấu hiệu của sự không đồng tình hay không.

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't witnessed such nonaction from the authorities during the crisis.
Tôi ước tôi đã không chứng kiến sự không hành động như vậy từ chính quyền trong cuộc khủng hoảng.
Phủ định
If only there hadn't been such nonaction on the part of the government; the situation might be better now.
Giá như không có sự không hành động như vậy từ phía chính phủ; tình hình có lẽ đã tốt hơn bây giờ.
Nghi vấn
I wish the committee would stop its nonaction. Is it that difficult to take an initiative?
Tôi ước ủy ban sẽ ngừng việc không hành động của mình. Khó khăn đến vậy sao để thực hiện một sáng kiến?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nonaction".

Vô Vi trong Đạo giáo

Trong triết học Đạo giáo của Trung Quốc, khái niệm 'Vô Vi' (wu wei) thường được hiểu là 'không hành động' hoặc 'hành động không nỗ lực'. Nó không có nghĩa là hoàn toàn thụ động mà là hành động thuận theo tự nhiên, không chống lại dòng chảy của vạn vật. Đây là một sự 'không hành động' có chủ đích, nhằm đạt được hiệu quả tối đa với nỗ lực tối thiểu, hoặc tránh gây ra sự xáo trộn không cần thiết.

Không hành động chiến lược

Trong chính trị hoặc kinh doanh, 'không hành động' (nonaction) có thể là một chiến lược có chủ ý. Thay vì phản ứng ngay lập tức, một số nhà lãnh đạo chọn cách quan sát, chờ đợi thời cơ, hoặc để các vấn đề tự giải quyết. Điều này có thể giúp tránh những quyết định vội vàng, nhưng cũng có rủi ro bị chỉ trích là thiếu quyết đoán hoặc vô trách nhiệm.