(Top Banner Ad)
discontiguous
C1
adjective C1 Toán học, Khoa học máy tính, Địa lý

discontiguous

UK: /ˌdɪskənˈtɪɡjuəs/ • US: /ˌdɪskənˈtɪɡjuəs/

Nghĩa tiếng Việt

không liên tục gián đoạn tách rời rời rạc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not continuous; separated; having gaps or intervals.

Vietnamese Meaning

Không liên tục; bị tách rời; có khoảng trống hoặc gián đoạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The computer's memory was stored in discontiguous blocks."

    "Bộ nhớ của máy tính được lưu trữ trong các khối không liên tục."

  • "The company's assets were located in several discontiguous parcels of land."

    "Tài sản của công ty nằm rải rác ở nhiều lô đất không liền kề."

  • "In some operating systems, files can be stored in discontiguous memory locations."

    "Trong một số hệ điều hành, các tệp có thể được lưu trữ trong các vị trí bộ nhớ không liên tục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective contiguous Liền kề, tiếp giáp, liên tục
Noun contiguity Sự liền kề, sự tiếp giáp
Adjective noncontiguous Không liền kề, không tiếp giáp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Khoa học máy tính, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis-
Latin
con-
Latin
tangere
Latin
continguus
English
contiguous
English
discontiguous

Nguồn gốc từ Latin

Từ 'discontiguous' được hình thành từ tiền tố 'dis-' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'không' hoặc 'tách rời', và từ 'contiguous' (liền kề, tiếp giáp). Bản thân 'contiguous' cũng có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'contingere' (chạm vào, tiếp xúc), kết hợp 'con-' (cùng nhau) và 'tangere' (chạm). Vì vậy, 'discontiguous' mang ý nghĩa 'không tiếp giáp' hoặc 'tách rời nhau'.

Usage Note

Từ "discontiguous" thường được dùng để mô tả các đối tượng, vùng hoặc khu vực không liền kề nhau. Nó nhấn mạnh sự gián đoạn hoặc tách biệt về mặt không gian hoặc thời gian. Khác với "disconnected" (mất kết nối), "discontiguous" tập trung vào sự không liền mạch về mặt vật lý hoặc logic.

Prepositions

with from

"discontiguous with": cho thấy sự không liền kề, có sự tách biệt với một đối tượng khác. Ví dụ: "The islands are discontiguous with the mainland." (Các hòn đảo không liền kề với đất liền).
"discontiguous from": Tương tự như trên, nhưng nhấn mạnh hơn vào sự tách rời hoàn toàn. Ví dụ: "The data is discontiguous from the original source." (Dữ liệu không liền kề với nguồn gốc ban đầu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • segments discontiguous segments
    (các đoạn không tiếp giáp)
  • regions discontiguous regions
    (các vùng không liền kề)
  • blocks discontiguous blocks
    (các khối không tiếp giáp)
  • memory discontiguous memory
    (bộ nhớ không liền kề)
  • areas discontiguous areas
    (các khu vực không tiếp giáp)
  • territories discontiguous territories
    (các lãnh thổ không liền kề)

Idioms

  • discontiguous memory allocation

    phân bổ bộ nhớ không liền kề

    "Modern operating systems often use discontiguous memory allocation to manage system resources efficiently."

    (Các hệ điều hành hiện đại thường sử dụng phân bổ bộ nhớ không liền kề để quản lý tài nguyên hệ thống một cách hiệu quả.)

  • discontiguous range (of data)

    phạm vi dữ liệu không liên tục/không liền kề

    "You can select a discontiguous range of cells in a spreadsheet by holding down the Ctrl key."

    (Bạn có thể chọn một phạm vi ô dữ liệu không liên tục trong bảng tính bằng cách giữ phím Ctrl.)

  • discontiguous geographical areas

    các khu vực địa lý không tiếp giáp/tách rời

    "The empire controlled several discontiguous geographical areas, making administration challenging."

    (Đế chế kiểm soát một số khu vực địa lý không tiếp giáp, khiến việc quản lý trở nên khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

discontiguous

adjective
Lật mặt

Không liên tục; bị tách rời; có khoảng trống hoặc gián đoạn.

"The computer's memory was stored in discontiguous blocks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the land appeared contiguous on the map, it was actually discontiguous because a large river ran through it.
Mặc dù vùng đất có vẻ liền kề trên bản đồ, nhưng thực tế nó lại không liên tục vì có một con sông lớn chảy qua.
Phủ định
Even though the company aimed for seamless integration, the database systems remained discontiguous after the merger.
Mặc dù công ty hướng đến sự tích hợp liền mạch, nhưng các hệ thống cơ sở dữ liệu vẫn không liên tục sau khi sáp nhập.
Nghi vấn
If the parcels of land are discontiguous, how will the developer manage the infrastructure effectively?
Nếu các lô đất không liên tục, làm thế nào nhà phát triển sẽ quản lý cơ sở hạ tầng một cách hiệu quả?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discontiguous".

Trong Địa lý và Quản lý

Khái niệm 'discontiguous' thường xuất hiện trong địa lý và quản lý lãnh thổ, đặc biệt khi nói về các quốc gia hoặc vùng lãnh thổ có các phần đất đai không tiếp giáp nhau. Ví dụ, Hoa Kỳ có bang Alaska nằm tách rời phần lục địa chính, tạo thành một lãnh thổ 'discontiguous'. Điều này có thể đặt ra những thách thức về giao thông, hành chính, quốc phòng và thống nhất quốc gia.

Trong Khoa học Máy tính

Trong khoa học máy tính, 'discontiguous memory' (bộ nhớ không liền kề) là một khái niệm kỹ thuật quan trọng. Nó mô tả việc dữ liệu hoặc chương trình được lưu trữ ở các vị trí khác nhau, không liên tục trong bộ nhớ vật lý, thay vì một khối liền kề duy nhất. Kỹ thuật này giúp hệ điều hành quản lý bộ nhớ linh hoạt và hiệu quả hơn, dù có thể làm tăng độ phức tạp trong việc truy cập dữ liệu.