none (lignin is a specific chemical compound)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Pronoun | none | không ai, không cái gì |
| Determiner | no | không, không có (dùng trước danh từ) |
| Adverb | nonetheless | tuy nhiên, dù sao đi nữa (biểu thị sự tương phản) |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolutely absolutely none (hoàn toàn không có gì/ai)
-
virtually virtually none (hầu như không có gì/ai)
-
have have none (không có gì/ai)
-
leave leave none (không để lại gì)
-
none none of your business (không phải chuyện của bạn)
-
none none the wiser (không hiểu thêm chút nào)
Idioms
-
none the wiser
không hiểu biết thêm chút nào; vẫn ngu ngơ như trước
"I tried to explain the complex theory, but she was none the wiser."
(Tôi đã cố gắng giải thích lý thuyết phức tạp đó, nhưng cô ấy vẫn chẳng hiểu thêm chút nào.)
-
none other than
chính là người/vật đó (dùng để nhấn mạnh hoặc gây bất ngờ)
"The special guest for tonight's event was none other than the President."
(Vị khách đặc biệt của sự kiện tối nay không ai khác chính là Tổng thống.)
-
have none of it/something
không chấp nhận, không dung thứ điều gì đó
"When he tried to cheat, the teacher would have none of it."
(Khi cậu bé cố gắng gian lận, cô giáo đã không chấp nhận điều đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
none (lignin is a specific chemical compound)
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "none (lignin is a specific chemical compound)".
