(Top Banner Ad)
no
A1
Interjection A1 Tổng quát

no

UK: /nəʊ/ • US: /noʊ/

Nghĩa tiếng Việt

không không phải chẳng đâu
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to give a negative response.

Vietnamese Meaning

Được dùng để đưa ra một phản hồi phủ định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""Are you coming?" "No, I'm not.""

    ""Bạn có đến không?" "Không, tôi không đến.""

  • "No way!"

    "Không đời nào!"

  • "I said no."

    "Tôi đã nói không rồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Pronoun none không ai, không cái nào, không chút nào
Pronoun nothing không gì cả
Pronoun nobody không ai
Adverb nowhere không nơi nào

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ne-
Proto-Germanic
*ne + *aiw > *naiw
Old English
nā (ne ā)
Middle English
no
Modern English
no

Nguồn gốc cổ xưa của 'No'

Tiếng Anh "no" có nguồn gốc rất cổ xưa, xuất phát từ Proto-Indo-European (*ne-), có nghĩa là "không". Trong tiếng Proto-Germanic, từ này kết hợp với một từ khác có nghĩa là "luôn luôn" hoặc "bao giờ" để tạo thành một dạng ban đầu của "không bao giờ". Đến tiếng Anh cổ (Old English), nó phát triển thành "nā", thường là sự kết hợp của "ne" (không) và "ā" (bao giờ, một lần). Qua thời gian, "nā" được rút gọn và đơn giản hóa thành "no" trong tiếng Anh hiện đại, giữ nguyên ý nghĩa phủ định mạnh mẽ.

Usage Note

Từ 'no' là một trong những từ cơ bản và được sử dụng rộng rãi nhất trong tiếng Anh. Nó biểu thị sự phủ định, từ chối, không đồng ý, hoặc không cho phép. Nó có thể được sử dụng một mình hoặc trong các cụm từ khác.

Collocations (Từ đi kèm)

No + Noun
  • problem no problem
    (không vấn đề gì)
  • doubt no doubt
    (không nghi ngờ gì nữa, chắc chắn)
  • time no time
    (không có thời gian)
Verb + no
  • have have no choice
    (không có lựa chọn nào khác)
  • make make no difference
    (không tạo ra sự khác biệt nào)
  • take take no prisoners
    (không khoan nhượng, không nhân nhượng)
Phrases with no
  • longer no longer
    (không còn nữa)
  • way no way!
    (Không đời nào! (thể hiện sự ngạc nhiên hoặc phản đối mạnh mẽ))

Idioms

  • A no-brainer

    Một điều hiển nhiên, dễ hiểu, không cần suy nghĩ nhiều

    "Deciding to take the job with a huge pay raise was a no-brainer."

    (Quyết định nhận công việc với mức lương tăng đáng kể là một điều hiển nhiên.)

  • No pain, no gain

    Không vất vả thì không thành công; có làm thì mới có ăn

    "You have to work hard in the gym; remember, no pain, no gain."

    (Bạn phải tập luyện chăm chỉ trong phòng gym; hãy nhớ, không vất vả thì không thành công.)

  • No turning back

    Không thể quay đầu lại, không thể thay đổi quyết định đã đưa ra

    "Once we sign this contract, there's no turning back."

    (Một khi chúng ta ký hợp đồng này, sẽ không thể quay đầu lại được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

no

Interjection
Lật mặt

Được dùng để đưa ra một phản hồi phủ định.

""Are you coming?" "No, I'm not.""

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That I have no money is a serious problem.
Việc tôi không có tiền là một vấn đề nghiêm trọng.
Phủ định
Whether there is no food left for dinner is uncertain.
Việc liệu có còn đồ ăn cho bữa tối hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Why there is no parking available here is a mystery.
Tại sao không có chỗ đỗ xe ở đây là một bí ẩn.

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Well, no one expected such a sudden change of plans, and everyone was caught off guard.
Chà, không ai mong đợi một sự thay đổi kế hoạch đột ngột như vậy, và mọi người đều bị bất ngờ.
Phủ định
Unfortunately, no amount of persuasion could change her mind, and we had to respect her decision.
Thật không may, không có sự thuyết phục nào có thể thay đổi ý định của cô ấy, và chúng tôi phải tôn trọng quyết định của cô ấy.
Nghi vấn
Seriously, no one knows the answer to this complex question, and is anyone even trying to find out?
Nghiêm túc mà nói, không ai biết câu trả lời cho câu hỏi phức tạp này, và có ai đang cố gắng tìm hiểu không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He arrived no earlier than 8 PM yesterday.
Hôm qua anh ấy đến không sớm hơn 8 giờ tối.
Phủ định
She said no to his proposal last week.
Tuần trước cô ấy đã nói không với lời cầu hôn của anh ấy.
Nghi vấn
Did they make no mistake during the experiment?
Có phải họ đã không mắc lỗi nào trong suốt thí nghiệm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "no".

Sự trực tiếp của 'No' trong giao tiếp phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc nói "no" một cách trực tiếp được coi là rõ ràng, trung thực và hiệu quả. Nó giúp thiết lập ranh giới và tránh hiểu lầm. Điều này có thể khác biệt so với một số nền văn hóa châu Á, nơi việc từ chối thường được thể hiện một cách gián tiếp hơn để duy trì sự hòa hợp hoặc tránh làm mất lòng người khác.

Chiến dịch 'Just Say No'

Vào những năm 1980, cụm từ "Just Say No" (Cứ nói không) đã trở thành một khẩu hiệu nổi tiếng trong chiến dịch phòng chống ma túy ở Hoa Kỳ, được dẫn dắt bởi Đệ nhất phu nhân Nancy Reagan. Chiến dịch này khuyến khích trẻ em và thanh thiếu niên từ chối ma túy và các tệ nạn xã hội khác một cách dứt khoát, nhấn mạnh quyền và khả năng từ chối những điều tiêu cực.