(Top Banner Ad)
nonelectrolyte
C1
noun C1 Hóa học

nonelectrolyte

UK: /ˌnɒnɪˈlɛktrəˌlaɪt/ • US: /ˌnɒnɪˈlɛktrəˌlaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

chất không điện ly phi điện ly
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance that does not dissociate into ions when dissolved in a solution and therefore does not conduct electricity.

Vietnamese Meaning

Một chất không phân ly thành ion khi hòa tan trong dung dịch và do đó không dẫn điện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sucrose is a common example of a nonelectrolyte."

    "Sucrose là một ví dụ phổ biến của chất không điện ly."

  • "Ethanol is a nonelectrolyte in water."

    "Ethanol là một chất không điện ly trong nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun electrolyte chất điện giải
Adjective electrolytic thuộc về điện phân, điện giải
Adjective non-electrolytic không thuộc về điện phân, không điện giải

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
elektron (hổ phách)
Greek
lytos (có thể hòa tan)
English
electrolyte (chất điện giải)
Latin
non (không)
English
nonelectrolyte (chất không điện giải)

Nguồn gốc của 'Nonelectrolyte'

Từ 'nonelectrolyte' được tạo thành bằng cách kết hợp tiền tố 'non-' (có nghĩa là 'không' trong tiếng Latin) với từ 'electrolyte' (chất điện giải). Từ 'electrolyte' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, với 'elektron' nghĩa là hổ phách (từ đó mà chúng ta có từ 'electricity' - điện) và 'lytos' nghĩa là có thể hòa tan hoặc làm lỏng. Như vậy, một 'nonelectrolyte' là một chất 'không phải là chất điện giải', tức là nó không tạo ra các ion khi hòa tan và không dẫn điện.

Usage Note

Chất điện ly yếu (weak electrolyte) phân ly một phần, còn chất điện ly mạnh (strong electrolyte) phân ly hoàn toàn. Nonelectrolyte thì không phân ly chút nào. Ví dụ điển hình của nonelectrolyte là đường (sucrose) hòa tan trong nước.

Prepositions

in

"in solution" (trong dung dịch). Ví dụ: "Nonelectrolytes do not dissociate into ions in solution."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nonelectrolyte
  • aqueous aqueous nonelectrolyte
    (chất không điện giải dạng nước)
  • polar polar nonelectrolyte
    (chất không điện giải phân cực)
  • organic organic nonelectrolyte
    (chất không điện giải hữu cơ)
nonelectrolyte + Noun
  • solution nonelectrolyte solution
    (dung dịch không điện giải)
  • solute nonelectrolyte solute
    (chất tan không điện giải)
Verb + nonelectrolyte (as description)
  • is is a nonelectrolyte
    (là một chất không điện giải)
  • behaves as behaves as a nonelectrolyte
    (hoạt động như một chất không điện giải)

Idioms

  • A nonelectrolyte does not conduct electricity

    Một chất không điện giải không dẫn điện.

    "Sugar, when dissolved in water, is a classic example because a nonelectrolyte does not conduct electricity."

    (Đường, khi hòa tan vào nước, là một ví dụ điển hình vì chất không điện giải không dẫn điện.)

  • Understanding nonelectrolytes is fundamental

    Hiểu về chất không điện giải là kiến thức cơ bản.

    "For students of chemistry, understanding nonelectrolytes is fundamental to grasping solution properties."

    (Đối với sinh viên hóa học, hiểu về chất không điện giải là kiến thức cơ bản để nắm vững các tính chất của dung dịch.)

  • Nonelectrolytes remain as intact molecules

    Chất không điện giải tồn tại dưới dạng phân tử nguyên vẹn.

    "When dissolved, nonelectrolytes remain as intact molecules and do not dissociate into ions."

    (Khi hòa tan, chất không điện giải tồn tại dưới dạng phân tử nguyên vẹn và không phân ly thành ion.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nonelectrolyte

noun
Lật mặt

Một chất không phân ly thành ion khi hòa tan trong dung dịch và do đó không dẫn điện.

"Sucrose is a common example of a nonelectrolyte."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist said that the solution was a nonelectrolyte.
Nhà khoa học nói rằng dung dịch đó là một chất không điện ly.
Phủ định
The professor told the students that sugar did not act as a nonelectrolyte in that experiment.
Giáo sư nói với sinh viên rằng đường không hoạt động như một chất không điện ly trong thí nghiệm đó.
Nghi vấn
The student asked if the distilled water was a nonelectrolyte.
Học sinh hỏi liệu nước cất có phải là một chất không điện ly hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nonelectrolyte".

Đường và Muối: Minh họa thường ngày

Trong đời sống hàng ngày, chúng ta thường sử dụng đường (glucose, sucrose) và muối ăn (natri clorua). Đường là một ví dụ điển hình của chất không điện giải (nonelectrolyte) vì khi hòa tan trong nước, nó không tạo ra các ion dẫn điện. Ngược lại, muối ăn là chất điện giải mạnh, phân ly hoàn toàn thành ion và làm cho nước dẫn điện tốt hơn. Sự khác biệt này rất quan trọng trong nhiều ứng dụng, từ pha chế đồ uống thể thao đến các quy trình công nghiệp.

Tầm quan trọng trong cơ thể và y học

Mặc dù chất không điện giải không dẫn điện, nhưng chúng vẫn đóng vai trò thiết yếu trong nhiều quá trình sinh học. Ví dụ, glucose là một chất không điện giải quan trọng, cung cấp năng lượng cho cơ thể. Tuy nhiên, sự cân bằng giữa chất điện giải (như natri, kali) và chất không điện giải trong các dịch cơ thể là cực kỳ quan trọng đối với sức khỏe. Việc uống quá nhiều nước tinh khiết (một chất không điện giải) mà không có điện giải có thể gây mất cân bằng nghiêm trọng.