dissociate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To disconnect or separate something from something else.
Vietnamese Meaning
Tách rời, phân ly, làm cho không còn liên kết hoặc kết nối với cái gì khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She tried to dissociate herself from the negative publicity."
"Cô ấy cố gắng tách mình khỏi sự chú ý tiêu cực của công chúng."
-
"The therapy helped her to dissociate the trauma from her current life."
"Liệu pháp đã giúp cô ấy tách rời sang chấn tâm lý khỏi cuộc sống hiện tại."
-
"Some people dissociate as a way to cope with severe stress."
"Một số người tách rời như một cách để đối phó với căng thẳng nghiêm trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | dissociation | sự phân ly, sự tách rời |
| Adjective | dissociative | thuộc về phân ly, có tính tách rời |
| Verb | associate | liên kết, kết hợp |
| Noun | association | sự liên kết, hiệp hội |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh khi một cái gì đó vốn dĩ nên được kết nối hoặc coi là một thể thống nhất, nhưng vì một lý do nào đó đã bị tách ra. Ví dụ, trong tâm lý học, nó có thể đề cập đến việc tách rời khỏi thực tại hoặc cảm xúc; trong hóa học, nó có thể chỉ sự phân ly của các phân tử.
Prepositions
Dissociate *from*: Tách rời khỏi một cái gì đó. Ví dụ: *He tried to dissociate himself from the scandal.* (Anh ấy cố gắng tách mình khỏi vụ bê bối).
Dissociate *with*: Không phổ biến và thường được thay thế bằng 'from'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
oneself dissociate oneself from something/someone (tách bản thân khỏi cái gì/ai đó, tuyên bố không liên quan)
-
from reality dissociate from reality (tách rời khỏi thực tại)
-
feelings dissociate feelings from events (tách cảm xúc ra khỏi các sự kiện)
-
completely completely dissociate (hoàn toàn tách rời)
-
mentally mentally dissociate (phân ly về mặt tinh thần)
Idioms
-
dissociate oneself from something/someone
tuyên bố không liên quan, không ủng hộ hoặc tách mình ra khỏi một vấn đề/người nào đó
"The company quickly dissociated itself from the controversial statements made by its former CEO."
(Công ty nhanh chóng tách mình khỏi những tuyên bố gây tranh cãi của cựu Giám đốc điều hành.)
-
dissociate from reality
mất kết nối với thực tại, không còn nhận thức rõ về những gì đang xảy ra
"After experiencing severe trauma, some people may dissociate from reality as a coping mechanism."
(Sau khi trải qua chấn thương nghiêm trọng, một số người có thể tách rời khỏi thực tại như một cơ chế đối phó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dissociate
Động từTách rời, phân ly, làm cho không còn liên kết hoặc kết nối với cái gì khác.
"She tried to dissociate herself from the negative publicity."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he could dissociate himself from the scandal surprised everyone. |
Việc anh ta có thể tách mình ra khỏi vụ bê bối khiến mọi người ngạc nhiên. |
| Phủ định | Whether she will dissociate herself from her former colleagues is not yet known. |
Việc cô ấy có tách mình ra khỏi các đồng nghiệp cũ hay không vẫn chưa được biết. |
| Nghi vấn | Why he chose to dissociate himself from the project remains a mystery. |
Tại sao anh ta chọn tách mình ra khỏi dự án vẫn là một bí ẩn. |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The patient was able to dissociate himself from the traumatic experience. |
Bệnh nhân đã có thể tách mình ra khỏi trải nghiệm đau thương. |
| Phủ định | Why didn't he dissociate himself from those harmful activities? |
Tại sao anh ấy không tách mình ra khỏi những hoạt động có hại đó? |
| Nghi vấn | What causes some people to dissociate from reality during times of extreme stress? |
Điều gì khiến một số người tách rời khỏi thực tế trong thời gian căng thẳng tột độ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dissociate".
