(Top Banner Ad)
dissociate
C1
Động từ C1 Tâm lý học, Xã hội học, Hóa học

dissociate

UK: /dɪˈsəʊʃieɪt/ • US: /dɪˈsoʊʃieɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tách rời phân ly ly khai mất kết nối
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To disconnect or separate something from something else.

Vietnamese Meaning

Tách rời, phân ly, làm cho không còn liên kết hoặc kết nối với cái gì khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She tried to dissociate herself from the negative publicity."

    "Cô ấy cố gắng tách mình khỏi sự chú ý tiêu cực của công chúng."

  • "The therapy helped her to dissociate the trauma from her current life."

    "Liệu pháp đã giúp cô ấy tách rời sang chấn tâm lý khỏi cuộc sống hiện tại."

  • "Some people dissociate as a way to cope with severe stress."

    "Một số người tách rời như một cách để đối phó với căng thẳng nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dissociation sự phân ly, sự tách rời
Adjective dissociative thuộc về phân ly, có tính tách rời
Verb associate liên kết, kết hợp
Noun association sự liên kết, hiệp hội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sokw-yo-
Latin
socius
Latin
sociare
Latin
dissociare
English
dissociate

Nguồn gốc La-tinh

Từ 'dissociate' bắt nguồn từ tiếng La-tinh 'dissociare'. Nó được hình thành từ tiền tố 'dis-', có nghĩa là 'tách rời, riêng biệt', và động từ 'sociare', có nghĩa là 'kết nối, liên kết' (bản thân từ 'sociare' lại từ 'socius' - người bạn, đồng minh). Vì vậy, nghĩa gốc của nó là 'tách rời sự liên kết'.

Usage Note

Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh khi một cái gì đó vốn dĩ nên được kết nối hoặc coi là một thể thống nhất, nhưng vì một lý do nào đó đã bị tách ra. Ví dụ, trong tâm lý học, nó có thể đề cập đến việc tách rời khỏi thực tại hoặc cảm xúc; trong hóa học, nó có thể chỉ sự phân ly của các phân tử.

Prepositions

from with

Dissociate *from*: Tách rời khỏi một cái gì đó. Ví dụ: *He tried to dissociate himself from the scandal.* (Anh ấy cố gắng tách mình khỏi vụ bê bối).
Dissociate *with*: Không phổ biến và thường được thay thế bằng 'from'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dissociate
  • oneself dissociate oneself from something/someone
    (tách bản thân khỏi cái gì/ai đó, tuyên bố không liên quan)
  • from reality dissociate from reality
    (tách rời khỏi thực tại)
  • feelings dissociate feelings from events
    (tách cảm xúc ra khỏi các sự kiện)
Adverb + dissociate
  • completely completely dissociate
    (hoàn toàn tách rời)
  • mentally mentally dissociate
    (phân ly về mặt tinh thần)

Idioms

  • dissociate oneself from something/someone

    tuyên bố không liên quan, không ủng hộ hoặc tách mình ra khỏi một vấn đề/người nào đó

    "The company quickly dissociated itself from the controversial statements made by its former CEO."

    (Công ty nhanh chóng tách mình khỏi những tuyên bố gây tranh cãi của cựu Giám đốc điều hành.)

  • dissociate from reality

    mất kết nối với thực tại, không còn nhận thức rõ về những gì đang xảy ra

    "After experiencing severe trauma, some people may dissociate from reality as a coping mechanism."

    (Sau khi trải qua chấn thương nghiêm trọng, một số người có thể tách rời khỏi thực tại như một cơ chế đối phó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dissociate

Động từ
Lật mặt

Tách rời, phân ly, làm cho không còn liên kết hoặc kết nối với cái gì khác.

"She tried to dissociate herself from the negative publicity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he could dissociate himself from the scandal surprised everyone.
Việc anh ta có thể tách mình ra khỏi vụ bê bối khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
Whether she will dissociate herself from her former colleagues is not yet known.
Việc cô ấy có tách mình ra khỏi các đồng nghiệp cũ hay không vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
Why he chose to dissociate himself from the project remains a mystery.
Tại sao anh ta chọn tách mình ra khỏi dự án vẫn là một bí ẩn.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient was able to dissociate himself from the traumatic experience.
Bệnh nhân đã có thể tách mình ra khỏi trải nghiệm đau thương.
Phủ định
Why didn't he dissociate himself from those harmful activities?
Tại sao anh ấy không tách mình ra khỏi những hoạt động có hại đó?
Nghi vấn
What causes some people to dissociate from reality during times of extreme stress?
Điều gì khiến một số người tách rời khỏi thực tế trong thời gian căng thẳng tột độ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dissociate".

Phân ly trong Tâm lý học

Trong tâm lý học, 'dissociation' (sự phân ly) là một cơ chế phòng vệ mà tâm trí có thể dùng để đối phó với căng thẳng cực độ hoặc chấn thương. Nó có thể biểu hiện qua việc mất trí nhớ, cảm giác xa rời bản thân hoặc môi trường xung quanh, và trong những trường hợp nặng, có thể dẫn đến các rối loạn phân ly như Rối loạn nhận dạng phân ly (DID).

Tách rời khỏi quan điểm xã hội

Trong bối cảnh xã hội và đạo đức, 'dissociate' thường được dùng khi một cá nhân hoặc tổ chức muốn thể hiện rằng họ không đồng tình hoặc không muốn bị liên kết với một quan điểm, hành động, hoặc một nhóm người nào đó, nhằm giữ vững lập trường, hình ảnh hoặc giá trị cá nhân của mình.