(Top Banner Ad)
nonmathematical
C1
adjective C1 Toán học, Giáo dục, Tổng quát

nonmathematical

UK: /ˌnɒnˌmæθəˈmætɪkəl/ • US: /ˌnɑnˌmæθəˈmætɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thuộc về toán học không liên quan đến toán học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not involving or relating to mathematics.

Vietnamese Meaning

Không liên quan hoặc không thuộc về toán học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She excelled in nonmathematical subjects like history and literature."

    "Cô ấy xuất sắc trong các môn không liên quan đến toán học như lịch sử và văn học."

  • "The course focuses on nonmathematical aspects of computer science."

    "Khóa học tập trung vào các khía cạnh không liên quan đến toán học của khoa học máy tính."

  • "His nonmathematical explanation made the concept easier to understand."

    "Giải thích không liên quan đến toán học của anh ấy giúp khái niệm trở nên dễ hiểu hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mathematics
Noun mathematician
Adjective mathematical
Adverb mathematically
Adverb nonmathematically
Noun non-mathematician

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Giáo dục, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Ancient Greek
μάθημα (máthēma)
Latin
mathematica
English
mathematical
English
nonmathematical

Nguồn gốc của 'nonmathematical'

Từ 'nonmathematical' là một tính từ được hình thành trong tiếng Anh bằng cách kết hợp tiền tố 'non-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'phi', từ tiếng Latinh) với tính từ 'mathematical' (có nghĩa là 'thuộc về toán học'). Bản thân 'mathematical' lại có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ 'máthēma' (nghĩa là 'học tập, kiến thức') và tiếng Latinh 'mathematica'. Do đó, 'nonmathematical' dùng để chỉ bất cứ điều gì không liên quan hoặc không dựa trên toán học.

Usage Note

Từ 'nonmathematical' thường được sử dụng để mô tả các lĩnh vực, hoạt động, hoặc đối tượng không yêu cầu hoặc không liên quan đến các nguyên tắc, kỹ năng hoặc kiến thức toán học. Nó mang ý nghĩa phủ định, đối lập với 'mathematical'. Sự khác biệt tinh tế có thể nằm ở mức độ liên quan; một lĩnh vực có thể chứa các yếu tố toán học nhưng vẫn được coi là 'nonmathematical' nếu toán học không phải là trọng tâm chính.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + nonmathematical
  • purely purely nonmathematical
    (thuần túy phi toán học)
  • largely largely nonmathematical
    (phần lớn phi toán học)
  • strictly strictly nonmathematical
    (nghiêm ngặt phi toán học)
  • qualitative qualitative nonmathematical
    (phi toán học mang tính định tính)
nonmathematical + Danh từ
  • subjects nonmathematical subjects
    (các môn học phi toán học)
  • fields nonmathematical fields
    (các lĩnh vực phi toán học)
  • approach nonmathematical approach
    (cách tiếp cận phi toán học)
  • reasoning nonmathematical reasoning
    (lý luận phi toán học)
  • background nonmathematical background
    (nền tảng phi toán học)

Idioms

  • nonmathematical disciplines

    các ngành học/môn học phi toán học

    "History, literature, and art are often considered nonmathematical disciplines."

    (Lịch sử, văn học và nghệ thuật thường được coi là các ngành học phi toán học.)

  • a nonmathematical mind

    một tư duy/đầu óc không thiên về toán học

    "Even with a nonmathematical mind, she excelled in creative writing."

    (Dù có một tư duy không thiên về toán học, cô ấy vẫn xuất sắc trong văn học sáng tạo.)

  • from a nonmathematical perspective

    từ một góc nhìn/quan điểm phi toán học

    "From a nonmathematical perspective, the beauty of the universe is awe-inspiring."

    (Từ một góc nhìn phi toán học, vẻ đẹp của vũ trụ thật đáng kinh ngạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nonmathematical

adjective
Lật mặt

Không liên quan hoặc không thuộc về toán học.

"She excelled in nonmathematical subjects like history and literature."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my career were more nonmathematical; I'd enjoy my job more.
Tôi ước sự nghiệp của tôi phi toán học hơn; tôi sẽ thích công việc của mình hơn.
Phủ định
If only he hadn't chosen such a nonmathematical field; he wouldn't be struggling to find a job now.
Giá mà anh ấy đã không chọn một lĩnh vực phi toán học như vậy; bây giờ anh ấy đã không phải vật lộn để tìm việc.
Nghi vấn
Do you wish your interests were more nonmathematical, so you could appreciate literature more?
Bạn có ước những sở thích của bạn phi toán học hơn, để bạn có thể đánh giá cao văn học hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nonmathematical".

Khoa học Tự nhiên (STEM) và Khoa học Xã hội/Nghệ thuật

'Nonmathematical' thường được dùng để phân biệt với các lĩnh vực đòi hỏi tư duy logic và tính toán cao như khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học (STEM). Ngược lại, các ngành 'nonmathematical' thường bao gồm khoa học xã hội, nhân văn, nghệ thuật, nơi chú trọng hơn vào phân tích định tính, diễn giải và tư duy sáng tạo. Sự phân chia này định hình nhiều hệ thống giáo dục và lựa chọn nghề nghiệp trên thế giới.

Tầm quan trọng của sự liên ngành

Mặc dù có sự phân biệt giữa 'mathematical' và 'nonmathematical', ngày nay nhiều lĩnh vực đang thúc đẩy cách tiếp cận liên ngành. Việc kết hợp các phương pháp định lượng (từ toán học) và định tính (từ các ngành phi toán học) có thể dẫn đến những hiểu biết sâu sắc và giải pháp sáng tạo cho các vấn đề phức tạp, từ kinh tế học hành vi đến thiết kế sản phẩm.